stay unintentionally
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ở lại một nơi lâu hơn dự định hoặc ngoài ý muốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I stayed unintentionally at the conference an extra day because my flight was cancelled."
"Tôi đã vô tình ở lại hội nghị thêm một ngày vì chuyến bay của tôi bị hủy."
-
"She stayed unintentionally after the meeting, caught up in a conversation."
"Cô ấy đã vô tình ở lại sau cuộc họp, bị cuốn vào một cuộc trò chuyện."
-
"We stayed unintentionally in the small town due to a flat tire."
"Chúng tôi đã vô tình ở lại thị trấn nhỏ do bị xịt lốp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | intend | có ý định, dự định |
| Noun | intention | ý định, mục đích |
| Adjective | intentional | có chủ ý, cố ý |
| Adverb | intentionally | một cách cố ý, có chủ đích |
| Adjective | unintentional | vô ý, không chủ đích |
| Noun | stay | sự ở lại, chuyến ở lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa về một tình huống bất ngờ hoặc không lường trước được, khi việc ở lại không phải là kết quả của một quyết định có chủ ý. Nó nhấn mạnh sự thiếu kiểm soát hoặc sự tình cờ trong việc kéo dài thời gian lưu trú. Khác với "stay longer", cụm này nhấn mạnh vào tính chất 'unintentionally' (vô tình, không chủ ý).
Prepositions
‘at/in’ thường đi với địa điểm (stay unintentionally at a hotel, stay unintentionally in the office). ‘with’ có thể đi với người (stay unintentionally with a friend). Sự lựa chọn giới từ phụ thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
end up end up stay unintentionally (cuối cùng lại ở lại một cách vô ý)
-
happen to happen to stay unintentionally (tình cờ ở lại một cách vô ý)
-
find oneself find oneself staying unintentionally (thấy mình vô tình ở lại (thường trong một tình huống không mong muốn))
-
be forced to be forced to stay unintentionally (bị buộc phải ở lại một cách vô ý)
Idioms
-
end up staying unintentionally
cuối cùng lại ở lại một cách vô ý (thường do hoàn cảnh bất ngờ)
"I missed my last train, so I ended up staying unintentionally at my friend's place."
(Tôi lỡ chuyến tàu cuối cùng nên cuối cùng lại vô tình ở lại nhà bạn tôi.)
-
be made to stay unintentionally
bị buộc phải ở lại một cách vô ý (do yếu tố bên ngoài)
"Due to the heavy storm, passengers were made to stay unintentionally at the airport overnight."
(Vì bão lớn, hành khách bị buộc phải ở lại sân bay qua đêm một cách vô ý.)
-
find oneself staying unintentionally longer than expected
thấy mình vô tình ở lại lâu hơn dự kiến
"She went for a quick visit but found herself staying unintentionally longer than expected due to good company."
(Cô ấy ghé thăm nhanh nhưng thấy mình vô tình ở lại lâu hơn dự kiến vì có bạn bè vui vẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stay unintentionally
Động từ (kết hợp với trạng từ)Ở lại một nơi lâu hơn dự định hoặc ngoài ý muốn.
"I stayed unintentionally at the conference an extra day because my flight was cancelled."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He stayed at the party unintentionally because he fell asleep on the couch. |
Anh ấy ở lại bữa tiệc một cách vô tình vì anh ấy ngủ quên trên ghế sofa. |
| Phủ định | She didn't stay unintentionally; she wanted to hear the band play. |
Cô ấy không ở lại một cách vô tình; cô ấy muốn nghe ban nhạc chơi. |
| Nghi vấn | Did they stay unintentionally, or did they decide to join the after-party? |
Họ ở lại một cách vô tình, hay họ quyết định tham gia bữa tiệc sau đó? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I was unintentionally staying up all night watching that new series. |
Tôi đã vô tình thức cả đêm để xem bộ phim mới đó. |
| Phủ định | They weren't unintentionally staying longer at the party; they just didn't want to go home. |
Họ không vô tình ở lại bữa tiệc lâu hơn; họ chỉ không muốn về nhà. |
| Nghi vấn | Was he unintentionally staying in your room when you got back? |
Có phải anh ấy đã vô tình ở trong phòng bạn khi bạn trở về không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay unintentionally".
