let someone be
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To allow someone to continue without interfering; to leave someone alone.
Vietnamese Meaning
Để ai đó được yên, không can thiệp; để ai đó tự do.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Just let him be; he'll figure it out on his own."
"Cứ để anh ấy yên; anh ấy sẽ tự mình giải quyết được thôi."
-
"If she wants to wear that dress, just let her be."
"Nếu cô ấy muốn mặc chiếc váy đó, thì cứ để cô ấy yên."
-
"He's going through a difficult time, so let him be for a while."
"Anh ấy đang trải qua một giai đoạn khó khăn, vì vậy hãy để anh ấy yên một thời gian."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thể hiện sự cho phép, không kiểm soát hoặc can thiệp vào cuộc sống, quyết định hoặc hành động của người khác. Nó thường mang ý nghĩa tôn trọng quyền tự do cá nhân và sự lựa chọn của người khác. Khác với 'force someone to be' (buộc ai đó phải thế nào), 'let someone be' mang ý nghĩa trái ngược, đề cao sự tự do. Nó cũng khác với 'help someone to be' (giúp ai đó trở thành) ở chỗ không có sự tác động trực tiếp nào để thay đổi trạng thái của người đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Alone Just let someone be alone. (Chỉ cần để ai đó được yên.)
-
Happy Let someone be happy. (Hãy để ai đó được hạnh phúc.)
-
Try to Try to let someone be themselves. (Cố gắng để ai đó là chính họ.)
-
Decide to Decide to let someone be. (Quyết định để ai đó được tự do/theo ý họ.)
Idioms
-
Let sleeping dogs lie
Để mọi chuyện yên, đừng khơi lại chuyện cũ
"The scandal died down years ago, so let sleeping dogs lie."
(Vụ bê bối đã lắng xuống nhiều năm trước rồi, thôi thì cứ để mọi chuyện yên đi.)
-
Let bygones be bygones
Hãy bỏ qua chuyện cũ
"They had a big argument, but they decided to let bygones be bygones."
(Họ đã cãi nhau to, nhưng họ quyết định bỏ qua chuyện cũ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
let someone be
Động từĐể ai đó được yên, không can thiệp; để ai đó tự do.
"Just let him be; he'll figure it out on his own."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "let someone be".
