(Top Banner Ad)
obsolete technology
B2
tính từ B2 Công nghệ thông tin

obsolete technology

UK: /ˌɒbsəˈliːt tekˈnɒlədʒi/ • US: /ˌɑːbsəˈliːt tekˈnɑːlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

công nghệ lỗi thời công nghệ lạc hậu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Technology that is no longer produced or used; out of date.

Vietnamese Meaning

Công nghệ lỗi thời, không còn được sản xuất hoặc sử dụng; lạc hậu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company needed to replace its obsolete technology with new equipment."

    "Công ty cần phải thay thế công nghệ lỗi thời của mình bằng thiết bị mới."

  • "Obsolete technology can hinder a company's ability to compete."

    "Công nghệ lạc hậu có thể cản trở khả năng cạnh tranh của một công ty."

  • "The museum featured examples of obsolete technology from the 20th century."

    "Bảo tàng trưng bày các ví dụ về công nghệ lỗi thời từ thế kỷ 20."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective obsolete lỗi thời, lạc hậu
Noun obsolescence sự lỗi thời, sự không còn dùng được
Noun technology công nghệ, kỹ thuật
Adjective technological thuộc về công nghệ, kỹ thuật
Adverb technologically về mặt công nghệ, kỹ thuật
Noun technologist nhà công nghệ học, kỹ sư công nghệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
obsolescere
Latin
obsolētus
English
obsolete

Nguồn gốc của 'Obsolete'

Từ 'obsolete' xuất phát từ tiếng Latin 'obsolescere', có nghĩa là 'trở nên cũ kỹ, lỗi thời' hoặc 'không còn được sử dụng nữa'. Nó mô tả quá trình một thứ gì đó dần bị lãng quên hoặc thay thế theo thời gian.

Nguồn gốc của 'Technology'

Từ 'technology' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, với 'tekhnologia' là sự kết hợp của 'tekhnē' (nghệ thuật, kỹ năng, nghề thủ công) và 'logia' (sự nghiên cứu, lời nói). Ban đầu, nó chỉ việc nghiên cứu có hệ thống về một kỹ năng hoặc nghệ thuật cụ thể.

Sự kết hợp 'Obsolete Technology'

Khi ghép lại, 'obsolete technology' mô tả những công nghệ đã lỗi thời, không còn hiệu quả hoặc không còn phù hợp với mục đích sử dụng hiện tại. Điều này thường xảy ra rất nhanh trong thế giới hiện đại do tốc độ phát triển chóng mặt của khoa học kỹ thuật.

Usage Note

Tính từ 'obsolete' nhấn mạnh sự lỗi thời do sự ra đời của các công nghệ mới hơn và hiệu quả hơn. Nó khác với 'outdated' ở chỗ 'outdated' chỉ đơn giản là cũ, trong khi 'obsolete' ngụ ý rằng công nghệ đó không còn hữu ích hoặc phù hợp nữa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + obsolete technology
  • rapidly rapidly obsolete technology
    (công nghệ lỗi thời nhanh chóng)
  • costly costly obsolete technology
    (công nghệ lỗi thời tốn kém)
  • inefficient inefficient obsolete technology
    (công nghệ lỗi thời kém hiệu quả)
Verb + obsolete technology
  • replace replace obsolete technology
    (thay thế công nghệ lỗi thời)
  • discard discard obsolete technology
    (loại bỏ công nghệ lỗi thời)
  • upgrade from upgrade from obsolete technology
    (nâng cấp từ công nghệ lỗi thời)
Noun + of obsolete technology
  • the problem the problem of obsolete technology
    (vấn đề về công nghệ lỗi thời)
  • the cost the cost of obsolete technology
    (chi phí của công nghệ lỗi thời)
  • the burden the burden of obsolete technology
    (gánh nặng của công nghệ lỗi thời)

Idioms

  • stuck with obsolete technology

    Bị mắc kẹt hoặc phải tiếp tục sử dụng công nghệ đã lỗi thời.

    "Many small businesses are still stuck with obsolete technology due to budget constraints."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ vẫn bị mắc kẹt với công nghệ lỗi thời do hạn chế về ngân sách.)

  • phasing out obsolete technology

    Dần dần ngừng sử dụng hoặc loại bỏ công nghệ đã lỗi thời.

    "The company is gradually phasing out obsolete technology in its production lines."

    (Công ty đang dần loại bỏ công nghệ lỗi thời trong dây chuyền sản xuất của mình.)

  • a relic of obsolete technology

    Một thứ còn sót lại, một di tích từ thời công nghệ đã lỗi thời, thường mang ý nghĩa cổ xưa hoặc không còn phù hợp.

    "That old CRT monitor is truly a relic of obsolete technology."

    (Chiếc màn hình CRT cũ đó thực sự là một di tích của công nghệ lỗi thời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

obsolete technology

tính từ
Lật mặt

Công nghệ lỗi thời, không còn được sản xuất hoặc sử dụng; lạc hậu.

"The company needed to replace its obsolete technology with new equipment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If companies continue to rely on obsolete technology, they will lose their competitive edge.
Nếu các công ty tiếp tục dựa vào công nghệ lỗi thời, họ sẽ mất lợi thế cạnh tranh.
Phủ định
If we don't upgrade our systems, we won't be able to handle the increasing workload due to using obsolete technology.
Nếu chúng ta không nâng cấp hệ thống của mình, chúng ta sẽ không thể xử lý khối lượng công việc ngày càng tăng do sử dụng công nghệ lỗi thời.
Nghi vấn
Will our business fail if we continue to use obsolete technology?
Doanh nghiệp của chúng ta có thất bại không nếu chúng ta tiếp tục sử dụng công nghệ lỗi thời?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obsolete technology".

Lỗi thời theo kế hoạch (Planned Obsolescence)

Trong nhiều ngành công nghiệp, đặc biệt là điện tử, khái niệm 'lỗi thời theo kế hoạch' (planned obsolescence) là một chiến lược kinh doanh. Các nhà sản xuất cố tình thiết kế sản phẩm để chúng trở nên lỗi thời hoặc hỏng hóc sau một thời gian nhất định, khuyến khích người tiêu dùng mua phiên bản mới hơn. Điều này góp phần vào việc tạo ra lượng lớn 'công nghệ lỗi thời' rất nhanh chóng.

Rác thải điện tử (E-waste)

Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ đồng nghĩa với việc các thiết bị cũ nhanh chóng trở thành 'công nghệ lỗi thời'. Điều này dẫn đến một vấn đề môi trường nghiêm trọng toàn cầu: rác thải điện tử (e-waste). Các thiết bị điện tử cũ chứa nhiều hóa chất độc hại và kim loại quý, việc xử lý không đúng cách gây ô nhiễm đất và nước, đồng thời lãng phí tài nguyên.