leather products
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Items that are made from animal skin that has been chemically treated to preserve it.
Vietnamese Meaning
Các mặt hàng được làm từ da động vật đã qua xử lý hóa học để bảo quản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company specializes in high-quality leather products."
"Công ty chuyên về các sản phẩm da chất lượng cao."
-
"They sell a variety of leather products, including wallets and belts."
"Họ bán nhiều loại sản phẩm da, bao gồm ví và thắt lưng."
-
"The factory produces leather products for export."
"Nhà máy sản xuất các sản phẩm da để xuất khẩu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | leather | da, vật liệu da |
| Adjective | leathery | giống da, dai như da |
| Noun | leatherette | da giả, giả da |
| Noun | product | sản phẩm, hàng hóa |
| Verb | produce | sản xuất, tạo ra |
| Noun | producer | nhà sản xuất, người sản xuất |
| Noun | production | sự sản xuất, quá trình sản xuất |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'leather products' đề cập đến một loạt các vật phẩm, từ quần áo và giày dép đến đồ nội thất và phụ kiện. Nó nhấn mạnh chất liệu da như một thành phần chính, cho thấy chất lượng, độ bền và đôi khi là sự sang trọng. Không giống như 'goods' (hàng hóa) chỉ chung chung, 'leather products' cụ thể hóa chất liệu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high-quality high-quality leather products (các sản phẩm da chất lượng cao)
-
luxury luxury leather products (các sản phẩm da cao cấp/sang trọng)
-
genuine genuine leather products (các sản phẩm da thật)
-
handcrafted handcrafted leather products (các sản phẩm da thủ công)
-
eco-friendly eco-friendly leather products (các sản phẩm da thân thiện môi trường)
-
manufacture manufacture leather products (sản xuất các sản phẩm da)
-
sell sell leather products (bán các sản phẩm da)
-
design design leather products (thiết kế các sản phẩm da)
-
buy buy leather products (mua các sản phẩm da)
-
range of a range of leather products (một loạt/nhiều loại sản phẩm da)
-
collection of a collection of leather products (một bộ sưu tập các sản phẩm da)
Idioms
-
genuine leather products
các sản phẩm da thật (được làm từ da động vật tự nhiên, không phải da giả)
"We only stock genuine leather products, ensuring durability and timeless quality."
(Chúng tôi chỉ bán các sản phẩm da thật, đảm bảo độ bền và chất lượng vượt thời gian.)
-
handcrafted leather products
các sản phẩm da thủ công (được làm bằng tay, thường mang tính nghệ thuật và độc đáo cao)
"Each of our handcrafted leather products tells a unique story and shows exceptional skill."
(Mỗi sản phẩm da thủ công của chúng tôi đều kể một câu chuyện độc đáo và thể hiện kỹ năng vượt trội.)
-
luxury leather products
các sản phẩm da cao cấp/sang trọng (thường có giá trị cao, được làm từ vật liệu tốt nhất và của các thương hiệu danh tiếng)
"The boutique specializes in luxury leather products, including designer handbags and exquisite wallets."
(Cửa hàng chuyên về các sản phẩm da cao cấp, bao gồm túi xách thiết kế và ví da tinh xảo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
leather products
Danh từCác mặt hàng được làm từ da động vật đã qua xử lý hóa học để bảo quản.
"The company specializes in high-quality leather products."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company sells high-quality leather products. |
Công ty bán các sản phẩm da chất lượng cao. |
| Phủ định | They do not import cheap leather products. |
Họ không nhập khẩu các sản phẩm da giá rẻ. |
| Nghi vấn | Do they manufacture leather products locally? |
Họ có sản xuất các sản phẩm da tại địa phương không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leather products".
