worst-liked
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Least popular or least favored; disliked the most.
Vietnamese Meaning
Ít được ưa thích nhất hoặc ít được yêu thích nhất; bị ghét nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was the worst-liked candidate in the election."
"Anh ấy là ứng cử viên bị ghét nhất trong cuộc bầu cử."
-
"That was the worst-liked episode of the entire series."
"Đó là tập phim bị ghét nhất trong toàn bộ series."
-
"Among the staff, he was generally the worst-liked."
"Trong số các nhân viên, anh ấy thường là người bị ghét nhất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | like | thích, yêu thích |
| Adjective | liked | được yêu thích |
| Verb | dislike | không thích, ghét |
| Adjective | disliked | không được yêu thích, bị ghét |
| Noun | liking | sự yêu thích, sở thích |
| Adjective | likable | dễ mến, đáng yêu |
| Adjective | bad | tệ, xấu |
| Adjective | worse | tệ hơn |
| Adjective | worst | tệ nhất, xấu nhất |
| Adjective | most-liked | được yêu thích nhất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là dạng so sánh nhất của 'disliked' hoặc 'least liked'. Thường được sử dụng để chỉ một đối tượng, người hoặc điều gì đó mà mọi người đều không thích hơn bất cứ thứ gì khác trong một nhóm hoặc danh sách. Nó mang ý nghĩa tiêu cực và nhấn mạnh mức độ không ưa thích cao nhất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
politician the worst-liked politician (chính trị gia bị ghét nhất)
-
character the worst-liked character (nhân vật bị ghét nhất (trong phim, truyện))
-
product the worst-liked product (sản phẩm bị ghét nhất)
-
movie the worst-liked movie (bộ phim bị ghét nhất)
-
policy the worst-liked policy (chính sách bị ghét nhất)
-
become to become the worst-liked (trở nên bị ghét nhất)
-
remain to remain the worst-liked (tiếp tục bị ghét nhất)
-
be considered to be considered the worst-liked (được coi là bị ghét nhất)
Idioms
-
to be the worst-liked
là người/vật bị ghét nhất, ít được yêu thích nhất
"Despite his efforts, he seemed to be the worst-liked member of the team."
(Mặc dù đã cố gắng, anh ấy dường như là thành viên bị ghét nhất trong đội.)
-
among the worst-liked
nằm trong số những người/vật bị ghét nhất
"Her new album was among the worst-liked releases of the year."
(Album mới của cô ấy nằm trong số những bản phát hành bị ghét nhất năm.)
-
consistently worst-liked
luôn bị ghét nhất, liên tục không được lòng
"The TV show's antagonist was consistently worst-liked by viewers."
(Nhân vật phản diện của chương trình TV luôn bị khán giả ghét nhất một cách nhất quán.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
worst-liked
Tính từÍt được ưa thích nhất hoặc ít được yêu thích nhất; bị ghét nhất.
"He was the worst-liked candidate in the election."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is going to be the worst-liked candidate in the upcoming election. |
Anh ấy sẽ là ứng cử viên bị ghét nhất trong cuộc bầu cử sắp tới. |
| Phủ định | They are not going to be the worst-liked team at the competition; they've been working very hard. |
Họ sẽ không phải là đội bị ghét nhất tại cuộc thi; họ đã làm việc rất chăm chỉ. |
| Nghi vấn | Is she going to be the worst-liked teacher this year? |
Cô ấy có phải là giáo viên bị ghét nhất năm nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worst-liked".
