(Top Banner Ad)
years of experience
B1
Cụm danh từ B1 Chung (Thường dùng trong công việc, sự nghiệp)

years of experience

Nghĩa tiếng Việt

kinh nghiệm nhiều năm số năm kinh nghiệm thâm niên công tác
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of time during which someone has gained knowledge or skill in a particular field or activity.

Vietnamese Meaning

Khoảng thời gian mà ai đó đã tích lũy kiến thức hoặc kỹ năng trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has ten years of experience in the IT industry."

    "Cô ấy có mười năm kinh nghiệm trong ngành công nghệ thông tin."

  • "They are looking for candidates with several years of experience."

    "Họ đang tìm kiếm ứng viên có vài năm kinh nghiệm."

  • "This job requires at least five years of experience in management."

    "Công việc này yêu cầu ít nhất năm năm kinh nghiệm trong quản lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun year năm, niên
Adjective yearly hàng năm, thường niên
Adverb yearly hàng năm
Adjective year-long kéo dài một năm
Noun experience kinh nghiệm, sự trải nghiệm
Verb experience trải nghiệm, kinh qua
Adjective experienced có kinh nghiệm, từng trải
Adjective experiential thuộc về kinh nghiệm, dựa trên trải nghiệm

Synonyms

work experience (kinh nghiệm làm việc)professional experience (kinh nghiệm chuyên môn)track record (thành tích)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (Thường dùng trong công việc, sự nghiệp)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*yeh₁r-
Proto-Germanic
*jērą
Old English
gēar
Middle English
yeer
Modern English
year
Latin
experientia
Old French
esperience
Middle English
experience
Modern English
experience

Nguồn gốc của 'Year' và 'Experience'

Từ 'year' (năm) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic và Proto-Indo-European, ban đầu có nghĩa là 'mùa, năm'. Nó liên quan đến chu kỳ thời gian lặp đi lặp lại. Trong khi đó, từ 'experience' (kinh nghiệm) xuất phát từ tiếng Latin 'experientia', nghĩa là 'thử nghiệm, bằng chứng' và có gốc từ 'experiri' (thử). Qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, nó phát triển nghĩa là 'kiến thức hoặc kỹ năng có được từ việc làm hoặc trải qua điều gì đó'. Cụm 'years of experience' (số năm kinh nghiệm) kết hợp hai khái niệm này để chỉ khoảng thời gian một người đã tích lũy kiến thức và kỹ năng trong một lĩnh vực cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ số năm kinh nghiệm làm việc hoặc hoạt động trong một lĩnh vực nào đó. Nó nhấn mạnh sự tích lũy kiến thức và kỹ năng thông qua thực hành và thời gian. Cần phân biệt với 'experience' nói chung, vốn có thể bao gồm cả những trải nghiệm không liên quan đến công việc hoặc kỹ năng cụ thể.

Prepositions

in with as

'in' được dùng để chỉ lĩnh vực kinh nghiệm: 'years of experience in marketing'. 'with' thường được dùng để chỉ kinh nghiệm với một công ty hoặc dự án: 'years of experience with Google'. 'as' dùng để chỉ vai trò hoặc chức danh trong kinh nghiệm: 'years of experience as a project manager'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + years of experience
  • many many years of experience
    (nhiều năm kinh nghiệm)
  • several several years of experience
    (vài năm kinh nghiệm)
  • extensive extensive years of experience
    (nhiều năm kinh nghiệm sâu rộng/dày dặn)
  • proven proven years of experience
    (số năm kinh nghiệm đã được chứng minh)
  • significant significant years of experience
    (số năm kinh nghiệm đáng kể)
Verb + years of experience
  • have have X years of experience
    (có X năm kinh nghiệm)
  • gain gain X years of experience
    (tích lũy X năm kinh nghiệm)
  • bring bring X years of experience
    (mang đến X năm kinh nghiệm)
  • possess possess X years of experience
    (sở hữu X năm kinh nghiệm)
  • require require X years of experience
    (yêu cầu X năm kinh nghiệm)

Idioms

  • X years of experience under one's belt

    Đã tích lũy được X năm kinh nghiệm (đã đạt được và có trong lý lịch/thành tích của mình)

    "She has 10 years of experience under her belt in marketing."

    (Cô ấy đã có 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực marketing.)

  • Honed by years of experience

    Được mài giũa/tôi luyện qua nhiều năm kinh nghiệm (trở nên hoàn thiện hơn nhờ trải nghiệm)

    "His leadership skills were honed by years of experience in various challenging roles."

    (Kỹ năng lãnh đạo của anh ấy được tôi luyện qua nhiều năm kinh nghiệm trong các vai trò đầy thách thức khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

years of experience

Cụm danh từ
Lật mặt

Khoảng thời gian mà ai đó đã tích lũy kiến thức hoặc kỹ năng trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể.

"She has ten years of experience in the IT industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "years of experience".

Giá trị trong môi trường chuyên nghiệp

Trong văn hóa làm việc phương Tây, 'số năm kinh nghiệm' là một yếu tố quan trọng để đánh giá ứng viên cho một vị trí. Nó thường ngụ ý chuyên môn, độ tin cậy và sự hiểu biết sâu sắc về các sắc thái trong ngành. Nhiều năm kinh nghiệm thường được xem là bằng chứng về khả năng giải quyết vấn đề, thích ứng với các tình huống mới và đóng góp hiệu quả.

Kinh nghiệm gắn liền với thâm niên và sự khôn ngoan

Mặc dù kinh nghiệm không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với sự khôn ngoan, nhưng số năm kinh nghiệm rộng lớn thường gắn liền với thâm niên và khả năng vượt trội trong việc xử lý các tình huống phức tạp hoặc cố vấn cho các chuyên gia trẻ hơn. Trong nhiều ngành nghề, thâm niên thường đi kèm với trách nhiệm lớn hơn và mức lương cao hơn.