(Top Banner Ad)
lengthy video
B2
adjective B2 General

lengthy video

UK: /ˈleŋθi/ • US: /ˈleŋθi/

Nghĩa tiếng Việt

video dài video kéo dài video dài dòng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of considerable or unusual length, especially so as to be tedious.

Vietnamese Meaning

Dài dòng, kéo dài, tốn thời gian (thường mang nghĩa tiêu cực).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meeting became a lengthy discussion about budget cuts."

    "Cuộc họp đã trở thành một cuộc thảo luận dài dòng về việc cắt giảm ngân sách."

  • "The lawyer made a lengthy opening statement."

    "Luật sư đã có một bài phát biểu khai mạc dài dòng."

  • "The process involved a lengthy application form."

    "Quy trình này bao gồm một mẫu đơn đăng ký dài lê thê."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun length Chiều dài; độ dài (chiều dọc)
Verb lengthen Kéo dài; làm dài ra
Adjective long Dài

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*langaz
Old English
lang
Middle English
long
English
length
English
lengthy

Từ 'lengthy' ra đời như thế nào?

Từ 'lengthy' bắt nguồn từ 'length', có nghĩa là chiều dài. 'Length' lại bắt nguồn từ 'long', một từ có gốc gác từ thời Anglo-Saxon. Thêm hậu tố '-y' vào 'length' để tạo thành 'lengthy', diễn tả một cái gì đó có chiều dài lớn, thường là theo hướng tiêu cực, ám chỉ sự tẻ nhạt hoặc mất thời gian.

Usage Note

Tính từ 'lengthy' thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó dài hơn bình thường và có thể gây nhàm chán hoặc mệt mỏi cho người tiếp nhận. Nó nhấn mạnh đến độ dài quá mức của một thứ gì đó. So với 'long', 'lengthy' mang sắc thái trang trọng hơn và thường ám chỉ đến sự không cần thiết hoặc không mong muốn về độ dài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lengthy video
  • boring boring lengthy video
    (video dài dòng nhàm chán)
  • tedious tedious lengthy video
    (video dài lê thê, tẻ nhạt)
  • informative informative lengthy video
    (video dài nhưng cung cấp nhiều thông tin)
Verb + lengthy video
  • watch watch a lengthy video
    (xem một video dài)
  • create create a lengthy video
    (tạo một video dài)
  • edit edit a lengthy video
    (chỉnh sửa một video dài)

Idioms

  • Go the length

    Đi hết quãng đường, nỗ lực hết mình

    "He went the length to create that lengthy video."

    (Anh ấy đã nỗ lực hết mình để tạo ra video dài đó.)

  • In the long run

    Về lâu dài

    "Creating a lengthy video series can pay off in the long run."

    (Việc tạo một loạt video dài có thể mang lại kết quả tốt về lâu dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lengthy video

adjective
Lật mặt

Dài dòng, kéo dài, tốn thời gian (thường mang nghĩa tiêu cực).

"The meeting became a lengthy discussion about budget cuts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lengthy video".

Thời lượng video trên YouTube

Trên YouTube, các video có độ dài khác nhau đều phổ biến. Tuy nhiên, để giữ chân người xem, nhiều nhà sáng tạo nội dung cố gắng tạo ra các video có nội dung hấp dẫn, bất kể thời lượng dài hay ngắn.