(Top Banner Ad)
leg lifts
A2
Danh từ A2 Thể dục

leg lifts

UK: /ˈlɛɡ ˌlɪfts/ • US: /ˈlɛɡ ˌlɪfts/

Nghĩa tiếng Việt

nâng chân
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An exercise in which a person lies on their back and repeatedly raises and lowers their legs.

Vietnamese Meaning

Một bài tập thể dục trong đó một người nằm ngửa và liên tục nâng lên hạ xuống chân của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She does leg lifts every morning as part of her workout routine."

    "Cô ấy tập nâng chân mỗi sáng như một phần của thói quen tập luyện của mình."

  • "Leg lifts are a great exercise for strengthening your core."

    "Nâng chân là một bài tập tuyệt vời để tăng cường sức mạnh cho cơ bụng của bạn."

  • "Try doing 3 sets of 15 leg lifts."

    "Hãy thử tập 3 hiệp, mỗi hiệp 15 lần nâng chân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leg chân, cẳng
Noun lift sự nâng, thang máy
Verb lift nâng, nhấc, vác
Noun lifter người nâng, vật nâng (trong cử tạ)
Noun lifting việc nâng, sự nâng lên (thường trong thể hình)
Adjective leggy có chân dài, cao lêu nghêu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*legō (chân, cẳng)
Old Norse
leggr (chân, cẳng)
Middle English
leg (chân)
Modern English
leg (chân)
Old Norse
lypta (nâng lên, nhấc lên)
Middle English
liften (nâng lên, nhấc lên)
Modern English
lift (nâng lên, nhấc lên)
Modern English
leg lifts (bài tập nâng chân)

Nguồn gốc miêu tả

Cụm từ 'leg lifts' là một từ ghép hiện đại, được tạo thành từ hai từ 'leg' (chân) và 'lift' (nâng). Nó miêu tả một cách trực tiếp hành động của bài tập: nâng chân lên. Cả 'leg' và 'lift' đều có nguồn gốc lâu đời từ các ngôn ngữ Bắc Âu cổ và tiếng Anh cổ, nhưng việc kết hợp chúng để chỉ một bài tập thể dục là một phát triển tương đối mới trong lĩnh vực thể hình.

Usage Note

Bài tập này chủ yếu được thực hiện để tăng cường sức mạnh cho cơ bụng và cơ chân. Nó có thể được thực hiện với cả hai chân cùng một lúc hoặc luân phiên từng chân.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + leg lifts
  • do do leg lifts
    (thực hiện bài tập nâng chân)
  • perform perform leg lifts
    (tiến hành bài tập nâng chân)
  • incorporate incorporate leg lifts into your routine
    (đưa bài tập nâng chân vào thói quen của bạn)
Tính từ + leg lifts (loại bài tập)
  • straight straight leg lifts
    (bài tập nâng chân thẳng)
  • lying lying leg lifts
    (bài tập nâng chân nằm)
  • standing standing leg lifts
    (bài tập nâng chân đứng)
  • bent-knee bent-knee leg lifts
    (bài tập nâng chân gập gối)
Tính từ + leg lifts (tần suất/cường độ)
  • regular regular leg lifts
    (các bài tập nâng chân thường xuyên)
  • daily daily leg lifts
    (các bài tập nâng chân hàng ngày)

Idioms

  • to do leg lifts

    thực hiện bài tập nâng chân

    "She does leg lifts every morning to strengthen her core."

    (Cô ấy thực hiện bài tập nâng chân mỗi sáng để tăng cường cơ bụng.)

  • to incorporate leg lifts into your workout

    đưa bài tập nâng chân vào buổi tập của bạn

    "Many trainers recommend incorporating leg lifts into your workout for better abdominal strength."

    (Nhiều huấn luyện viên khuyên nên đưa bài tập nâng chân vào buổi tập để có sức mạnh cơ bụng tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leg lifts

Danh từ
Lật mặt

Một bài tập thể dục trong đó một người nằm ngửa và liên tục nâng lên hạ xuống chân của họ.

"She does leg lifts every morning as part of her workout routine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To do leg lifts every morning is part of her fitness routine.
Tập nâng chân mỗi sáng là một phần trong thói quen tập thể dục của cô ấy.
Phủ định
He decided not to include leg lifts in his workout because of his knee injury.
Anh ấy quyết định không đưa bài tập nâng chân vào buổi tập vì chấn thương đầu gối.
Nghi vấn
Is it necessary to perform leg lifts with perfect form to see results?
Có cần thiết phải thực hiện nâng chân với hình thức hoàn hảo để thấy được kết quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leg lifts".

Bài tập nền tảng trong thể hình

Bài tập nâng chân (leg lifts) là một trong những bài tập phổ biến và hiệu quả nhất để tăng cường cơ lõi (core muscles) và cơ bụng. Nó được nhiều người tập luyện, từ những người mới bắt đầu đến các vận động viên chuyên nghiệp, và thường xuyên xuất hiện trong các giáo trình thể dục tại phòng gym, video hướng dẫn tập luyện tại nhà, và các chương trình phục hồi chức năng.

Lợi ích sức khỏe và hình thể

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực sức khỏe và thể hình, 'leg lifts' được coi là một bài tập quan trọng giúp cải thiện tư thế, giảm đau lưng dưới, và phát triển sức mạnh toàn diện cho phần thân giữa. Việc có một 'core' khỏe mạnh không chỉ giúp ích trong các hoạt động hàng ngày mà còn là nền tảng cho nhiều môn thể thao khác.