(Top Banner Ad)
leather products
A2
Danh từ A2 Thương mại, Sản xuất

leather products

UK: /ˈleðə ˈprɒdʌkts/ • US: /ˈleðər ˈprɑːdʌkts/

Nghĩa tiếng Việt

sản phẩm da đồ da
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Items that are made from animal skin that has been chemically treated to preserve it.

Vietnamese Meaning

Các mặt hàng được làm từ da động vật đã qua xử lý hóa học để bảo quản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company specializes in high-quality leather products."

    "Công ty chuyên về các sản phẩm da chất lượng cao."

  • "They sell a variety of leather products, including wallets and belts."

    "Họ bán nhiều loại sản phẩm da, bao gồm ví và thắt lưng."

  • "The factory produces leather products for export."

    "Nhà máy sản xuất các sản phẩm da để xuất khẩu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leather da, vật liệu da
Adjective leathery giống da, dai như da
Noun leatherette da giả, giả da
Noun product sản phẩm, hàng hóa
Verb produce sản xuất, tạo ra
Noun producer nhà sản xuất, người sản xuất
Noun production sự sản xuất, quá trình sản xuất

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
leðer
Latin
prōductus

Hành trình của 'da' và 'sản phẩm'

Từ xa xưa, từ 'leather' (da) trong tiếng Anh cổ (Old English) là 'leðer', dùng để chỉ lớp da động vật được xử lý để làm quần áo, giày dép hoặc đồ dùng. Còn từ 'product' (sản phẩm) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prōductus', nghĩa là 'cái được tạo ra' hoặc 'cái được mang ra'. Khi ghép lại, 'leather products' có nghĩa là những vật dụng, hàng hóa được làm từ da đã qua xử lý, có lịch sử lâu đời gắn liền với cuộc sống con người.

Usage Note

Cụm từ 'leather products' đề cập đến một loạt các vật phẩm, từ quần áo và giày dép đến đồ nội thất và phụ kiện. Nó nhấn mạnh chất liệu da như một thành phần chính, cho thấy chất lượng, độ bền và đôi khi là sự sang trọng. Không giống như 'goods' (hàng hóa) chỉ chung chung, 'leather products' cụ thể hóa chất liệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leather products
  • high-quality high-quality leather products
    (các sản phẩm da chất lượng cao)
  • luxury luxury leather products
    (các sản phẩm da cao cấp/sang trọng)
  • genuine genuine leather products
    (các sản phẩm da thật)
  • handcrafted handcrafted leather products
    (các sản phẩm da thủ công)
  • eco-friendly eco-friendly leather products
    (các sản phẩm da thân thiện môi trường)
Verb + leather products
  • manufacture manufacture leather products
    (sản xuất các sản phẩm da)
  • sell sell leather products
    (bán các sản phẩm da)
  • design design leather products
    (thiết kế các sản phẩm da)
  • buy buy leather products
    (mua các sản phẩm da)
Noun + leather products
  • range of a range of leather products
    (một loạt/nhiều loại sản phẩm da)
  • collection of a collection of leather products
    (một bộ sưu tập các sản phẩm da)

Idioms

  • genuine leather products

    các sản phẩm da thật (được làm từ da động vật tự nhiên, không phải da giả)

    "We only stock genuine leather products, ensuring durability and timeless quality."

    (Chúng tôi chỉ bán các sản phẩm da thật, đảm bảo độ bền và chất lượng vượt thời gian.)

  • handcrafted leather products

    các sản phẩm da thủ công (được làm bằng tay, thường mang tính nghệ thuật và độc đáo cao)

    "Each of our handcrafted leather products tells a unique story and shows exceptional skill."

    (Mỗi sản phẩm da thủ công của chúng tôi đều kể một câu chuyện độc đáo và thể hiện kỹ năng vượt trội.)

  • luxury leather products

    các sản phẩm da cao cấp/sang trọng (thường có giá trị cao, được làm từ vật liệu tốt nhất và của các thương hiệu danh tiếng)

    "The boutique specializes in luxury leather products, including designer handbags and exquisite wallets."

    (Cửa hàng chuyên về các sản phẩm da cao cấp, bao gồm túi xách thiết kế và ví da tinh xảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leather products

Danh từ
Lật mặt

Các mặt hàng được làm từ da động vật đã qua xử lý hóa học để bảo quản.

"The company specializes in high-quality leather products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company sells high-quality leather products.
Công ty bán các sản phẩm da chất lượng cao.
Phủ định
They do not import cheap leather products.
Họ không nhập khẩu các sản phẩm da giá rẻ.
Nghi vấn
Do they manufacture leather products locally?
Họ có sản xuất các sản phẩm da tại địa phương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leather products".

Biểu tượng của Độ bền và Sang trọng

Các sản phẩm da từ lâu đã được coi là biểu tượng của sự bền bỉ, sang trọng và phong cách vượt thời gian. Chúng thường có tuổi thọ cao hơn nhiều so với các sản phẩm làm từ vật liệu khác và càng dùng lâu càng đẹp (patina), tạo nên giá trị độc đáo và thường được xem là một khoản đầu tư xứng đáng.

Thời trang và Phong cách Cá nhân

Trong ngành thời trang, các sản phẩm da như áo khoác, giày dép, túi xách và phụ kiện đóng vai trò quan trọng trong việc định hình phong cách cá nhân. Từ vẻ ngoài cổ điển, bụi bặm của áo khoác da biker đến sự tinh tế, lịch lãm của một chiếc túi xách da cao cấp, chúng thể hiện cá tính và đẳng cấp của người sử dụng.