(Top Banner Ad)
leg raises
A2
Noun A2 Thể dục, Sức khỏe

leg raises

UK: /ˈlɛɡ ˌreɪzɪz/ • US: /ˈlɛɡ ˌreɪzɪz/

Nghĩa tiếng Việt

bài tập nâng chân nâng chân
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An exercise in which one lies on one's back and repeatedly raises one's legs in the air.

Vietnamese Meaning

Một bài tập thể dục trong đó người ta nằm ngửa và liên tục nâng chân lên không trung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She does leg raises every morning to strengthen her core."

    "Cô ấy tập nâng chân mỗi sáng để tăng cường sức mạnh cho cơ bụng."

  • "Leg raises are a great exercise for your abs."

    "Nâng chân là một bài tập tuyệt vời cho cơ bụng của bạn."

  • "He included leg raises in his workout routine."

    "Anh ấy đã bao gồm nâng chân trong lịch trình tập luyện của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leg chân, cẳng
Verb raise nâng lên, giơ lên, nuôi dưỡng
Noun raise sự nâng lên, sự tăng (lương)
Adjective raised được nâng lên, cao hơn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể dục, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
leggr
Middle English
legge
Modern English
leg
Old Norse
reisa
Middle English
reisen
Modern English
raise
Modern English
leg raises

Nguồn gốc của 'Leg'

Từ 'leg' (chân) có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'leggr', một từ dùng để chỉ phần chi dưới của cơ thể. Nó đã đi qua tiếng Anh Trung đại thành 'legge' trước khi trở thành 'leg' như chúng ta biết ngày nay.

Nguồn gốc của 'Raise'

Từ 'raise' (nâng lên) cũng bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ 'reisa', có nghĩa là làm cho một vật di chuyển lên cao hơn. Khi kết hợp với 'leg' trong cụm từ 'leg raises', nó tạo nên tên gọi trực quan và mô tả chính xác một động tác tập luyện: nâng chân lên.

Usage Note

Bài tập này chủ yếu tập trung vào các cơ bụng dưới và cơ gập hông. Nó thường được thực hiện như một phần của thói quen tập luyện sức mạnh cốt lõi. Cụm 'leg raises' luôn ở dạng số nhiều vì nó đề cập đến việc lặp lại hành động nâng chân.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + leg raises
  • perform perform leg raises
    (thực hiện động tác nâng chân)
  • do do leg raises
    (tập nâng chân)
  • complete complete a set of leg raises
    (hoàn thành một hiệp nâng chân)
  • incorporate incorporate leg raises into your workout
    (đưa động tác nâng chân vào buổi tập của bạn)
Adjective + leg raises
  • effective effective leg raises
    (động tác nâng chân hiệu quả)
  • challenging challenging leg raises
    (động tác nâng chân thử thách)
  • proper proper leg raises technique
    (kỹ thuật nâng chân đúng)
  • straight straight leg raises
    (nâng chân thẳng)
Noun + of + leg raises
  • set a set of leg raises
    (một hiệp nâng chân)
  • variations variations of leg raises
    (các biến thể của động tác nâng chân)

Idioms

  • Hanging leg raises

    Động tác nâng chân treo người

    "Many people find hanging leg raises to be more challenging for the core."

    (Nhiều người thấy động tác nâng chân treo người khó hơn cho cơ bụng.)

  • Straight leg raises

    Động tác nâng chân thẳng

    "For beginners, straight leg raises can be modified by bending the knees slightly."

    (Đối với người mới bắt đầu, động tác nâng chân thẳng có thể được điều chỉnh bằng cách gập nhẹ đầu gối.)

  • Bent-knee leg raises

    Động tác nâng chân gập gối

    "Bent-knee leg raises are a great option for targeting the lower abs without straining the lower back."

    (Nâng chân gập gối là một lựa chọn tuyệt vời để tác động vào cơ bụng dưới mà không gây căng thẳng cho lưng dưới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leg raises

Noun
Lật mặt

Một bài tập thể dục trong đó người ta nằm ngửa và liên tục nâng chân lên không trung.

"She does leg raises every morning to strengthen her core."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leg raises".

Bài tập cốt lõi phổ biến

'Leg raises' là một trong những bài tập phổ biến và hiệu quả nhất để tăng cường sức mạnh cơ bụng và cơ lõi. Chúng thường được khuyến nghị trong các chương trình tập luyện thể hình, yoga và pilates để cải thiện sự ổn định và sức bền của cơ thể.

Đa dạng trong thực hành

Có nhiều biến thể của 'leg raises', từ nâng chân nằm (lying leg raises) cho đến nâng chân treo người (hanging leg raises) và nâng chân trên ghế dốc (incline leg raises). Sự đa dạng này cho phép người tập điều chỉnh mức độ khó phù hợp với trình độ thể lực của mình, giúp duy trì hứng thú và tiến bộ trong tập luyện.