keep intact
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To maintain something in its original condition; to prevent damage or alteration.
Vietnamese Meaning
Giữ cho cái gì đó còn nguyên vẹn, không bị hư hại hoặc thay đổi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The museum staff worked hard to keep the ancient artifacts intact."
"Nhân viên bảo tàng đã làm việc chăm chỉ để giữ cho các cổ vật còn nguyên vẹn."
-
"Despite the flood, the house remained surprisingly intact."
"Mặc dù bị lũ lụt, ngôi nhà vẫn còn nguyên vẹn một cách đáng ngạc nhiên."
-
"The company managed to keep its reputation intact despite the scandal."
"Công ty đã cố gắng giữ vững danh tiếng của mình mặc dù có vụ bê bối."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh việc bảo tồn một thứ gì đó ở trạng thái ban đầu của nó, đặc biệt khi có nguy cơ bị tổn hại. Nó mang ý nghĩa chủ động duy trì trạng thái nguyên vẹn. Khác với 'remain intact' (cái gì đó tự nó còn nguyên vẹn), 'keep intact' cho thấy có sự tác động để duy trì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
structure keep the original structure intact (giữ nguyên cấu trúc ban đầu)
-
traditions keep ancient traditions intact (giữ gìn các truyền thống cổ xưa nguyên vẹn)
-
reputation keep one's reputation intact (giữ vững danh tiếng, uy tín của bản thân)
-
heritage keep the cultural heritage intact (giữ gìn di sản văn hóa nguyên vẹn)
-
peace keep the peace intact (duy trì hòa bình nguyên vẹn)
-
integrity keep one's integrity intact (giữ vững sự chính trực của bản thân)
-
fully fully keep something intact (giữ cho cái gì đó hoàn toàn nguyên vẹn)
-
carefully carefully keep something intact (cẩn thận giữ cho cái gì đó nguyên vẹn)
Idioms
-
Keep one's dignity intact
Giữ vững phẩm giá/sự tự trọng của bản thân
"Despite the harsh criticism, she managed to keep her dignity intact."
(Dù bị chỉ trích gay gắt, cô ấy vẫn giữ được phẩm giá của mình.)
-
Keep the peace intact
Duy trì hòa bình (nguyên vẹn)
"Diplomats worked hard to keep the fragile peace intact between the two nations."
(Các nhà ngoại giao đã làm việc cật lực để duy trì hòa bình mong manh giữa hai quốc gia.)
-
Keep the core intact
Giữ nguyên giá trị cốt lõi/bản chất
"The company modernized its operations but strived to keep its core values intact."
(Công ty hiện đại hóa hoạt động nhưng vẫn cố gắng giữ nguyên các giá trị cốt lõi của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
keep intact
Cụm động từGiữ cho cái gì đó còn nguyên vẹn, không bị hư hại hoặc thay đổi.
"The museum staff worked hard to keep the ancient artifacts intact."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep intact".
