most favorite
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Considered the best or most liked.
Vietnamese Meaning
Được xem là tốt nhất hoặc thích nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"That song is my most favorite song."
"Bài hát đó là bài hát mà tôi thích nhất."
-
"This is my most favorite restaurant in town."
"Đây là nhà hàng mà tôi thích nhất trong thành phố."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | favor | sự ưu ái, ân huệ, sự ủng hộ |
| Verb | favor | ủng hộ, thiên vị, chiếu cố |
| Adjective | favorable | thuận lợi, có thiện ý, tán thành |
| Adverb | favorably | một cách thuận lợi, có thiện ý |
| Noun | favoritism | sự thiên vị, chủ nghĩa gia đình trị |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Về mặt ngữ pháp, 'most favorite' là một lỗi lặp từ (redundancy) vì 'favorite' đã mang nghĩa 'thích nhất'. Tuy nhiên, nó đôi khi được sử dụng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng để nhấn mạnh mức độ yêu thích. Nên sử dụng 'favorite' không có 'most' trong văn viết trang trọng.
Prepositions
'- favorite of...' dùng để chỉ sự yêu thích giữa nhiều thứ, ví dụ: 'This is my favorite of all the books.' '- favorite among...' dùng để chỉ sự yêu thích trong một nhóm, ví dụ: 'She is the favorite among her siblings.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
my my most favorite book (cuốn sách yêu thích nhất của tôi)
-
her her most favorite song (bài hát yêu thích nhất của cô ấy)
-
our our most favorite restaurant (nhà hàng yêu thích nhất của chúng tôi)
-
the the most favorite hobby (sở thích yêu thích nhất)
-
one of my one of my most favorite memories (một trong những kỷ niệm yêu thích nhất của tôi)
-
choose choose my most favorite color (chọn màu yêu thích nhất của tôi)
-
identify identify their most favorite actor (xác định diễn viên yêu thích nhất của họ)
Idioms
-
my most favorite thing in the world
điều tôi yêu thích nhất trên đời
"This quiet moment with a cup of coffee is my most favorite thing in the world."
(Khoảnh khắc yên tĩnh này với một tách cà phê là điều tôi yêu thích nhất trên đời.)
-
my all-time most favorite X
X mà tôi yêu thích nhất từ trước đến nay (X là danh từ)
"That movie is my all-time most favorite film."
(Bộ phim đó là bộ phim tôi yêu thích nhất từ trước đến nay.)
-
among my most favorite
nằm trong số những thứ/người tôi yêu thích nhất
"She is among my most favorite authors."
(Cô ấy nằm trong số những tác giả tôi yêu thích nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
most favorite
AdjectiveĐược xem là tốt nhất hoặc thích nhất.
"That song is my most favorite song."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My most favorite dish, which my mother makes every year for my birthday, is lasagna. |
Món ăn yêu thích nhất của tôi, món mà mẹ tôi làm mỗi năm vào ngày sinh nhật, là món lasagna. |
| Phủ định | That restaurant, which I thought would serve my most favorite meal, didn't live up to my expectations. |
Nhà hàng đó, nơi tôi nghĩ sẽ phục vụ món ăn yêu thích nhất của tôi, đã không đáp ứng được kỳ vọng của tôi. |
| Nghi vấn | Is this painting, which you consider your most favorite piece of art, going to be displayed at the museum? |
Bức tranh này, mà bạn coi là tác phẩm nghệ thuật yêu thích nhất của mình, có được trưng bày tại bảo tàng không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My parents' most favorite restaurant is always fully booked on weekends. |
Nhà hàng được bố mẹ tôi yêu thích nhất luôn kín chỗ vào cuối tuần. |
| Phủ định | The students' most favorite teacher isn't teaching this semester. |
Giáo viên được học sinh yêu thích nhất không dạy học kỳ này. |
| Nghi vấn | Is John and Mary's most favorite song also your favorite? |
Bài hát yêu thích nhất của John và Mary có phải cũng là bài hát yêu thích của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "most favorite".
