(Top Banner Ad)
casual shirt
A2
Danh từ A2 Thời trang

casual shirt

UK: /ˈkæʒuəl ʃɜːt/ • US: /ˈkæʒuəl ʃɜːrt/

Nghĩa tiếng Việt

áo sơ mi thường ngày áo sơ mi mặc thường phục
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shirt designed for informal occasions, typically made from comfortable fabrics and with a relaxed fit.

Vietnamese Meaning

Áo sơ mi được thiết kế cho những dịp không trang trọng, thường được làm từ các loại vải thoải mái và có dáng rộng rãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wore a casual shirt with jeans to the barbecue."

    "Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi thông thường với quần jean đến bữa tiệc nướng."

  • "This casual shirt is perfect for a summer day."

    "Chiếc áo sơ mi thông thường này rất phù hợp cho một ngày hè."

  • "She paired a casual shirt with a skirt for a relaxed look."

    "Cô ấy kết hợp một chiếc áo sơ mi thông thường với chân váy để có một vẻ ngoài thoải mái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective casual Thoải mái, không trang trọng, thường ngày.
Adverb casually Một cách thoải mái, tự nhiên, tình cờ.
Noun casualness Sự thoải mái, sự không trang trọng, sự cẩu thả.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skurtijon (short garment)
Old English
scyrte
Middle English
shirte
Modern English
shirt
Latin
casus (a chance, fall, event)
Old French
casuel
Modern English
casual

Nguồn gốc của 'Casual'

Từ 'casual' bắt nguồn từ chữ Latin 'casus', có nghĩa là 'sự tình cờ' hoặc 'sự kiện ngẫu nhiên'. Ban đầu, nó mô tả những điều xảy ra không theo kế hoạch. Dần dần, ý nghĩa này phát triển để chỉ phong cách ăn mặc không trang trọng, thoải mái, như thể bạn không cần chuẩn bị cầu kỳ.

Tại sao 'Shirt' lại liên quan đến 'Short'?

Từ 'shirt' (áo sơ mi) có chung gốc với từ 'short' (ngắn). Trong tiếng Anh cổ, 'scyrte' là một loại áo ngắn, phân biệt với các loại áo choàng hoặc áo dài (tunic) phổ biến thời đó. Vì vậy, tên gọi của chiếc áo bắt nguồn chính từ độ dài của nó.

Usage Note

Áo sơ mi thông thường được mặc trong các tình huống hàng ngày, không yêu cầu sự trang trọng. So với 'dress shirt', 'casual shirt' thoải mái và đa dạng hơn về kiểu dáng, chất liệu. Có thể kết hợp với quần jeans, quần short, hoặc quần chinos.

Prepositions

with for

'with' thường được sử dụng để mô tả áo được kết hợp với quần áo khác (e.g., a casual shirt with jeans). 'for' được dùng để chỉ mục đích hoặc dịp mặc áo (e.g., a casual shirt for everyday wear).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + casual shirt
  • smart casual shirt
    (áo sơ mi thường ngày nhưng vẫn lịch sự, bảnh bao)
  • comfortable casual shirt
    (áo sơ mi thường ngày thoải mái)
  • striped casual shirt
    (áo sơ mi thường ngày kẻ sọc)
  • plain white casual shirt
    (áo sơ mi thường ngày màu trắng trơn)
Verb + casual shirt
  • wear a casual shirt
    (mặc một chiếc áo sơ mi thường ngày)
  • put on a casual shirt
    (mặc (vào) một chiếc áo sơ mi thường ngày)
  • buy a casual shirt
    (mua một chiếc áo sơ mi thường ngày)
  • tuck in a casual shirt
    (sơ vin / đóng thùng một chiếc áo sơ mi thường ngày)

Idioms

  • A 'casual shirt and jeans' kind of person

    Chỉ một người có phong cách ăn mặc đơn giản, thoải mái, không cầu kỳ.

    "He's not into suits and ties; he's more of a casual shirt and jeans kind of guy."

    (Anh ấy không thích vest và cà vạt; anh ấy thuộc tuýp người đơn giản chỉ thích mặc áo sơ mi thường ngày và quần jeans.)

  • A 'casual shirt' affair

    Một sự kiện hoặc buổi gặp mặt không trang trọng, nơi mọi người có thể ăn mặc thoải mái.

    "Don't worry about dressing up for the party. It's just a casual shirt affair."

    (Đừng lo về việc ăn mặc trang trọng cho bữa tiệc. Đó chỉ là một buổi gặp mặt thân mật thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

casual shirt

Danh từ
Lật mặt

Áo sơ mi được thiết kế cho những dịp không trang trọng, thường được làm từ các loại vải thoải mái và có dáng rộng rãi.

"He wore a casual shirt with jeans to the barbecue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "casual shirt".

Casual Friday (Thứ Sáu Thoải Mái)

Ở nhiều công ty phương Tây, 'Casual Friday' là một truyền thống cho phép nhân viên ăn mặc thoải mái hơn vào ngày thứ Sáu, thay vì trang phục công sở nghiêm túc. Một chiếc 'casual shirt' là lựa chọn phổ biến nhất cho ngày này, đánh dấu sự bắt đầu của cuối tuần.

Sự trỗi dậy của áo phông (T-shirt)

Áo phông (T-shirt), một loại 'casual shirt' tiêu biểu, ban đầu chỉ được xem là đồ lót cho nam giới. Mọi thứ đã thay đổi vào những năm 1950 khi các biểu tượng điện ảnh như Marlon Brando và James Dean mặc chúng như trang phục chính. Kể từ đó, áo phông trở thành biểu tượng của sự trẻ trung, nổi loạn và phong cách thoải mái.