less robust
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not as strong or healthy; not as vigorous; less able to withstand stress or adverse conditions.
Vietnamese Meaning
Không mạnh mẽ hoặc khỏe mạnh bằng; không cường tráng bằng; ít có khả năng chịu đựng căng thẳng hoặc điều kiện bất lợi hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient is less robust than he was a year ago."
"Bệnh nhân không còn khỏe mạnh như một năm trước."
-
"The economy is less robust due to the recent recession."
"Nền kinh tế trở nên kém mạnh mẽ hơn do cuộc suy thoái gần đây."
-
"The new software is less robust and prone to crashes."
"Phần mềm mới kém mạnh mẽ hơn và dễ bị lỗi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | robust | mạnh mẽ, khỏe mạnh, bền bỉ, kiên cường |
| Noun | robustness | sự mạnh mẽ, tính bền bỉ, sự kiên cường |
| Adverb | robustly | một cách mạnh mẽ, kiên cường, bền bỉ |
| Adjective | least robust | ít mạnh mẽ/bền bỉ nhất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Less robust" thường được sử dụng để mô tả sự suy giảm về sức mạnh, độ bền hoặc khả năng chịu đựng. Nó thể hiện một mức độ yếu hơn so với trạng thái "robust" đầy đủ. So với các từ đồng nghĩa như "weaker" (yếu hơn) hoặc "frailer" (mỏng manh hơn), "less robust" mang sắc thái trang trọng hơn và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc chuyên môn. Ví dụ, một hệ thống "less robust" có thể dễ bị lỗi hơn, hoặc một người "less robust" có thể dễ bị bệnh hơn.
Prepositions
"Less robust than" được sử dụng để so sánh mức độ mạnh mẽ hoặc khả năng chịu đựng của một thứ gì đó với một thứ khác. Ví dụ: "The new model is less robust than the previous version."
Collocations (Từ đi kèm)
-
significantly significantly less robust (ít mạnh mẽ/bền bỉ hơn đáng kể)
-
considerably considerably less robust (kém kiên cường/vững chắc hơn đáng kể)
-
somewhat somewhat less robust (có phần kém mạnh mẽ/vững chắc hơn)
-
slightly slightly less robust (hơi ít mạnh mẽ/bền bỉ hơn)
-
become become less robust (trở nên kém mạnh mẽ/bền bỉ hơn)
-
appear appear less robust (trông có vẻ kém kiên cường/vững chắc hơn)
-
make make something less robust (làm cho cái gì đó kém mạnh mẽ/bền bỉ hơn)
-
render render something less robust (khiến cái gì đó trở nên kém vững chắc hơn)
-
system a less robust system (một hệ thống kém mạnh mẽ hơn)
-
economy a less robust economy (một nền kinh tế kém bền vững hơn)
-
immune system a less robust immune system (một hệ miễn dịch kém khỏe mạnh hơn)
-
design a less robust design (một thiết kế kém vững chắc hơn)
Idioms
-
a less robust version of something
một phiên bản kém mạnh mẽ/hiệu quả hơn của cái gì đó
"The new software update is a less robust version of the previous one, causing frequent crashes."
(Bản cập nhật phần mềm mới là một phiên bản kém mạnh mẽ hơn so với bản trước, gây ra tình trạng treo máy thường xuyên.)
-
render something less robust
khiến cái gì đó trở nên kém bền vững/mạnh mẽ hơn
"The recent economic downturn has rendered the banking system less robust."
(Tình trạng suy thoái kinh tế gần đây đã khiến hệ thống ngân hàng trở nên kém bền vững hơn.)
-
be less robust than anticipated/expected
kém mạnh mẽ/hiệu quả hơn so với dự kiến/mong đợi
"The sales figures for the quarter were less robust than anticipated, leading to concern among investors."
(Doanh số bán hàng quý này kém mạnh mẽ hơn so với dự kiến, gây lo ngại cho các nhà đầu tư.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
less robust
Tính từKhông mạnh mẽ hoặc khỏe mạnh bằng; không cường tráng bằng; ít có khả năng chịu đựng căng thẳng hoặc điều kiện bất lợi hơn.
"The patient is less robust than he was a year ago."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old bridge will be becoming less robust as the storm rages on. |
Cây cầu cũ sẽ ngày càng trở nên yếu hơn khi cơn bão tiếp tục hoành hành. |
| Phủ định | The company's market share won't be being robust enough to withstand the new competition. |
Thị phần của công ty sẽ không đủ mạnh để chống lại sự cạnh tranh mới. |
| Nghi vấn | Will the building be remaining robust after the earthquake? |
Liệu tòa nhà có còn vững chắc sau trận động đất không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old bridge had been looking less robust after the heavy storms. |
Cây cầu cũ trông đã kém chắc chắn hơn sau những trận bão lớn. |
| Phủ định | The company hadn't been robustly investing in new technologies before the market downturn. |
Công ty đã không đầu tư mạnh mẽ vào các công nghệ mới trước khi thị trường suy thoái. |
| Nghi vấn | Had the athlete been training robustly enough before the competition? |
Có phải vận động viên đã tập luyện đủ mạnh mẽ trước cuộc thi không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandfather used to be more robust when he was younger. |
Ông tôi đã từng khỏe mạnh hơn khi ông còn trẻ. |
| Phủ định | She didn't use to be so robust before her illness. |
Cô ấy đã không khỏe mạnh như vậy trước khi bị bệnh. |
| Nghi vấn | Did your old car use to be more robust before you neglected its maintenance? |
Chiếc xe cũ của bạn đã từng bền hơn trước khi bạn bỏ bê việc bảo trì nó phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "less robust".
