(Top Banner Ad)
leather shoes (when suede is a type of leather)
B1
noun B1 Thời trang

leather shoes (when suede is a type of leather)

UK: /ˈleðə ʃuːz/ • US: /ˈleðər ʃuːz/

Nghĩa tiếng Việt

giày da
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Footwear made from animal hide or skin that has been tanned and prepared for use.

Vietnamese Meaning

Giày dép được làm từ da động vật đã được thuộc và chuẩn bị để sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wore a pair of brown leather shoes to the meeting."

    "Anh ấy đi một đôi giày da màu nâu đến cuộc họp."

  • "These leather shoes are very comfortable."

    "Đôi giày da này rất thoải mái."

  • "Leather shoes require regular polishing."

    "Giày da cần được đánh bóng thường xuyên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leather da
Adjective leathery như da, làm bằng da

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Câu chuyện về Giày da

Từ xa xưa, da đã được sử dụng làm vật liệu bảo vệ. Giày da, một phát minh quan trọng, đã giúp con người di chuyển dễ dàng hơn trên mọi địa hình. Suede, một loại da có bề mặt mịn, được tạo ra từ lớp bên trong của da, mang lại cảm giác mềm mại và sang trọng hơn.

Usage Note

Cụm từ 'leather shoes' dùng để chỉ chung các loại giày làm từ da. Việc suede (da lộn) là một loại da đặt ra câu hỏi về độ chính xác khi cần phân biệt rõ ràng các loại da khác nhau. Khi muốn nhấn mạnh rằng giày không phải làm từ da lộn, có thể dùng các cụm từ như 'smooth leather shoes' hoặc 'full-grain leather shoes'. So với 'shoes' nói chung, 'leather shoes' mang tính trang trọng hơn và thường bền hơn.

Prepositions

of with

'Shoes of leather' (cổ điển, ít dùng). 'Shoes with leather uppers' (giày có phần trên làm bằng da).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leather shoes (when suede is a type of leather)
  • expensive leather shoes (when suede is a type of leather)
    (giày da đắt tiền)
  • comfortable leather shoes (when suede is a type of leather)
    (giày da thoải mái)
  • new leather shoes (when suede is a type of leather)
    (giày da mới)
Verb + leather shoes (when suede is a type of leather)
  • wear leather shoes (when suede is a type of leather)
    (mang giày da)
  • polish leather shoes (when suede is a type of leather)
    (đánh bóng giày da)
  • buy leather shoes (when suede is a type of leather)
    (mua giày da)

Idioms

  • To be in someone's shoes

    Ở trong hoàn cảnh của ai đó

    "I wouldn't want to be in his shoes right now."

    (Tôi không muốn ở trong hoàn cảnh của anh ấy bây giờ.)

  • Fill someone's shoes

    Đảm nhận vị trí hoặc vai trò của ai đó

    "It's going to be difficult to fill his shoes after he retires."

    (Sẽ rất khó để thay thế vị trí của anh ấy sau khi anh ấy nghỉ hưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leather shoes (when suede is a type of leather)

noun
Lật mặt

Giày dép được làm từ da động vật đã được thuộc và chuẩn bị để sử dụng.

"He wore a pair of brown leather shoes to the meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known it would rain, I would have worn my leather shoes.
Nếu tôi biết trời sẽ mưa, tôi đã mang đôi giày da của mình.
Phủ định
If she hadn't spilled coffee on her new leather shoes, she wouldn't have been so upset.
Nếu cô ấy không làm đổ cà phê lên đôi giày da mới của mình, cô ấy đã không buồn đến vậy.
Nghi vấn
Would he have arrived on time if he had worn his comfortable leather shoes?
Liệu anh ấy có đến đúng giờ nếu anh ấy đã đi đôi giày da thoải mái của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leather shoes (when suede is a type of leather)".

Địa vị xã hội

Trong nhiều nền văn hóa, giày da, đặc biệt là giày da lộn (suede), thường được coi là biểu tượng của sự sang trọng và địa vị xã hội. Việc sở hữu và mang những đôi giày da chất lượng cao thể hiện gu thẩm mỹ và khả năng tài chính của một người.

Sự kiện trang trọng

Giày da thường được lựa chọn cho các sự kiện trang trọng như đám cưới, hội nghị hoặc phỏng vấn xin việc. Chúng mang lại vẻ ngoài lịch sự, chuyên nghiệp và tự tin cho người mang.