(Top Banner Ad)
most favorite
A2
Adjective A2 General

most favorite

UK: /məʊst ˈfeɪ.vər.ɪt/ • US: /moʊst ˈfeɪ.vər.ɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thích nhất yêu thích nhất
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Considered the best or most liked.

Vietnamese Meaning

Được xem là tốt nhất hoặc thích nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That song is my most favorite song."

    "Bài hát đó là bài hát mà tôi thích nhất."

  • "This is my most favorite restaurant in town."

    "Đây là nhà hàng mà tôi thích nhất trong thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun favor sự ưu ái, ân huệ, sự ủng hộ
Verb favor ủng hộ, thiên vị, chiếu cố
Adjective favorable thuận lợi, có thiện ý, tán thành
Adverb favorably một cách thuận lợi, có thiện ý
Noun favoritism sự thiên vị, chủ nghĩa gia đình trị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
favor
Latin
favoritus
Italian
favorito
English
favourite

Sự ra đời của 'favorite' và 'most favorite'

Từ 'favorite' (yêu thích) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'favoritus', nghĩa là 'được ưu ái' hoặc 'được yêu mến'. Bản thân từ này đã mang ý nghĩa 'được yêu thích nhất'. Việc thêm 'most' vào trước 'favorite' tạo thành 'most favorite' thực chất là một cách nói cường điệu, nhấn mạnh. Về mặt ngữ pháp chuẩn mực, đây có thể coi là thừa (redundant) vì 'favorite' đã hàm ý 'nhất'. Tuy nhiên, trong giao tiếp thông tục hàng ngày, đặc biệt là tiếng Anh Mỹ, cụm từ này lại rất phổ biến để thể hiện sự yêu thích mãnh liệt và cá nhân hóa sâu sắc, như một cách nói nhấn mạnh tình cảm.

Usage Note

Về mặt ngữ pháp, 'most favorite' là một lỗi lặp từ (redundancy) vì 'favorite' đã mang nghĩa 'thích nhất'. Tuy nhiên, nó đôi khi được sử dụng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng để nhấn mạnh mức độ yêu thích. Nên sử dụng 'favorite' không có 'most' trong văn viết trang trọng.

Prepositions

of among

'- favorite of...' dùng để chỉ sự yêu thích giữa nhiều thứ, ví dụ: 'This is my favorite of all the books.' '- favorite among...' dùng để chỉ sự yêu thích trong một nhóm, ví dụ: 'She is the favorite among her siblings.'

Collocations (Từ đi kèm)

Possessive + most favorite + Noun
  • my my most favorite book
    (cuốn sách yêu thích nhất của tôi)
  • her her most favorite song
    (bài hát yêu thích nhất của cô ấy)
  • our our most favorite restaurant
    (nhà hàng yêu thích nhất của chúng tôi)
Determiner/Quantifier + most favorite + Noun
  • the the most favorite hobby
    (sở thích yêu thích nhất)
  • one of my one of my most favorite memories
    (một trong những kỷ niệm yêu thích nhất của tôi)
Verb + most favorite
  • choose choose my most favorite color
    (chọn màu yêu thích nhất của tôi)
  • identify identify their most favorite actor
    (xác định diễn viên yêu thích nhất của họ)

Idioms

  • my most favorite thing in the world

    điều tôi yêu thích nhất trên đời

    "This quiet moment with a cup of coffee is my most favorite thing in the world."

    (Khoảnh khắc yên tĩnh này với một tách cà phê là điều tôi yêu thích nhất trên đời.)

  • my all-time most favorite X

    X mà tôi yêu thích nhất từ trước đến nay (X là danh từ)

    "That movie is my all-time most favorite film."

    (Bộ phim đó là bộ phim tôi yêu thích nhất từ trước đến nay.)

  • among my most favorite

    nằm trong số những thứ/người tôi yêu thích nhất

    "She is among my most favorite authors."

    (Cô ấy nằm trong số những tác giả tôi yêu thích nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

most favorite

Adjective
Lật mặt

Được xem là tốt nhất hoặc thích nhất.

"That song is my most favorite song."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My most favorite dish, which my mother makes every year for my birthday, is lasagna.
Món ăn yêu thích nhất của tôi, món mà mẹ tôi làm mỗi năm vào ngày sinh nhật, là món lasagna.
Phủ định
That restaurant, which I thought would serve my most favorite meal, didn't live up to my expectations.
Nhà hàng đó, nơi tôi nghĩ sẽ phục vụ món ăn yêu thích nhất của tôi, đã không đáp ứng được kỳ vọng của tôi.
Nghi vấn
Is this painting, which you consider your most favorite piece of art, going to be displayed at the museum?
Bức tranh này, mà bạn coi là tác phẩm nghệ thuật yêu thích nhất của mình, có được trưng bày tại bảo tàng không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My parents' most favorite restaurant is always fully booked on weekends.
Nhà hàng được bố mẹ tôi yêu thích nhất luôn kín chỗ vào cuối tuần.
Phủ định
The students' most favorite teacher isn't teaching this semester.
Giáo viên được học sinh yêu thích nhất không dạy học kỳ này.
Nghi vấn
Is John and Mary's most favorite song also your favorite?
Bài hát yêu thích nhất của John và Mary có phải cũng là bài hát yêu thích của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "most favorite".

Thể hiện sở thích cá nhân mạnh mẽ

Mặc dù từ 'favorite' đã đủ mạnh để diễn tả sự yêu thích vượt trội, việc sử dụng 'most favorite' cho phép người nói truyền tải một mức độ nhiệt tình, cảm xúc cá nhân sâu sắc hơn. Điều này đặc biệt phổ biến trong giao tiếp thân mật hoặc khi nói về các chủ đề giải trí như phim ảnh, âm nhạc, sách báo, nơi người nói muốn chia sẻ sự kết nối cảm xúc mãnh liệt của mình với một vật, người hoặc ý tưởng cụ thể.

Sự linh hoạt của ngôn ngữ trong giao tiếp thông tục

Cụm từ 'most favorite' là một ví dụ điển hình cho thấy trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là trong văn nói, không phải lúc nào người bản xứ cũng tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc ngữ pháp chuẩn mực (prescriptive grammar). Thay vào đó, sự nhấn mạnh và biểu cảm (descriptive grammar) thường được ưu tiên. Việc dùng 'most favorite' được chấp nhận rộng rãi như một cách để tăng cường biểu cảm, dù nó có thể bị coi là thừa (redundant) về mặt ngữ pháp học.