(Top Banner Ad)
legal speak
C1
Danh từ C1 Luật pháp

legal speak

UK: /ˈliːɡəl spiːk/ • US: /ˈliːɡəl spiːk/

Nghĩa tiếng Việt

văn phong luật pháp lời lẽ pháp lý ngôn ngữ luật pháp chuyên ngành thuật ngữ luật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The specialized or technical language of lawyers and legal documents; jargon used in the legal profession.

Vietnamese Meaning

Ngôn ngữ chuyên ngành hoặc kỹ thuật của luật sư và các văn bản pháp luật; thuật ngữ chuyên môn được sử dụng trong ngành luật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The contract was full of legal speak, making it difficult for the average person to understand."

    "Hợp đồng chứa đầy ngôn ngữ pháp lý chuyên ngành, khiến người bình thường khó hiểu."

  • "The document was written in dense legal speak that only lawyers could decipher."

    "Văn bản được viết bằng ngôn ngữ pháp lý dày đặc mà chỉ luật sư mới có thể giải mã."

  • "Politicians often hide behind legal speak to avoid answering direct questions."

    "Các chính trị gia thường ẩn sau ngôn ngữ pháp lý chuyên ngành để tránh trả lời trực tiếp các câu hỏi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective legal hợp pháp, thuộc về pháp luật
Noun legality tính hợp pháp
Verb speak nói
Noun speaker người nói

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

English
legal
English
speak
English
legalspeak

Nguồn Gốc của 'Legal Speak'

Thuật ngữ 'legal speak' ra đời như một cách gọi không mấy thiện cảm về ngôn ngữ phức tạp và khó hiểu mà luật sư và các chuyên gia pháp lý thường sử dụng. Nó phản ánh sự khác biệt giữa ngôn ngữ pháp lý chuyên ngành và ngôn ngữ thông thường, gây khó khăn cho người không có chuyên môn khi tiếp cận các văn bản pháp luật.

Usage Note

"Legal speak" thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ cách diễn đạt phức tạp, khó hiểu, nhằm mục đích che giấu thông tin hoặc gây khó khăn cho người không chuyên. Nó khác với "legal terminology", vốn chỉ đơn thuần là thuật ngữ pháp lý cần thiết để diễn đạt chính xác các khái niệm pháp luật. Thay vì hướng đến sự rõ ràng và dễ hiểu, "legal speak" thường rườm rà và khó tiếp cận.

Prepositions

in of

"in legal speak": được sử dụng để chỉ việc diễn đạt một ý nào đó bằng ngôn ngữ pháp lý chuyên ngành. Ví dụ: "The contract is written in legal speak."
"of legal speak": thường được sử dụng để nói về các đặc điểm hoặc ví dụ của ngôn ngữ pháp lý chuyên ngành. Ví dụ: "An example of legal speak is the phrase 'hereinbefore mentioned'."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + legal speak
  • dense dense legal speak
    (văn phong pháp lý dày đặc, khó hiểu)
  • technical technical legal speak
    (văn phong pháp lý mang tính kỹ thuật cao)
Verb + legal speak
  • decipher decipher legal speak
    (giải mã văn phong pháp lý)
  • translate translate legal speak
    (dịch văn phong pháp lý)

Idioms

  • Get lost in the legal speak

    Bị lạc trong mớ ngôn ngữ pháp lý

    "I got completely lost in the legal speak of the contract."

    (Tôi hoàn toàn bị lạc trong mớ ngôn ngữ pháp lý của hợp đồng.)

  • Cut through the legal speak

    Nói thẳng vào vấn đề, bỏ qua các thuật ngữ pháp lý

    "The judge cut through the legal speak and explained the ruling in plain English."

    (Thẩm phán đã nói thẳng vào vấn đề, bỏ qua các thuật ngữ pháp lý và giải thích phán quyết bằng tiếng Anh thông thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

legal speak

Danh từ
Lật mặt

Ngôn ngữ chuyên ngành hoặc kỹ thuật của luật sư và các văn bản pháp luật; thuật ngữ chuyên môn được sử dụng trong ngành luật.

"The contract was full of legal speak, making it difficult for the average person to understand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legal speak".

Sự Cần Thiết của Ngôn Ngữ Pháp Lý Rõ Ràng

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, có một phong trào nhằm đơn giản hóa ngôn ngữ pháp lý để người dân có thể hiểu rõ hơn quyền và nghĩa vụ của mình. Điều này giúp tăng cường tính minh bạch và công bằng của hệ thống pháp luật.