leg lifts
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An exercise in which a person lies on their back and repeatedly raises and lowers their legs.
Vietnamese Meaning
Một bài tập thể dục trong đó một người nằm ngửa và liên tục nâng lên hạ xuống chân của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She does leg lifts every morning as part of her workout routine."
"Cô ấy tập nâng chân mỗi sáng như một phần của thói quen tập luyện của mình."
-
"Leg lifts are a great exercise for strengthening your core."
"Nâng chân là một bài tập tuyệt vời để tăng cường sức mạnh cho cơ bụng của bạn."
-
"Try doing 3 sets of 15 leg lifts."
"Hãy thử tập 3 hiệp, mỗi hiệp 15 lần nâng chân."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bài tập này chủ yếu được thực hiện để tăng cường sức mạnh cho cơ bụng và cơ chân. Nó có thể được thực hiện với cả hai chân cùng một lúc hoặc luân phiên từng chân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
do do leg lifts (thực hiện bài tập nâng chân)
-
perform perform leg lifts (tiến hành bài tập nâng chân)
-
incorporate incorporate leg lifts into your routine (đưa bài tập nâng chân vào thói quen của bạn)
-
straight straight leg lifts (bài tập nâng chân thẳng)
-
lying lying leg lifts (bài tập nâng chân nằm)
-
standing standing leg lifts (bài tập nâng chân đứng)
-
bent-knee bent-knee leg lifts (bài tập nâng chân gập gối)
-
regular regular leg lifts (các bài tập nâng chân thường xuyên)
-
daily daily leg lifts (các bài tập nâng chân hàng ngày)
Idioms
-
to do leg lifts
thực hiện bài tập nâng chân
"She does leg lifts every morning to strengthen her core."
(Cô ấy thực hiện bài tập nâng chân mỗi sáng để tăng cường cơ bụng.)
-
to incorporate leg lifts into your workout
đưa bài tập nâng chân vào buổi tập của bạn
"Many trainers recommend incorporating leg lifts into your workout for better abdominal strength."
(Nhiều huấn luyện viên khuyên nên đưa bài tập nâng chân vào buổi tập để có sức mạnh cơ bụng tốt hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
leg lifts
Danh từMột bài tập thể dục trong đó một người nằm ngửa và liên tục nâng lên hạ xuống chân của họ.
"She does leg lifts every morning as part of her workout routine."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To do leg lifts every morning is part of her fitness routine. |
Tập nâng chân mỗi sáng là một phần trong thói quen tập thể dục của cô ấy. |
| Phủ định | He decided not to include leg lifts in his workout because of his knee injury. |
Anh ấy quyết định không đưa bài tập nâng chân vào buổi tập vì chấn thương đầu gối. |
| Nghi vấn | Is it necessary to perform leg lifts with perfect form to see results? |
Có cần thiết phải thực hiện nâng chân với hình thức hoàn hảo để thấy được kết quả không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leg lifts".
