(Top Banner Ad)
leisure shirt
A2
danh từ A2 Thời trang

leisure shirt

UK: /ˈleʒə ʃɜːt/ • US: /ˈliːʒər ʃɜːrt/

Nghĩa tiếng Việt

áo sơ mi mặc thường ngày áo sơ mi đi chơi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A casual shirt, often made of a comfortable material and designed for relaxed activities.

Vietnamese Meaning

Áo sơ mi mặc thường ngày, thường được làm từ chất liệu thoải mái và được thiết kế cho các hoạt động thư giãn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wore a linen leisure shirt on his vacation."

    "Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi leisure bằng vải lanh trong kỳ nghỉ của mình."

  • "This leisure shirt is perfect for a summer day."

    "Chiếc áo sơ mi leisure này rất phù hợp cho một ngày hè."

  • "She paired her jeans with a comfortable leisure shirt."

    "Cô ấy kết hợp quần jean với một chiếc áo sơ mi leisure thoải mái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leisure thời gian rảnh rỗi, sự thư giãn

Synonyms

Antonyms

Related Words

polo shirt (áo polo)Hawaiian shirt (áo Hawaii)

Subject Area

Thời trang

Nguồn gốc của 'leisure shirt'

Áo 'leisure shirt' xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, như một biểu tượng của sự thoải mái và thư giãn. Ban đầu, chúng thường được mặc trong các hoạt động giải trí và sau đó trở nên phổ biến hơn trong môi trường làm việc không chính thức. Chúng thể hiện sự thay đổi trong văn hóa ăn mặc, từ trang phục trang trọng sang phong cách thoải mái hơn.

Usage Note

Áo sơ mi leisure thường mang tính thoải mái, không trang trọng như áo sơ mi công sở. Chúng có thể có tay ngắn hoặc tay dài, nhiều màu sắc và hoa văn khác nhau. Điểm khác biệt chính là sự thoải mái và tính ứng dụng cao trong các hoạt động đời thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leisure shirt
  • comfortable comfortable leisure shirt
    (áo leisure thoải mái)
  • stylish stylish leisure shirt
    (áo leisure phong cách)
  • casual casual leisure shirt
    (áo leisure mặc thường ngày)
Verb + leisure shirt
  • wear wear a leisure shirt
    (mặc áo leisure)
  • design design a leisure shirt
    (thiết kế áo leisure)
  • buy buy a leisure shirt
    (mua áo leisure)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leisure shirt

danh từ
Lật mặt

Áo sơ mi mặc thường ngày, thường được làm từ chất liệu thoải mái và được thiết kế cho các hoạt động thư giãn.

"He wore a linen leisure shirt on his vacation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leisure shirt".

Sự thoải mái trong trang phục

Áo leisure shirt phản ánh sự thay đổi trong quan điểm về trang phục, đặc biệt là ở các nước phương Tây. Ngày càng có nhiều người ưu tiên sự thoải mái và phong cách cá nhân hơn là những bộ trang phục quá trang trọng, đặc biệt trong môi trường làm việc và các hoạt động thường ngày.