bothering
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Gây rắc rối, lo lắng cho ai đó; làm phiền ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The constant noise from the construction site is really bothering me."
"Tiếng ồn liên tục từ công trường xây dựng thực sự đang làm phiền tôi."
-
"I hate bothering you, but I need your help."
"Tôi ghét làm phiền bạn, nhưng tôi cần sự giúp đỡ của bạn."
-
"She kept bothering him with questions."
"Cô ấy cứ liên tục làm phiền anh ấy bằng những câu hỏi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | bother | làm phiền, quấy rầy, bận tâm |
| Noun | bother | sự phiền phức, điều bực mình |
| Adjective | bothersome | phiền phức, gây khó chịu |
| Adjective | unbothered | thản nhiên, không bị làm phiền |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'bothering' được sử dụng, nó thường ám chỉ một hành động gây khó chịu hoặc phiền toái lặp đi lặp lại hoặc liên tục. Khác với 'annoying' có thể chỉ một hành động đơn lẻ gây khó chịu, 'bothering' thường mang tính chất kéo dài hơn.
Prepositions
'Bothering with' thường được sử dụng khi ai đó đang lãng phí thời gian hoặc năng lượng để làm điều gì đó không đáng. 'Bothering about' thường chỉ sự lo lắng hoặc quan tâm thái quá về điều gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
What's bothering you? (Có chuyện gì đang làm bạn phiền lòng/bận tâm vậy?)
-
Something is bothering him. (Có điều gì đó đang làm anh ấy lo lắng.)
-
The noise was bothering me all night. (Tiếng ồn đã làm phiền tôi suốt cả đêm.)
-
Stop bothering me! (Đừng làm phiền tôi nữa!)
-
He kept bothering her with questions. (Anh ta cứ làm phiền cô ấy bằng những câu hỏi.)
-
Why are you bothering with that old computer? (Tại sao bạn cứ phải mất công với cái máy tính cũ đó làm gì?)
-
constantly bothering someone. (liên tục làm phiền ai đó.)
-
really bothering me. (thực sự làm tôi khó chịu.)
Idioms
-
sorry for bothering you
Xin lỗi vì đã làm phiền bạn (cụm từ lịch sự khi bắt đầu một yêu cầu).
"Sorry for bothering you, but could you tell me what time it is?"
(Xin lỗi vì đã làm phiền, nhưng bạn có thể cho tôi biết mấy giờ rồi không?)
-
not worth bothering with/about
Không đáng để bận tâm, không đáng để mất thời gian và công sức.
"This old argument is not worth bothering about anymore."
(Cuộc tranh cãi cũ rích này không còn đáng để bận tâm nữa.)
-
without bothering to do something
Làm gì đó mà không thèm/không buồn làm một việc khác (thường là một việc cơ bản hoặc lịch sự).
"He walked out of the meeting without bothering to explain why."
(Anh ta bước ra khỏi cuộc họp mà không thèm giải thích lý do.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bothering
Động từ (dạng V-ing)Gây rắc rối, lo lắng cho ai đó; làm phiền ai đó.
"The constant noise from the construction site is really bothering me."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The constant noise was bothering me: I couldn't concentrate on my work. |
Tiếng ồn liên tục làm phiền tôi: Tôi không thể tập trung vào công việc của mình. |
| Phủ định | Don't bother: it's not worth the effort. |
Đừng bận tâm: nó không đáng để nỗ lực. |
| Nghi vấn | Is the construction outside bothering you: do you want me to close the window? |
Việc xây dựng bên ngoài có làm phiền bạn không: bạn có muốn tôi đóng cửa sổ không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be bothering her brother with constant questions. |
Cô ấy sẽ làm phiền em trai mình bằng những câu hỏi liên tục. |
| Phủ định | I won't be bothering you anymore after this email. |
Tôi sẽ không làm phiền bạn nữa sau email này. |
| Nghi vấn | Will he be bothering the neighbors by playing loud music tonight? |
Tối nay anh ấy có làm phiền hàng xóm bằng cách bật nhạc lớn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bothering".
