(Top Banner Ad)
bothering
B1
Động từ (dạng V-ing) B1 Chung

bothering

UK: /ˈbɒðərɪŋ/ • US: /ˈbɑːðərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

làm phiền quấy rầy gây khó chịu làm bận tâm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing someone trouble or worry; annoying someone.

Vietnamese Meaning

Gây rắc rối, lo lắng cho ai đó; làm phiền ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The constant noise from the construction site is really bothering me."

    "Tiếng ồn liên tục từ công trường xây dựng thực sự đang làm phiền tôi."

  • "I hate bothering you, but I need your help."

    "Tôi ghét làm phiền bạn, nhưng tôi cần sự giúp đỡ của bạn."

  • "She kept bothering him with questions."

    "Cô ấy cứ liên tục làm phiền anh ấy bằng những câu hỏi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bother làm phiền, quấy rầy, bận tâm
Noun bother sự phiền phức, điều bực mình
Adjective bothersome phiền phức, gây khó chịu
Adjective unbothered thản nhiên, không bị làm phiền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Irish
bodhar
Anglo-Irish
bother
English
bothering

Nguồn Gốc 'Gây Điếc Tai'

Từ 'bother' có thể bắt nguồn từ một từ tiếng Ireland là 'bodhar', có nghĩa là 'điếc' hoặc 'bị làm cho điếc'. Ý tưởng ban đầu là khi ai đó liên tục làm phiền, nói nhiều hoặc gây ồn ào, họ đang 'làm điếc tai' bạn. Dần dần, nghĩa của từ này mở rộng ra để chỉ bất kỳ hành động gây phiền toái hoặc khó chịu nào.

Usage Note

Khi 'bothering' được sử dụng, nó thường ám chỉ một hành động gây khó chịu hoặc phiền toái lặp đi lặp lại hoặc liên tục. Khác với 'annoying' có thể chỉ một hành động đơn lẻ gây khó chịu, 'bothering' thường mang tính chất kéo dài hơn.

Prepositions

with about

'Bothering with' thường được sử dụng khi ai đó đang lãng phí thời gian hoặc năng lượng để làm điều gì đó không đáng. 'Bothering about' thường chỉ sự lo lắng hoặc quan tâm thái quá về điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Asking about problems
  • What's bothering you?
    (Có chuyện gì đang làm bạn phiền lòng/bận tâm vậy?)
  • Something is bothering him.
    (Có điều gì đó đang làm anh ấy lo lắng.)
  • The noise was bothering me all night.
    (Tiếng ồn đã làm phiền tôi suốt cả đêm.)
Stopping an action
  • Stop bothering me!
    (Đừng làm phiền tôi nữa!)
  • He kept bothering her with questions.
    (Anh ta cứ làm phiền cô ấy bằng những câu hỏi.)
  • Why are you bothering with that old computer?
    (Tại sao bạn cứ phải mất công với cái máy tính cũ đó làm gì?)
Adverb + bothering
  • constantly bothering someone.
    (liên tục làm phiền ai đó.)
  • really bothering me.
    (thực sự làm tôi khó chịu.)

Idioms

  • sorry for bothering you

    Xin lỗi vì đã làm phiền bạn (cụm từ lịch sự khi bắt đầu một yêu cầu).

    "Sorry for bothering you, but could you tell me what time it is?"

    (Xin lỗi vì đã làm phiền, nhưng bạn có thể cho tôi biết mấy giờ rồi không?)

  • not worth bothering with/about

    Không đáng để bận tâm, không đáng để mất thời gian và công sức.

    "This old argument is not worth bothering about anymore."

    (Cuộc tranh cãi cũ rích này không còn đáng để bận tâm nữa.)

  • without bothering to do something

    Làm gì đó mà không thèm/không buồn làm một việc khác (thường là một việc cơ bản hoặc lịch sự).

    "He walked out of the meeting without bothering to explain why."

    (Anh ta bước ra khỏi cuộc họp mà không thèm giải thích lý do.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bothering

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Gây rắc rối, lo lắng cho ai đó; làm phiền ai đó.

"The constant noise from the construction site is really bothering me."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The constant noise was bothering me: I couldn't concentrate on my work.
Tiếng ồn liên tục làm phiền tôi: Tôi không thể tập trung vào công việc của mình.
Phủ định
Don't bother: it's not worth the effort.
Đừng bận tâm: nó không đáng để nỗ lực.
Nghi vấn
Is the construction outside bothering you: do you want me to close the window?
Việc xây dựng bên ngoài có làm phiền bạn không: bạn có muốn tôi đóng cửa sổ không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be bothering her brother with constant questions.
Cô ấy sẽ làm phiền em trai mình bằng những câu hỏi liên tục.
Phủ định
I won't be bothering you anymore after this email.
Tôi sẽ không làm phiền bạn nữa sau email này.
Nghi vấn
Will he be bothering the neighbors by playing loud music tonight?
Tối nay anh ấy có làm phiền hàng xóm bằng cách bật nhạc lớn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bothering".

Sự Lịch Sự và Không Gian Cá Nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc làm gián đoạn hoặc tiếp cận ai đó mà không có lý do rõ ràng được coi là 'bothering' (làm phiền). Các cụm từ như 'Sorry to bother you' (Xin lỗi đã làm phiền bạn) rất phổ biến để thể hiện sự tôn trọng thời gian và không gian cá nhân của người khác, ngay cả đối với những yêu cầu nhỏ nhất. Điều này phản ánh sự coi trọng chủ nghĩa cá nhân và sự riêng tư.

Tâm Lý 'Không Muốn Trở Thành Gánh Nặng'

Cụm từ 'I don't want to be a bother' (Tôi không muốn làm phiền/trở thành gánh nặng) thường được sử dụng khi ai đó cần sự giúp đỡ nhưng lại ngần ngại hỏi. Điều này phản ánh sự nhấn mạnh về tính tự lực và độc lập trong văn hóa. Mọi người thường lo lắng rằng việc nhờ vả có thể gây bất tiện cho người khác hoặc khiến họ có vẻ yếu đuối.