(Top Banner Ad)
worst-liked
B2
Tính từ B2 Tổng quát

worst-liked

UK: /ˈwɜːst laɪkt/ • US: /ˈwɜːrst laɪkt/

Nghĩa tiếng Việt

bị ghét nhất ít được ưa thích nhất không được yêu thích nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Least popular or least favored; disliked the most.

Vietnamese Meaning

Ít được ưa thích nhất hoặc ít được yêu thích nhất; bị ghét nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was the worst-liked candidate in the election."

    "Anh ấy là ứng cử viên bị ghét nhất trong cuộc bầu cử."

  • "That was the worst-liked episode of the entire series."

    "Đó là tập phim bị ghét nhất trong toàn bộ series."

  • "Among the staff, he was generally the worst-liked."

    "Trong số các nhân viên, anh ấy thường là người bị ghét nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb like thích, yêu thích
Adjective liked được yêu thích
Verb dislike không thích, ghét
Adjective disliked không được yêu thích, bị ghét
Noun liking sự yêu thích, sở thích
Adjective likable dễ mến, đáng yêu
Adjective bad tệ, xấu
Adjective worse tệ hơn
Adjective worst tệ nhất, xấu nhất
Adjective most-liked được yêu thích nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wers-
Proto-Germanic
*wursistaz
Old English
wyrst
Middle English
worst
Proto-Germanic
*likjan
Old English
lician
Modern English
worst-liked

Nguồn gốc của 'Worst'

Phần 'worst' trong 'worst-liked' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wyrst', là dạng so sánh hơn nhất của 'yfel' (nghĩa là 'tệ' hoặc 'xấu'). Trải qua thời gian, nó phát triển thành 'worst' trong tiếng Anh hiện đại, mang nghĩa 'tệ nhất' hoặc 'xấu nhất'.

Nguồn gốc của 'Liked'

Phần 'liked' bắt nguồn từ động từ 'like' trong tiếng Anh cổ 'lician', có nghĩa là 'làm hài lòng' hoặc 'được yêu thích'. Khi thêm hậu tố '-ed', nó trở thành phân từ quá khứ, chỉ trạng thái 'được thích' hoặc 'được lòng'.

Sự kết hợp 'Worst-liked'

'Worst-liked' là một tính từ ghép tương đối hiện đại, kết hợp 'worst' (tệ nhất) và 'liked' (được thích). Nó có nghĩa là 'ít được yêu thích nhất' hoặc 'bị ghét nhất', chỉ mức độ không được lòng ai đó hoặc điều gì đó ở mức độ cao nhất.

Usage Note

Đây là dạng so sánh nhất của 'disliked' hoặc 'least liked'. Thường được sử dụng để chỉ một đối tượng, người hoặc điều gì đó mà mọi người đều không thích hơn bất cứ thứ gì khác trong một nhóm hoặc danh sách. Nó mang ý nghĩa tiêu cực và nhấn mạnh mức độ không ưa thích cao nhất.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + worst-liked (Danh từ được bổ nghĩa bởi 'worst-liked')
  • politician the worst-liked politician
    (chính trị gia bị ghét nhất)
  • character the worst-liked character
    (nhân vật bị ghét nhất (trong phim, truyện))
  • product the worst-liked product
    (sản phẩm bị ghét nhất)
  • movie the worst-liked movie
    (bộ phim bị ghét nhất)
  • policy the worst-liked policy
    (chính sách bị ghét nhất)
Verb + worst-liked
  • become to become the worst-liked
    (trở nên bị ghét nhất)
  • remain to remain the worst-liked
    (tiếp tục bị ghét nhất)
  • be considered to be considered the worst-liked
    (được coi là bị ghét nhất)

Idioms

  • to be the worst-liked

    là người/vật bị ghét nhất, ít được yêu thích nhất

    "Despite his efforts, he seemed to be the worst-liked member of the team."

    (Mặc dù đã cố gắng, anh ấy dường như là thành viên bị ghét nhất trong đội.)

  • among the worst-liked

    nằm trong số những người/vật bị ghét nhất

    "Her new album was among the worst-liked releases of the year."

    (Album mới của cô ấy nằm trong số những bản phát hành bị ghét nhất năm.)

  • consistently worst-liked

    luôn bị ghét nhất, liên tục không được lòng

    "The TV show's antagonist was consistently worst-liked by viewers."

    (Nhân vật phản diện của chương trình TV luôn bị khán giả ghét nhất một cách nhất quán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

worst-liked

Tính từ
Lật mặt

Ít được ưa thích nhất hoặc ít được yêu thích nhất; bị ghét nhất.

"He was the worst-liked candidate in the election."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to be the worst-liked candidate in the upcoming election.
Anh ấy sẽ là ứng cử viên bị ghét nhất trong cuộc bầu cử sắp tới.
Phủ định
They are not going to be the worst-liked team at the competition; they've been working very hard.
Họ sẽ không phải là đội bị ghét nhất tại cuộc thi; họ đã làm việc rất chăm chỉ.
Nghi vấn
Is she going to be the worst-liked teacher this year?
Cô ấy có phải là giáo viên bị ghét nhất năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worst-liked".

Ảnh hưởng của dư luận và truyền thông

Trong các xã hội phương Tây, khái niệm 'worst-liked' thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về người của công chúng như chính trị gia, người nổi tiếng hoặc nhân vật hư cấu. Mức độ 'bị ghét nhất' này thường được định hình bởi dư luận, các cuộc thăm dò ý kiến và sự đưa tin của truyền thông, đặc biệt là khi họ đưa ra những quyết định gây tranh cãi hoặc trở thành mục tiêu của sự chỉ trích.

Động lực xã hội trong nhóm

Ở cấp độ cá nhân hoặc nhóm nhỏ (ví dụ: trường học, nơi làm việc), việc bị coi là 'worst-liked' có thể phản ánh động lực xã hội phức tạp, sự xa lánh, hoặc thậm chí là bắt nạt. Nó cho thấy mức độ không được chấp nhận hoặc không được lòng trong một cộng đồng cụ thể, thường gây ra cảm giác bị cô lập hoặc không thuộc về.