(Top Banner Ad)
stay unintentionally
B2
Động từ (kết hợp với trạng từ) B2 Chung

stay unintentionally

UK: /steɪ ˌʌnɪnˈtɛnʃənəli/ • US: /steɪ ˌʌnɪnˈtɛnʃənəli/

Nghĩa tiếng Việt

ở lại ngoài ý muốn ở lại một cách vô tình nán lại không chủ ý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remain in a place longer than intended or without meaning to.

Vietnamese Meaning

Ở lại một nơi lâu hơn dự định hoặc ngoài ý muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I stayed unintentionally at the conference an extra day because my flight was cancelled."

    "Tôi đã vô tình ở lại hội nghị thêm một ngày vì chuyến bay của tôi bị hủy."

  • "She stayed unintentionally after the meeting, caught up in a conversation."

    "Cô ấy đã vô tình ở lại sau cuộc họp, bị cuốn vào một cuộc trò chuyện."

  • "We stayed unintentionally in the small town due to a flat tire."

    "Chúng tôi đã vô tình ở lại thị trấn nhỏ do bị xịt lốp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb intend có ý định, dự định
Noun intention ý định, mục đích
Adjective intentional có chủ ý, cố ý
Adverb intentionally một cách cố ý, có chủ đích
Adjective unintentional vô ý, không chủ đích
Noun stay sự ở lại, chuyến ở lại

Synonyms

remain inadvertently (ở lại một cách vô ý)linger unintentionally (nán lại một cách vô ý)

Antonyms

leave intentionally (rời đi một cách có chủ ý)depart deliberately (khởi hành một cách có chủ ý)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stawo-
Old English
stægan
Old French
estai
Middle English
stai
Modern English
stay

Nguồn gốc của 'Stay'

'Stay' có nguồn gốc từ từ 'stai' trong tiếng Anh Trung cổ, mang ý nghĩa 'dừng lại' hoặc 'ở lại'. Nó được ảnh hưởng từ 'estai' trong tiếng Pháp cổ (nghĩa là 'một chỗ đứng, sự hỗ trợ') và các gốc từ tiếng German cổ như '*stawo-' (nghĩa là 'đứng, ngừng lại'). Ý nghĩa của việc 'ở lại' hay 'duy trì trạng thái' đã được giữ vững qua nhiều thế kỷ.

Giải mã 'Unintentionally'

Từ 'unintentionally' là sự kết hợp của ba phần: tiền tố 'un-', gốc từ 'intention' và hậu tố '-ally'. Tiền tố 'un-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'không' hoặc 'ngược lại'. Gốc từ 'intention' xuất phát từ 'intentio' trong tiếng Latin (nghĩa là 'sự căng ra, mục đích'), sau đó qua tiếng Pháp cổ thành 'entencion'. Hậu tố '-ally' là hậu tố trạng từ phổ biến trong tiếng Anh, biến tính từ thành trạng từ. Vì vậy, 'unintentionally' có nghĩa là 'một cách không có chủ ý' hay 'vô tình'.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa về một tình huống bất ngờ hoặc không lường trước được, khi việc ở lại không phải là kết quả của một quyết định có chủ ý. Nó nhấn mạnh sự thiếu kiểm soát hoặc sự tình cờ trong việc kéo dài thời gian lưu trú. Khác với "stay longer", cụm này nhấn mạnh vào tính chất 'unintentionally' (vô tình, không chủ ý).

Prepositions

at in with

‘at/in’ thường đi với địa điểm (stay unintentionally at a hotel, stay unintentionally in the office). ‘with’ có thể đi với người (stay unintentionally with a friend). Sự lựa chọn giới từ phụ thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs describing the circumstance
  • end up end up stay unintentionally
    (cuối cùng lại ở lại một cách vô ý)
  • happen to happen to stay unintentionally
    (tình cờ ở lại một cách vô ý)
  • find oneself find oneself staying unintentionally
    (thấy mình vô tình ở lại (thường trong một tình huống không mong muốn))
  • be forced to be forced to stay unintentionally
    (bị buộc phải ở lại một cách vô ý)

Idioms

  • end up staying unintentionally

    cuối cùng lại ở lại một cách vô ý (thường do hoàn cảnh bất ngờ)

    "I missed my last train, so I ended up staying unintentionally at my friend's place."

    (Tôi lỡ chuyến tàu cuối cùng nên cuối cùng lại vô tình ở lại nhà bạn tôi.)

  • be made to stay unintentionally

    bị buộc phải ở lại một cách vô ý (do yếu tố bên ngoài)

    "Due to the heavy storm, passengers were made to stay unintentionally at the airport overnight."

    (Vì bão lớn, hành khách bị buộc phải ở lại sân bay qua đêm một cách vô ý.)

  • find oneself staying unintentionally longer than expected

    thấy mình vô tình ở lại lâu hơn dự kiến

    "She went for a quick visit but found herself staying unintentionally longer than expected due to good company."

    (Cô ấy ghé thăm nhanh nhưng thấy mình vô tình ở lại lâu hơn dự kiến vì có bạn bè vui vẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stay unintentionally

Động từ (kết hợp với trạng từ)
Lật mặt

Ở lại một nơi lâu hơn dự định hoặc ngoài ý muốn.

"I stayed unintentionally at the conference an extra day because my flight was cancelled."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He stayed at the party unintentionally because he fell asleep on the couch.
Anh ấy ở lại bữa tiệc một cách vô tình vì anh ấy ngủ quên trên ghế sofa.
Phủ định
She didn't stay unintentionally; she wanted to hear the band play.
Cô ấy không ở lại một cách vô tình; cô ấy muốn nghe ban nhạc chơi.
Nghi vấn
Did they stay unintentionally, or did they decide to join the after-party?
Họ ở lại một cách vô tình, hay họ quyết định tham gia bữa tiệc sau đó?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I was unintentionally staying up all night watching that new series.
Tôi đã vô tình thức cả đêm để xem bộ phim mới đó.
Phủ định
They weren't unintentionally staying longer at the party; they just didn't want to go home.
Họ không vô tình ở lại bữa tiệc lâu hơn; họ chỉ không muốn về nhà.
Nghi vấn
Was he unintentionally staying in your room when you got back?
Có phải anh ấy đã vô tình ở trong phòng bạn khi bạn trở về không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay unintentionally".

Khái niệm 'quá chén' và sự hiếu khách

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có khái niệm 'overstay one's welcome' (ở lại quá lâu không được chào đón). Mặc dù 'stay unintentionally' có nghĩa khác - thường là do hoàn cảnh khách quan chứ không phải thiếu tế nhị - nhưng cả hai đều liên quan đến thời gian lưu trú. 'Stay unintentionally' thường được chấp nhận và thông cảm hơn, trong khi 'overstay one's welcome' mang ý tiêu cực về việc khách ở lại quá lâu, làm phiền chủ nhà.

Ảnh hưởng của các sự kiện bất ngờ

'Stay unintentionally' thường xảy ra trong các tình huống không lường trước được, như khi du lịch bị gián đoạn do thời tiết xấu, đình công, hoặc các sự kiện khẩn cấp khác. Trong những trường hợp này, việc ở lại không theo kế hoạch là điều bất khả kháng và thường được xã hội chấp nhận như một phần của cuộc sống không thể đoán trước, đòi hỏi sự kiên nhẫn và thích nghi.