(Top Banner Ad)
Leave behind
B1
Phrasal verb B1 General

Leave behind

UK: /liːv bɪˈhaɪnd/ • US: /liːv bɪˈhaɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

Bỏ lại Để lại Bỏ quên Vượt trội Bỏ xa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To depart and not take someone or something with you.

Vietnamese Meaning

Rời đi và không mang theo ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He accidentally left his wallet behind."

    "Anh ấy vô tình bỏ quên ví của mình."

  • "Don't leave any valuables behind in the car."

    "Đừng để lại bất kỳ đồ vật có giá trị nào trong xe."

  • "She left behind a successful career to raise her children."

    "Cô ấy đã từ bỏ một sự nghiệp thành công để nuôi dạy con cái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Leave Rời đi, để lại
Noun Leaving Sự rời đi, sự ra đi
Adjective Left Còn lại, bên trái
Adverb Behind Phía sau

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lǣfan (to leave)
Old English
bihindan (behind)
Modern English
Leave behind

Nguồn gốc của 'Leave behind'

Cụm từ 'Leave behind' kết hợp động từ 'leave' (rời đi, để lại) và giới từ 'behind' (phía sau). Ban đầu, nó mang nghĩa đơn giản là để một cái gì đó hoặc ai đó ở phía sau khi bạn di chuyển. Theo thời gian, nó phát triển thêm các nghĩa bóng như bỏ lại một di sản hoặc ảnh hưởng.

Usage Note

Cụm động từ này thường mang ý nghĩa bỏ lại phía sau một cách vô tình hoặc cố ý. Nó có thể dùng để chỉ người, vật, hoặc thậm chí là cảm xúc, kinh nghiệm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Leave behind
  • Accidentally accidentally leave behind
    (Vô tình để quên)
  • Intentionally intentionally leave behind
    (Cố ý bỏ lại)
  • Almost almost leave behind
    (Suýt chút nữa để quên)
Noun + Leave behind
  • Legacy leave behind a legacy
    (để lại một di sản)
  • Memory leave behind a memory
    (để lại một kỷ niệm)
  • Family leave behind a family
    (bỏ lại gia đình)

Idioms

  • Leave someone behind

    Bỏ rơi ai đó, không giúp đỡ hoặc hỗ trợ ai đó

    "The company is leaving behind its older employees by not offering them retraining."

    (Công ty đang bỏ rơi những nhân viên lớn tuổi hơn bằng cách không cung cấp cho họ các khóa đào tạo lại.)

  • Leave the past behind

    Bỏ lại quá khứ phía sau, quên đi những chuyện không vui trong quá khứ

    "It's time to leave the past behind and focus on the future."

    (Đã đến lúc bỏ lại quá khứ phía sau và tập trung vào tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Leave behind

Phrasal verb
Lật mặt

Rời đi và không mang theo ai đó hoặc cái gì đó.

"He accidentally left his wallet behind."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She didn't want to leave behind her precious memories.
Cô ấy không muốn bỏ lại những kỷ niệm quý giá của mình.
Phủ định
They will not leave behind any trash after the picnic.
Họ sẽ không để lại bất kỳ rác thải nào sau buổi dã ngoại.
Nghi vấn
Did he leave behind a note for me?
Anh ấy có để lại lời nhắn nào cho tôi không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had left her keys behind.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã để quên chìa khóa của mình.
Phủ định
He said that he hadn't left anyone behind.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không bỏ lại ai phía sau.
Nghi vấn
She asked if I had left my worries behind.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã bỏ lại những lo lắng của mình phía sau chưa.

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was leaving her old life behind as she boarded the plane.
Cô ấy đang bỏ lại cuộc sống cũ khi cô ấy lên máy bay.
Phủ định
They weren't leaving anyone behind on the evacuation bus.
Họ không bỏ lại ai trên xe buýt sơ tán.
Nghi vấn
Were you leaving your worries behind when you went on vacation?
Bạn có đang bỏ lại những lo lắng của mình khi bạn đi nghỉ mát không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Leave behind".

Di sản và Ảnh hưởng

Trong nhiều nền văn hóa, việc 'leave behind' một di sản tốt đẹp cho thế hệ sau là rất quan trọng. Điều này có thể bao gồm những đóng góp cho xã hội, những giá trị đạo đức, hoặc đơn giản là những kỷ niệm đáng nhớ.