outdated technology
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
No longer fashionable or useful because it is old.
Vietnamese Meaning
Lỗi thời, lạc hậu, không còn hợp thời trang hoặc hữu dụng vì đã cũ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is using outdated technology, which is slowing down production."
"Công ty đang sử dụng công nghệ lạc hậu, điều này đang làm chậm quá trình sản xuất."
-
"Outdated technology can hinder innovation."
"Công nghệ lạc hậu có thể cản trở sự đổi mới."
-
"The museum displays examples of outdated technology from the 20th century."
"Bảo tàng trưng bày các ví dụ về công nghệ lỗi thời từ thế kỷ 20."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | outdate | Làm lỗi thời, làm cho cũ kỹ |
| Noun | date | Ngày tháng, niên hạn |
| Noun | technology | Công nghệ |
| Adjective | technological | Thuộc về công nghệ |
| Adverb | technologically | Về mặt công nghệ |
| Noun | technologist | Nhà công nghệ, chuyên gia công nghệ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'outdated' thường được sử dụng để mô tả những vật dụng, hệ thống, hoặc ý tưởng không còn đáp ứng được nhu cầu hiện tại do sự phát triển của công nghệ hoặc xã hội. Nó mang ý nghĩa mạnh hơn so với 'old' hoặc 'old-fashioned', nhấn mạnh vào sự không phù hợp và kém hiệu quả trong bối cảnh hiện đại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
replace replace outdated technology (thay thế công nghệ lỗi thời)
-
discard discard outdated technology (loại bỏ công nghệ lỗi thời)
-
upgrade from upgrade from outdated technology (nâng cấp từ công nghệ lỗi thời)
-
struggle with struggle with outdated technology (vật lộn/gặp khó khăn với công nghệ lỗi thời)
-
rely on rely on outdated technology (phụ thuộc vào công nghệ lỗi thời)
-
phase out phase out outdated technology (loại bỏ dần công nghệ lỗi thời)
Idioms
-
stuck with outdated technology
Bị mắc kẹt/phải dùng công nghệ lỗi thời
"Many small businesses are stuck with outdated technology due to budget constraints."
(Nhiều doanh nghiệp nhỏ bị mắc kẹt với công nghệ lỗi thời do hạn chế về ngân sách.)
-
phasing out outdated technology
Đang trong quá trình loại bỏ dần công nghệ lỗi thời
"The company is gradually phasing out outdated technology in its production lines."
(Công ty đang dần loại bỏ công nghệ lỗi thời trong dây chuyền sản xuất của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
outdated technology
Tính từLỗi thời, lạc hậu, không còn hợp thời trang hoặc hữu dụng vì đã cũ.
"The company is using outdated technology, which is slowing down production."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outdated technology".
