Leave behind
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To depart and not take someone or something with you.
Vietnamese Meaning
Rời đi và không mang theo ai đó hoặc cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He accidentally left his wallet behind."
"Anh ấy vô tình bỏ quên ví của mình."
-
"Don't leave any valuables behind in the car."
"Đừng để lại bất kỳ đồ vật có giá trị nào trong xe."
-
"She left behind a successful career to raise her children."
"Cô ấy đã từ bỏ một sự nghiệp thành công để nuôi dạy con cái."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường mang ý nghĩa bỏ lại phía sau một cách vô tình hoặc cố ý. Nó có thể dùng để chỉ người, vật, hoặc thậm chí là cảm xúc, kinh nghiệm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Accidentally accidentally leave behind (Vô tình để quên)
-
Intentionally intentionally leave behind (Cố ý bỏ lại)
-
Almost almost leave behind (Suýt chút nữa để quên)
-
Legacy leave behind a legacy (để lại một di sản)
-
Memory leave behind a memory (để lại một kỷ niệm)
-
Family leave behind a family (bỏ lại gia đình)
Idioms
-
Leave someone behind
Bỏ rơi ai đó, không giúp đỡ hoặc hỗ trợ ai đó
"The company is leaving behind its older employees by not offering them retraining."
(Công ty đang bỏ rơi những nhân viên lớn tuổi hơn bằng cách không cung cấp cho họ các khóa đào tạo lại.)
-
Leave the past behind
Bỏ lại quá khứ phía sau, quên đi những chuyện không vui trong quá khứ
"It's time to leave the past behind and focus on the future."
(Đã đến lúc bỏ lại quá khứ phía sau và tập trung vào tương lai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Leave behind
Phrasal verbRời đi và không mang theo ai đó hoặc cái gì đó.
"He accidentally left his wallet behind."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She didn't want to leave behind her precious memories. |
Cô ấy không muốn bỏ lại những kỷ niệm quý giá của mình. |
| Phủ định | They will not leave behind any trash after the picnic. |
Họ sẽ không để lại bất kỳ rác thải nào sau buổi dã ngoại. |
| Nghi vấn | Did he leave behind a note for me? |
Anh ấy có để lại lời nhắn nào cho tôi không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had left her keys behind. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã để quên chìa khóa của mình. |
| Phủ định | He said that he hadn't left anyone behind. |
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không bỏ lại ai phía sau. |
| Nghi vấn | She asked if I had left my worries behind. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã bỏ lại những lo lắng của mình phía sau chưa. |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was leaving her old life behind as she boarded the plane. |
Cô ấy đang bỏ lại cuộc sống cũ khi cô ấy lên máy bay. |
| Phủ định | They weren't leaving anyone behind on the evacuation bus. |
Họ không bỏ lại ai trên xe buýt sơ tán. |
| Nghi vấn | Were you leaving your worries behind when you went on vacation? |
Bạn có đang bỏ lại những lo lắng của mình khi bạn đi nghỉ mát không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Leave behind".
