leg raises
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An exercise in which one lies on one's back and repeatedly raises one's legs in the air.
Vietnamese Meaning
Một bài tập thể dục trong đó người ta nằm ngửa và liên tục nâng chân lên không trung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She does leg raises every morning to strengthen her core."
"Cô ấy tập nâng chân mỗi sáng để tăng cường sức mạnh cho cơ bụng."
-
"Leg raises are a great exercise for your abs."
"Nâng chân là một bài tập tuyệt vời cho cơ bụng của bạn."
-
"He included leg raises in his workout routine."
"Anh ấy đã bao gồm nâng chân trong lịch trình tập luyện của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bài tập này chủ yếu tập trung vào các cơ bụng dưới và cơ gập hông. Nó thường được thực hiện như một phần của thói quen tập luyện sức mạnh cốt lõi. Cụm 'leg raises' luôn ở dạng số nhiều vì nó đề cập đến việc lặp lại hành động nâng chân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perform perform leg raises (thực hiện động tác nâng chân)
-
do do leg raises (tập nâng chân)
-
complete complete a set of leg raises (hoàn thành một hiệp nâng chân)
-
incorporate incorporate leg raises into your workout (đưa động tác nâng chân vào buổi tập của bạn)
-
effective effective leg raises (động tác nâng chân hiệu quả)
-
challenging challenging leg raises (động tác nâng chân thử thách)
-
proper proper leg raises technique (kỹ thuật nâng chân đúng)
-
straight straight leg raises (nâng chân thẳng)
-
set a set of leg raises (một hiệp nâng chân)
-
variations variations of leg raises (các biến thể của động tác nâng chân)
Idioms
-
Hanging leg raises
Động tác nâng chân treo người
"Many people find hanging leg raises to be more challenging for the core."
(Nhiều người thấy động tác nâng chân treo người khó hơn cho cơ bụng.)
-
Straight leg raises
Động tác nâng chân thẳng
"For beginners, straight leg raises can be modified by bending the knees slightly."
(Đối với người mới bắt đầu, động tác nâng chân thẳng có thể được điều chỉnh bằng cách gập nhẹ đầu gối.)
-
Bent-knee leg raises
Động tác nâng chân gập gối
"Bent-knee leg raises are a great option for targeting the lower abs without straining the lower back."
(Nâng chân gập gối là một lựa chọn tuyệt vời để tác động vào cơ bụng dưới mà không gây căng thẳng cho lưng dưới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
leg raises
NounMột bài tập thể dục trong đó người ta nằm ngửa và liên tục nâng chân lên không trung.
"She does leg raises every morning to strengthen her core."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leg raises".
