lengthy task
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Of considerable or unusual length, especially in time
Vietnamese Meaning
Dài dòng, tốn nhiều thời gian; kéo dài
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The committee held a lengthy discussion on the proposed changes."
"Ủy ban đã tổ chức một cuộc thảo luận dài dòng về những thay đổi được đề xuất."
-
"Cleaning the entire house was a lengthy task."
"Dọn dẹp toàn bộ ngôi nhà là một nhiệm vụ tốn nhiều thời gian."
-
"Writing a book is often a lengthy task that requires dedication."
"Viết một cuốn sách thường là một nhiệm vụ dài hơi đòi hỏi sự tận tâm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'lengthy' thường được dùng để mô tả những hoạt động, quá trình hoặc văn bản đòi hỏi nhiều thời gian và công sức để hoàn thành. Nó mang ý nghĩa khách quan về độ dài, nhưng cũng có thể ngụ ý sự nhàm chán hoặc sự không cần thiết khi độ dài quá mức. So sánh với 'long': 'long' mang nghĩa chung chung về độ dài, còn 'lengthy' nhấn mạnh đến khoảng thời gian hoặc độ chi tiết lớn, thường ngụ ý sự mệt mỏi hoặc phức tạp.
Danh từ 'task' chỉ một công việc, nhiệm vụ cụ thể cần được hoàn thành. Nó thường mang tính chất có mục tiêu và có thể đo lường được. Nó khác với 'job' ở chỗ 'task' thường là một phần nhỏ hơn của một 'job' lớn hơn, hoặc một công việc cụ thể trong nhiều công việc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a very a very lengthy task (một nhiệm vụ rất dài (tốn nhiều thời gian))
-
a complex a complex lengthy task (một nhiệm vụ dài và phức tạp)
-
a challenging a challenging lengthy task (một nhiệm vụ dài và đầy thử thách)
-
a tedious a tedious lengthy task (một nhiệm vụ dài và tẻ nhạt)
-
undertake undertake a lengthy task (đảm nhận một nhiệm vụ dài)
-
complete complete a lengthy task (hoàn thành một nhiệm vụ dài)
-
embark on embark on a lengthy task (bắt đầu (thực hiện) một nhiệm vụ dài)
-
assign assign a lengthy task (giao một nhiệm vụ dài)
-
break down break down a lengthy task (chia nhỏ một nhiệm vụ dài)
Idioms
-
To be bogged down in a lengthy task
Bị sa lầy/mắc kẹt trong một nhiệm vụ dài
"We're bogged down in a lengthy task of reviewing all the old documents."
(Chúng tôi đang bị sa lầy trong nhiệm vụ dài dòng là xem xét tất cả tài liệu cũ.)
-
Breaking down a lengthy task into manageable steps
Chia nhỏ một nhiệm vụ dài thành các bước dễ quản lý
"Breaking down a lengthy task into manageable steps is key to staying motivated."
(Chia nhỏ một nhiệm vụ dài thành các bước dễ quản lý là chìa khóa để duy trì động lực.)
-
A lengthy task ahead
Một nhiệm vụ dài còn ở phía trước
"We have a lengthy task ahead before the project is finished."
(Chúng ta còn một nhiệm vụ dài phía trước trước khi dự án hoàn thành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lengthy task
adjectiveDài dòng, tốn nhiều thời gian; kéo dài
"The committee held a lengthy discussion on the proposed changes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lengthy task".
