(Top Banner Ad)
leave someone alone
A2
Cụm động từ A2 Giao tiếp hàng ngày

leave someone alone

UK: /liːv ˈsʌmwʌn əˈləʊn/ • US: /liːv ˈsʌmwʌn əˈloʊn/

Nghĩa tiếng Việt

để ai đó yên tha cho ai đó đừng làm phiền ai đó nữa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stop annoying, bothering, or interfering with someone.

Vietnamese Meaning

Để ai đó yên, ngừng làm phiền, quấy rầy hoặc can thiệp vào ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I wish they would just leave me alone."

    "Tôi ước gì họ cứ để tôi yên."

  • "Just leave him alone; he's going through a tough time."

    "Cứ để nó yên đi; nó đang trải qua giai đoạn khó khăn."

  • "Leave me alone, I need to concentrate."

    "Để tôi yên, tôi cần tập trung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb leave rời đi, bỏ mặc, để lại
Noun leaving sự rời đi, sự bỏ mặc
Adjective/Adverb alone một mình, đơn độc, riêng rẽ
Adjective lonely cô đơn, hiu quạnh
Noun loneliness sự cô đơn, nỗi cô đơn

Synonyms

give someone space (cho ai đó không gian riêng)let someone be (để ai đó được yên)stop bothering someone (ngừng làm phiền ai đó)

Antonyms

bother someone (làm phiền ai đó)annoy someone (chọc tức ai đó)interfere with someone (can thiệp vào ai đó)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*laibijaną
Old English
lǣfan
Middle English
leven
Modern English
leave
Old English
ān (one) + allān (all alone)
Middle English
al one
Modern English
alone

Nguồn gốc của "Leave Someone Alone"

Cụm từ "leave someone alone" kết hợp động từ "leave" (nghĩa cổ là để lại, cho phép ở lại) và tính từ "alone" (một mình, không có ai khác). Ý nghĩa của nó đã phát triển thành "ngừng quấy rầy hoặc can thiệp vào ai đó", cho phép họ ở trong trạng thái yên tĩnh, không bị làm phiền. Đây là một cách trực tiếp và mạnh mẽ để yêu cầu không gian hoặc sự riêng tư.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng khi ai đó đang bị làm phiền hoặc muốn được ở một mình. Nó mang sắc thái yêu cầu hoặc mệnh lệnh, thể hiện sự khó chịu hoặc bực bội. So với 'stay away from someone,' 'leave someone alone' tập trung vào việc ngừng hành động hiện tại, trong khi 'stay away' nhấn mạnh việc duy trì khoảng cách trong tương lai.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs thường dùng với 'leave someone alone'
  • just just leave someone alone
    (cứ để ai đó yên, đừng làm phiền nữa)
  • simply simply leave someone alone
    (chỉ đơn giản là để ai đó yên)
  • completely completely leave someone alone
    (hoàn toàn để ai đó yên)
  • kindly kindly leave someone alone
    (làm ơn để ai đó yên (mang tính lịch sự))
Động từ đứng trước 'leave someone alone'
  • want to want to leave someone alone
    (muốn để ai đó yên)
  • try to try to leave someone alone
    (cố gắng để ai đó yên)
  • decide to decide to leave someone alone
    (quyết định để ai đó yên)

Idioms

  • leave well enough alone

    Không thay đổi hoặc can thiệp vào một tình huống đang tốt hoặc ổn thỏa, để mọi việc như nó vốn có.

    "The old system is working fine; let's leave well enough alone."

    (Hệ thống cũ vẫn đang hoạt động tốt; cứ để yên mọi việc như vậy.)

  • leave someone to their own devices

    Cho phép ai đó tự giải quyết vấn đề của họ hoặc tự làm những gì họ muốn mà không có sự can thiệp hay giúp đỡ.

    "After giving them instructions, I left them to their own devices to finish the project."

    (Sau khi hướng dẫn, tôi để họ tự xoay sở để hoàn thành dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leave someone alone

Cụm động từ
Lật mặt

Để ai đó yên, ngừng làm phiền, quấy rầy hoặc can thiệp vào ai đó.

"I wish they would just leave me alone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She told him to leave her alone.
Cô ấy bảo anh ta để cô ấy yên.
Phủ định
They didn't leave us alone during the trip.
Họ đã không để chúng tôi yên trong suốt chuyến đi.
Nghi vấn
Will you leave them alone?
Bạn sẽ để họ yên chứ?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have left him alone since the argument.
Họ đã để anh ấy một mình kể từ cuộc tranh cãi.
Phủ định
She hasn't left me alone to study for the exam.
Cô ấy đã không để tôi yên để học cho kỳ thi.
Nghi vấn
Has anyone left her alone after she lost her job?
Có ai đã để cô ấy một mình sau khi cô ấy mất việc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leave someone alone".

Tôn trọng không gian cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm "không gian cá nhân" và "quyền riêng tư" được đánh giá rất cao. Cụm từ "leave someone alone" thường được sử dụng như một yêu cầu trực tiếp nhưng mạnh mẽ để người khác tôn trọng ranh giới cá nhân và ngừng can thiệp hoặc quấy rầy. Nó thể hiện sự cần thiết được ở một mình hoặc không bị làm phiền.

Biểu hiện của sự tự chủ và ranh giới

Việc sử dụng "Leave me alone" không chỉ là một lời yêu cầu sự yên tĩnh mà còn là biểu hiện của sự tự chủ và khả năng đặt ra ranh giới cá nhân. Nó cho thấy cá nhân có quyền kiểm soát không gian và thời gian của mình, và người khác nên tôn trọng điều đó, đặc biệt trong các tình huống cần sự tập trung, suy nghĩ hoặc nghỉ ngơi.