(Top Banner Ad)
lengthy task
B2
adjective B2 Chung

lengthy task

UK: /ˈleŋθi/ • US: /ˈleŋθi/

Nghĩa tiếng Việt

công việc kéo dài nhiệm vụ tốn thời gian việc làm dài dằng dặc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of considerable or unusual length, especially in time

Vietnamese Meaning

Dài dòng, tốn nhiều thời gian; kéo dài

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The committee held a lengthy discussion on the proposed changes."

    "Ủy ban đã tổ chức một cuộc thảo luận dài dòng về những thay đổi được đề xuất."

  • "Cleaning the entire house was a lengthy task."

    "Dọn dẹp toàn bộ ngôi nhà là một nhiệm vụ tốn nhiều thời gian."

  • "Writing a book is often a lengthy task that requires dedication."

    "Viết một cuốn sách thường là một nhiệm vụ dài hơi đòi hỏi sự tận tâm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun length độ dài, chiều dài
Verb lengthen kéo dài ra, làm dài ra
Adjective long dài (tính từ gốc của 'length')
Noun task nhiệm vụ, công việc
Verb task giao việc, giao nhiệm vụ
Noun taskmaster người giao việc nặng nhọc/khó khăn

Synonyms

Antonyms

Related Words

arduous task (nhiệm vụ khó khăn)complex task (nhiệm vụ phức tạp)

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*longʰ-
Proto-Germanic
*langō
Old English
lengþu
Middle English
length
Modern English
lengthy

Nguồn gốc của 'lengthy'

Từ 'lengthy' (dài, kéo dài) được hình thành từ danh từ 'length' (độ dài) và hậu tố '-y'. 'Length' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lengþu', vốn có gốc từ tiếng German cổ và xa hơn nữa là tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *longʰ-, đều mang ý nghĩa 'dài'.

Nguồn gốc của 'task'

Từ 'task' (nhiệm vụ, công việc) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'tasque', nghĩa là 'thuế, khoản phí, nhiệm vụ'. Từ này lại xuất phát từ tiếng Latin 'taxa' (đánh thuế, định giá). Ban đầu, nó chỉ một công việc được giao hoặc một khoản thuế phải nộp, sau phát triển thành nghĩa rộng hơn là bất kỳ nhiệm vụ hay công việc nào cần hoàn thành.

Usage Note

Tính từ 'lengthy' thường được dùng để mô tả những hoạt động, quá trình hoặc văn bản đòi hỏi nhiều thời gian và công sức để hoàn thành. Nó mang ý nghĩa khách quan về độ dài, nhưng cũng có thể ngụ ý sự nhàm chán hoặc sự không cần thiết khi độ dài quá mức. So sánh với 'long': 'long' mang nghĩa chung chung về độ dài, còn 'lengthy' nhấn mạnh đến khoảng thời gian hoặc độ chi tiết lớn, thường ngụ ý sự mệt mỏi hoặc phức tạp.
Danh từ 'task' chỉ một công việc, nhiệm vụ cụ thể cần được hoàn thành. Nó thường mang tính chất có mục tiêu và có thể đo lường được. Nó khác với 'job' ở chỗ 'task' thường là một phần nhỏ hơn của một 'job' lớn hơn, hoặc một công việc cụ thể trong nhiều công việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lengthy task
  • a very a very lengthy task
    (một nhiệm vụ rất dài (tốn nhiều thời gian))
  • a complex a complex lengthy task
    (một nhiệm vụ dài và phức tạp)
  • a challenging a challenging lengthy task
    (một nhiệm vụ dài và đầy thử thách)
  • a tedious a tedious lengthy task
    (một nhiệm vụ dài và tẻ nhạt)
Verb + lengthy task
  • undertake undertake a lengthy task
    (đảm nhận một nhiệm vụ dài)
  • complete complete a lengthy task
    (hoàn thành một nhiệm vụ dài)
  • embark on embark on a lengthy task
    (bắt đầu (thực hiện) một nhiệm vụ dài)
  • assign assign a lengthy task
    (giao một nhiệm vụ dài)
  • break down break down a lengthy task
    (chia nhỏ một nhiệm vụ dài)

Idioms

  • To be bogged down in a lengthy task

    Bị sa lầy/mắc kẹt trong một nhiệm vụ dài

    "We're bogged down in a lengthy task of reviewing all the old documents."

    (Chúng tôi đang bị sa lầy trong nhiệm vụ dài dòng là xem xét tất cả tài liệu cũ.)

  • Breaking down a lengthy task into manageable steps

    Chia nhỏ một nhiệm vụ dài thành các bước dễ quản lý

    "Breaking down a lengthy task into manageable steps is key to staying motivated."

    (Chia nhỏ một nhiệm vụ dài thành các bước dễ quản lý là chìa khóa để duy trì động lực.)

  • A lengthy task ahead

    Một nhiệm vụ dài còn ở phía trước

    "We have a lengthy task ahead before the project is finished."

    (Chúng ta còn một nhiệm vụ dài phía trước trước khi dự án hoàn thành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lengthy task

adjective
Lật mặt

Dài dòng, tốn nhiều thời gian; kéo dài

"The committee held a lengthy discussion on the proposed changes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lengthy task".

Tầm quan trọng của sự kiên nhẫn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc và học tập, việc đối mặt với một 'lengthy task' (nhiệm vụ dài hơi) thường nhấn mạnh giá trị của sự kiên nhẫn và kiên trì. Quan điểm 'Rome wasn't built in a day' (Thành Rome không thể xây trong một ngày) thể hiện rằng những thành tựu vĩ đại cần thời gian và nỗ lực bền bỉ.

Phương pháp quản lý công việc hiệu quả

Đối với các nhiệm vụ dài và phức tạp, văn hóa phương Tây thường khuyến khích các phương pháp quản lý như chia nhỏ công việc (breaking down tasks) thành các phần nhỏ hơn, dễ quản lý hơn. Điều này giúp giảm cảm giác choáng ngợp, tăng cường động lực và đảm bảo tiến độ, một nguyên tắc cốt lõi trong quản lý dự án hiện đại.