years of experience
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A period of time during which someone has gained knowledge or skill in a particular field or activity.
Vietnamese Meaning
Khoảng thời gian mà ai đó đã tích lũy kiến thức hoặc kỹ năng trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has ten years of experience in the IT industry."
"Cô ấy có mười năm kinh nghiệm trong ngành công nghệ thông tin."
-
"They are looking for candidates with several years of experience."
"Họ đang tìm kiếm ứng viên có vài năm kinh nghiệm."
-
"This job requires at least five years of experience in management."
"Công việc này yêu cầu ít nhất năm năm kinh nghiệm trong quản lý."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | year | năm, niên |
| Adjective | yearly | hàng năm, thường niên |
| Adverb | yearly | hàng năm |
| Adjective | year-long | kéo dài một năm |
| Noun | experience | kinh nghiệm, sự trải nghiệm |
| Verb | experience | trải nghiệm, kinh qua |
| Adjective | experienced | có kinh nghiệm, từng trải |
| Adjective | experiential | thuộc về kinh nghiệm, dựa trên trải nghiệm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ số năm kinh nghiệm làm việc hoặc hoạt động trong một lĩnh vực nào đó. Nó nhấn mạnh sự tích lũy kiến thức và kỹ năng thông qua thực hành và thời gian. Cần phân biệt với 'experience' nói chung, vốn có thể bao gồm cả những trải nghiệm không liên quan đến công việc hoặc kỹ năng cụ thể.
Prepositions
'in' được dùng để chỉ lĩnh vực kinh nghiệm: 'years of experience in marketing'. 'with' thường được dùng để chỉ kinh nghiệm với một công ty hoặc dự án: 'years of experience with Google'. 'as' dùng để chỉ vai trò hoặc chức danh trong kinh nghiệm: 'years of experience as a project manager'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
many many years of experience (nhiều năm kinh nghiệm)
-
several several years of experience (vài năm kinh nghiệm)
-
extensive extensive years of experience (nhiều năm kinh nghiệm sâu rộng/dày dặn)
-
proven proven years of experience (số năm kinh nghiệm đã được chứng minh)
-
significant significant years of experience (số năm kinh nghiệm đáng kể)
-
have have X years of experience (có X năm kinh nghiệm)
-
gain gain X years of experience (tích lũy X năm kinh nghiệm)
-
bring bring X years of experience (mang đến X năm kinh nghiệm)
-
possess possess X years of experience (sở hữu X năm kinh nghiệm)
-
require require X years of experience (yêu cầu X năm kinh nghiệm)
Idioms
-
X years of experience under one's belt
Đã tích lũy được X năm kinh nghiệm (đã đạt được và có trong lý lịch/thành tích của mình)
"She has 10 years of experience under her belt in marketing."
(Cô ấy đã có 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực marketing.)
-
Honed by years of experience
Được mài giũa/tôi luyện qua nhiều năm kinh nghiệm (trở nên hoàn thiện hơn nhờ trải nghiệm)
"His leadership skills were honed by years of experience in various challenging roles."
(Kỹ năng lãnh đạo của anh ấy được tôi luyện qua nhiều năm kinh nghiệm trong các vai trò đầy thách thức khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
years of experience
Cụm danh từKhoảng thời gian mà ai đó đã tích lũy kiến thức hoặc kỹ năng trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể.
"She has ten years of experience in the IT industry."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "years of experience".
