remain inadvertently
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Remain" means to continue to exist, stay in a particular place, or continue to be in a specified condition. "Inadvertently" means without intention; accidentally. Therefore, "remain inadvertently" implies staying in a condition or place unintentionally.
Vietnamese Meaning
"Remain" có nghĩa là tiếp tục tồn tại, ở lại một nơi cụ thể hoặc tiếp tục ở trong một điều kiện được chỉ định. "Inadvertently" có nghĩa là không có ý định; vô tình. Do đó, "remain inadvertently" ngụ ý việc ở lại trong một điều kiện hoặc địa điểm một cách vô tình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Some traces of the chemical remained inadvertently after the cleaning process."
"Một vài dấu vết của hóa chất đã vô tình còn sót lại sau quá trình làm sạch."
-
"The file remained inadvertently on the server, accessible to unauthorized users."
"Tệp tin đã vô tình còn lại trên máy chủ, cho phép người dùng không được phép truy cập."
-
"A small error in the code remained inadvertently, causing unexpected behavior."
"Một lỗi nhỏ trong mã đã vô tình còn lại, gây ra hành vi không mong muốn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | remain | ở lại, còn lại, vẫn còn |
| Noun | remainder | phần còn lại, số dư |
| Noun | remains | tàn tích, di vật, hài cốt |
| Adjective | remaining | còn lại, vẫn còn |
| Adverb | inadvertently | vô tình, không cố ý, do lơ đễnh |
| Adjective | inadvertent | vô ý, không cố ý, lơ đễnh |
| Noun | inadvertence | sự vô ý, sự lơ đễnh, sự thiếu chú ý |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống mà một cái gì đó hoặc ai đó vẫn còn ở một trạng thái hoặc vị trí nào đó một cách không chủ ý, thường là do sự bất cẩn hoặc thiếu chú ý. Nó mang sắc thái của sự không lường trước và có thể kèm theo một chút hối tiếc hoặc ngạc nhiên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
details The details can remain inadvertently accessible. (Các chi tiết có thể vô tình vẫn có thể truy cập được.)
-
information Sensitive information often remains inadvertently exposed. (Thông tin nhạy cảm thường vô tình bị lộ.)
-
files Some old files may remain inadvertently on the server. (Một số tệp cũ có thể vô tình vẫn còn trên máy chủ.)
-
critical Critical issues sometimes remain inadvertently unresolved. (Các vấn đề quan trọng đôi khi vô tình vẫn chưa được giải quyết.)
-
private Private messages can remain inadvertently stored in caches. (Tin nhắn riêng tư có thể vô tình vẫn được lưu trữ trong bộ nhớ đệm.)
-
allow We must not allow any errors to remain inadvertently unfixed. (Chúng ta không được phép để bất kỳ lỗi nào vô tình không được sửa.)
-
let Don't let sensitive data remain inadvertently available. (Đừng để dữ liệu nhạy cảm vô tình còn khả dụng.)
Idioms
-
to remain inadvertently exposed
vô tình bị lộ, bị phơi bày ra (thường là thông tin nhạy cảm)
"Careful checks are needed to ensure no personal data remains inadvertently exposed."
(Cần kiểm tra kỹ lưỡng để đảm bảo không có dữ liệu cá nhân nào vô tình bị lộ.)
-
to remain inadvertently unnoticed
vô tình không được chú ý, bị bỏ qua
"Despite the warning, the vulnerability continued to remain inadvertently unnoticed for months."
(Mặc dù có cảnh báo, lỗ hổng đó vẫn tiếp tục vô tình không được chú ý trong nhiều tháng.)
-
to let something remain inadvertently
để cái gì đó vô tình vẫn còn/tồn tại (thường là do sơ suất)
"It's crucial not to let any system loopholes remain inadvertently in place."
(Điều quan trọng là không được để bất kỳ lỗ hổng hệ thống nào vô tình vẫn còn tồn tại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
remain inadvertently
Verb + Adverb"Remain" có nghĩa là tiếp tục tồn tại, ở lại một nơi cụ thể hoặc tiếp tục ở trong một điều kiện được chỉ định. "Inadvertently" có nghĩa là không có ý định; vô tình. Do đó, "remain inadvertently" ngụ ý việc ở lại trong một điều kiện hoặc địa điểm một cách vô tình.
"Some traces of the chemical remained inadvertently after the cleaning process."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remain inadvertently".
