work time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thời gian làm việc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Employees are expected to be productive during work time."
"Nhân viên được mong đợi làm việc hiệu quả trong thời gian làm việc."
-
"Personal emails should not be read during work time."
"Không nên đọc email cá nhân trong thời gian làm việc."
-
"I try to stay focused on my tasks during work time."
"Tôi cố gắng tập trung vào công việc của mình trong thời gian làm việc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Chỉ khoảng thời gian mà một người dành cho công việc, thường được hiểu là thời gian được trả lương hoặc thời gian cần thiết để hoàn thành một nhiệm vụ. Khác với 'working hours' là số giờ làm việc tiêu chuẩn trong một ngày/tuần.
Prepositions
* **during work time:** Trong suốt thời gian làm việc. Ví dụ: 'You should focus on your tasks during work time.'
* **in work time:** Trong thời gian làm việc. Ví dụ: 'He completed the report in work time.'
* **on work time:** (Ít phổ biến hơn) Khi đang làm việc. Ví dụ: 'She answers personal calls on work time (which is against company policy).'
Collocations (Từ đi kèm)
-
full full work time (thời gian làm việc toàn thời gian)
-
part part work time (thời gian làm việc bán thời gian)
-
productive productive work time (thời gian làm việc hiệu quả)
-
spend spend work time (dành thời gian làm việc)
-
allocate allocate work time (phân bổ thời gian làm việc)
-
reduce reduce work time (giảm thời gian làm việc)
Idioms
-
Nine-to-five
Giờ làm việc hành chính (thường là từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều)
"He has a nine-to-five job."
(Anh ấy có một công việc giờ hành chính.)
-
All in a day's work
Một phần công việc hàng ngày (điều gì đó được coi là bình thường trong công việc)
"Rescuing the cat from the tree was all in a day's work for the firefighter."
(Giải cứu con mèo khỏi cây là một phần công việc hàng ngày của lính cứu hỏa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
work time
danh từThời gian làm việc.
"Employees are expected to be productive during work time."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The employees will have more work time next week to finish the project. |
Các nhân viên sẽ có nhiều thời gian làm việc hơn vào tuần tới để hoàn thành dự án. |
| Phủ định | We are not going to have any extra work time this month because of the budget cuts. |
Chúng ta sẽ không có thêm bất kỳ thời gian làm việc nào trong tháng này do cắt giảm ngân sách. |
| Nghi vấn | Will the company provide more work time for training in the future? |
Liệu công ty có cung cấp thêm thời gian làm việc cho việc đào tạo trong tương lai không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Our work time is usually from 9 AM to 5 PM. |
Thời gian làm việc của chúng tôi thường là từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều. |
| Phủ định | This isn't work time; it's our lunch break. |
Đây không phải là thời gian làm việc; đây là giờ nghỉ trưa của chúng tôi. |
| Nghi vấn | Is this work time, or are we still on standby? |
Đây là thời gian làm việc hay chúng ta vẫn đang chờ lệnh? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work time".
