(Top Banner Ad)
keep intact
B2
Cụm động từ B2 Tổng quát

keep intact

UK: /kiːp ɪnˈtækt/ • US: /kiːp ɪnˈtækt/

Nghĩa tiếng Việt

giữ nguyên vẹn bảo toàn duy trì nguyên trạng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To maintain something in its original condition; to prevent damage or alteration.

Vietnamese Meaning

Giữ cho cái gì đó còn nguyên vẹn, không bị hư hại hoặc thay đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum staff worked hard to keep the ancient artifacts intact."

    "Nhân viên bảo tàng đã làm việc chăm chỉ để giữ cho các cổ vật còn nguyên vẹn."

  • "Despite the flood, the house remained surprisingly intact."

    "Mặc dù bị lũ lụt, ngôi nhà vẫn còn nguyên vẹn một cách đáng ngạc nhiên."

  • "The company managed to keep its reputation intact despite the scandal."

    "Công ty đã cố gắng giữ vững danh tiếng của mình mặc dù có vụ bê bối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb keep giữ, duy trì, bảo quản
Noun keeper người giữ, người trông coi
Noun keeping sự giữ gìn, sự bảo quản
Noun upkeep sự bảo dưỡng, chi phí bảo dưỡng
Adjective intact nguyên vẹn, không bị hư hại
Noun intactness sự nguyên vẹn, tình trạng không bị hư hại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kap-
Proto-Germanic
*kapjanan
Old English
cepan
Middle English
kepen
Modern English
keep
PIE
*tag-
Latin
tangere/tactus
Latin
intactus
Old French
intacte
Modern English
intact

Nguồn gốc của 'Keep'

Từ 'keep' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'cepan', ban đầu mang nghĩa 'nắm giữ', 'giữ lấy' hoặc 'quan sát'. Nó có mối liên hệ với các từ chỉ việc 'mua' hoặc 'nắm bắt' trong các ngôn ngữ German khác, gợi ý về ý tưởng kiểm soát và duy trì một thứ gì đó.

Nguồn gốc của 'Intact'

Từ 'intact' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'intactus', nghĩa là 'chưa bị chạm vào'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'in-' (không) và 'tactus' (quá khứ phân từ của 'tangere' - chạm). Vì vậy, 'intact' mang nghĩa đen là 'không bị động tới', ngụ ý không bị hư hại hay thay đổi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh việc bảo tồn một thứ gì đó ở trạng thái ban đầu của nó, đặc biệt khi có nguy cơ bị tổn hại. Nó mang ý nghĩa chủ động duy trì trạng thái nguyên vẹn. Khác với 'remain intact' (cái gì đó tự nó còn nguyên vẹn), 'keep intact' cho thấy có sự tác động để duy trì.

Collocations (Từ đi kèm)

Các đối tượng thường được 'giữ nguyên vẹn'
  • structure keep the original structure intact
    (giữ nguyên cấu trúc ban đầu)
  • traditions keep ancient traditions intact
    (giữ gìn các truyền thống cổ xưa nguyên vẹn)
  • reputation keep one's reputation intact
    (giữ vững danh tiếng, uy tín của bản thân)
  • heritage keep the cultural heritage intact
    (giữ gìn di sản văn hóa nguyên vẹn)
  • peace keep the peace intact
    (duy trì hòa bình nguyên vẹn)
  • integrity keep one's integrity intact
    (giữ vững sự chính trực của bản thân)
Trạng từ với 'keep intact'
  • fully fully keep something intact
    (giữ cho cái gì đó hoàn toàn nguyên vẹn)
  • carefully carefully keep something intact
    (cẩn thận giữ cho cái gì đó nguyên vẹn)

Idioms

  • Keep one's dignity intact

    Giữ vững phẩm giá/sự tự trọng của bản thân

    "Despite the harsh criticism, she managed to keep her dignity intact."

    (Dù bị chỉ trích gay gắt, cô ấy vẫn giữ được phẩm giá của mình.)

  • Keep the peace intact

    Duy trì hòa bình (nguyên vẹn)

    "Diplomats worked hard to keep the fragile peace intact between the two nations."

    (Các nhà ngoại giao đã làm việc cật lực để duy trì hòa bình mong manh giữa hai quốc gia.)

  • Keep the core intact

    Giữ nguyên giá trị cốt lõi/bản chất

    "The company modernized its operations but strived to keep its core values intact."

    (Công ty hiện đại hóa hoạt động nhưng vẫn cố gắng giữ nguyên các giá trị cốt lõi của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keep intact

Cụm động từ
Lật mặt

Giữ cho cái gì đó còn nguyên vẹn, không bị hư hại hoặc thay đổi.

"The museum staff worked hard to keep the ancient artifacts intact."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep intact".

Bảo tồn Di sản

Trong nhiều nền văn hóa, việc bảo tồn các di tích lịch sử, hiện vật và truyền thống 'nguyên vẹn' được coi trọng đặc biệt để truyền lại cho các thế hệ tương lai. Điều này thể hiện sự tôn trọng quá khứ và mong muốn duy trì bản sắc.

Danh dự và Uy tín cá nhân

Ở nhiều xã hội, các cá nhân luôn cố gắng 'giữ vững danh tiếng của mình nguyên vẹn' (keep their reputation intact). Việc giữ gìn danh dự và uy tín là điều cần thiết để duy trì địa vị xã hội, sự tin cậy và mối quan hệ tốt đẹp trong cộng đồng.