(Top Banner Ad)
legacy technology
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

legacy technology

UK: /ˈleɡəsi tekˈnɒlədʒi/ • US: /ˈleɡəsi tekˈnɑːlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

công nghệ cũ hệ thống cũ công nghệ kế thừa công nghệ lạc hậu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Outdated computer systems, hardware, or software that are still in use.

Vietnamese Meaning

Các hệ thống máy tính, phần cứng hoặc phần mềm đã lỗi thời nhưng vẫn đang được sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is struggling to update its legacy technology."

    "Công ty đang gặp khó khăn trong việc cập nhật công nghệ cũ của mình."

  • "Many banks still rely on legacy technology for core operations."

    "Nhiều ngân hàng vẫn dựa vào công nghệ cũ cho các hoạt động cốt lõi."

  • "Maintaining legacy technology can be a significant expense."

    "Việc duy trì công nghệ cũ có thể là một khoản chi phí đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun legacy di sản, tài sản kế thừa
Noun technology công nghệ
Adjective technological thuộc về công nghệ
Adverb technologically về mặt công nghệ
Noun technologist nhà công nghệ học, kỹ sư công nghệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
legatus (envoy, deputy, one dispatched); legare (to bequeath)
Old French
legacie (ambassadorship, office of a legate)
Middle English
legacie (office of a legate, bequest, something handed down)
Modern English
legacy (something inherited from the past, an inheritance)
Ancient Greek
tekhnologia (systematic treatment of an art, craft, or skill, from tekhne 'art, skill' + logia 'study of')
French
technologie
Modern English
technology (the application of scientific knowledge for practical purposes)
Modern English
legacy technology (compound phrase formed from existing words in the late 20th century)

Nguồn gốc của 'Legacy'

Từ 'legacy' bắt nguồn từ tiếng Latin 'legatus', có nghĩa là 'người được phái đi' hoặc 'người được ủy thác'. Qua tiếng Pháp cổ, nó phát triển thành 'legacie' với ý nghĩa là 'chức vụ của một sứ giả' và sau đó là 'tài sản thừa kế'. Ngày nay, nó thường được hiểu là những gì được truyền lại từ quá khứ, đặc biệt là tài sản hoặc di sản.

Nguồn gốc của 'Technology'

Gốc từ 'technology' đến từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp 'tekhne' (nghệ thuật, kỹ năng, nghề thủ công) và 'logia' (nghiên cứu, diễn thuyết). Ban đầu, nó có nghĩa là 'nghiên cứu có hệ thống về một nghệ thuật hoặc kỹ năng'. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng để chỉ việc áp dụng kiến thức khoa học vào các mục đích thực tế và công nghiệp, tạo ra các công cụ và quy trình.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những công nghệ cũ kỹ, lạc hậu so với các công nghệ hiện đại hơn, nhưng vẫn cần thiết cho hoạt động của một tổ chức hoặc doanh nghiệp vì nhiều lý do (ví dụ: chi phí thay thế quá cao, hệ thống mới không tương thích với dữ liệu cũ, v.v.). Nó mang sắc thái tiêu cực, gợi ý rằng công nghệ đó nên được thay thế hoặc nâng cấp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + legacy technology
  • outdated outdated legacy technology
    (công nghệ cũ kỹ, lỗi thời)
  • aging aging legacy technology
    (công nghệ cũ đang lão hóa/xuống cấp)
  • critical critical legacy technology
    (công nghệ cũ quan trọng (nhưng có thể gặp vấn đề))
  • obsolete obsolete legacy technology
    (công nghệ cũ đã hoàn toàn lỗi thời)
  • problematic problematic legacy technology
    (công nghệ cũ gây ra nhiều vấn đề)
Verb + legacy technology
  • replace replace legacy technology
    (thay thế công nghệ cũ)
  • upgrade upgrade legacy technology
    (nâng cấp công nghệ cũ)
  • maintain maintain legacy technology
    (duy trì, bảo trì công nghệ cũ)
  • migrate from migrate from legacy technology
    (chuyển đổi/di chuyển khỏi công nghệ cũ)
  • phase out phase out legacy technology
    (loại bỏ dần công nghệ cũ)

Idioms

  • deal with legacy technology

    giải quyết, xử lý công nghệ cũ

    "Many companies struggle to deal with legacy technology while trying to innovate."

    (Nhiều công ty phải vật lộn để giải quyết công nghệ cũ trong khi cố gắng đổi mới.)

  • stuck with legacy technology

    mắc kẹt/bị ràng buộc với công nghệ cũ

    "Small businesses often find themselves stuck with legacy technology due to budget constraints."

    (Các doanh nghiệp nhỏ thường thấy mình bị mắc kẹt với công nghệ cũ do hạn chế về ngân sách.)

  • modernize legacy technology

    hiện đại hóa công nghệ cũ

    "Our top priority is to modernize legacy technology to improve efficiency and security."

    (Ưu tiên hàng đầu của chúng tôi là hiện đại hóa công nghệ cũ để cải thiện hiệu quả và bảo mật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

legacy technology

Danh từ
Lật mặt

Các hệ thống máy tính, phần cứng hoặc phần mềm đã lỗi thời nhưng vẫn đang được sử dụng.

"The company is struggling to update its legacy technology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company still uses legacy technology, it often requires specialized maintenance.
Nếu công ty vẫn sử dụng công nghệ cũ, nó thường đòi hỏi bảo trì chuyên biệt.
Phủ định
When a system relies on legacy technology, it doesn't always integrate well with modern applications.
Khi một hệ thống dựa vào công nghệ cũ, nó không phải lúc nào cũng tích hợp tốt với các ứng dụng hiện đại.
Nghi vấn
If a business depends on legacy technology, does it typically face higher security risks?
Nếu một doanh nghiệp phụ thuộc vào công nghệ cũ, nó có thường phải đối mặt với rủi ro bảo mật cao hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legacy technology".

Nợ Kỹ Thuật (Technical Debt)

Một khái niệm quan trọng liên quan đến công nghệ cũ là 'nợ kỹ thuật'. Nó ám chỉ chi phí phát sinh trong tương lai do việc chọn giải pháp dễ dàng và nhanh chóng hơn thay vì giải pháp tối ưu ban đầu. Giống như nợ tài chính, nợ kỹ thuật tích tụ có thể khiến việc bảo trì, cập nhật hoặc mở rộng các hệ thống công nghệ cũ trở nên khó khăn và tốn kém hơn rất nhiều theo thời gian.

Chuyển Đổi Số (Digital Transformation)

Việc đối phó với công nghệ cũ là một phần trung tâm của 'chuyển đổi số'. Nhiều tổ chức đang nỗ lực chuyển đổi từ các hệ thống cũ kỹ, thường là thủ công hoặc dựa trên phần mềm đã lỗi thời, sang các nền tảng kỹ thuật số hiện đại. Đây là một quá trình phức tạp đòi hỏi đầu tư lớn về thời gian, tiền bạc và nguồn lực con người để đạt được hiệu quả và khả năng cạnh tranh cao hơn.