(Top Banner Ad)
less robust
B2
Tính từ B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

less robust

UK: /rəʊˈbʌst/ • US: /roʊˈbʌst/

Nghĩa tiếng Việt

ít mạnh mẽ hơn kém cường tráng hơn sức khỏe suy giảm yếu hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not as strong or healthy; not as vigorous; less able to withstand stress or adverse conditions.

Vietnamese Meaning

Không mạnh mẽ hoặc khỏe mạnh bằng; không cường tráng bằng; ít có khả năng chịu đựng căng thẳng hoặc điều kiện bất lợi hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient is less robust than he was a year ago."

    "Bệnh nhân không còn khỏe mạnh như một năm trước."

  • "The economy is less robust due to the recent recession."

    "Nền kinh tế trở nên kém mạnh mẽ hơn do cuộc suy thoái gần đây."

  • "The new software is less robust and prone to crashes."

    "Phần mềm mới kém mạnh mẽ hơn và dễ bị lỗi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective robust mạnh mẽ, khỏe mạnh, bền bỉ, kiên cường
Noun robustness sự mạnh mẽ, tính bền bỉ, sự kiên cường
Adverb robustly một cách mạnh mẽ, kiên cường, bền bỉ
Adjective least robust ít mạnh mẽ/bền bỉ nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*lews-
Proto-Germanic
*lusiz
Old English
læssa
Latin
robustus
Old French
robuste
English
less robust

Nguồn gốc của 'less'

Từ 'less' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'læssa', nghĩa là 'nhỏ hơn' hoặc 'ít hơn'. Gốc xa hơn là từ ngữ hệ Ấn-Âu nguyên thủy, mang ý nghĩa 'lỏng lẻo' hoặc 'tách rời'. Qua thời gian, nó phát triển thành từ so sánh để chỉ sự thiếu hụt về số lượng hoặc mức độ.

Nguồn gốc của 'robust'

Từ 'robust' xuất phát từ tiếng Latin 'robustus', có nghĩa là 'cứng như gỗ sồi' hoặc 'mạnh mẽ'. Gốc 'robur' trong tiếng Latin không chỉ là tên một loại cây sồi cứng cáp mà còn có nghĩa là 'sức mạnh' hay 'sự kiên cường'. Điều này giải thích tại sao 'robust' ngày nay lại mang nghĩa 'mạnh mẽ', 'khỏe khoắn' và 'bền bỉ'.

Usage Note

"Less robust" thường được sử dụng để mô tả sự suy giảm về sức mạnh, độ bền hoặc khả năng chịu đựng. Nó thể hiện một mức độ yếu hơn so với trạng thái "robust" đầy đủ. So với các từ đồng nghĩa như "weaker" (yếu hơn) hoặc "frailer" (mỏng manh hơn), "less robust" mang sắc thái trang trọng hơn và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc chuyên môn. Ví dụ, một hệ thống "less robust" có thể dễ bị lỗi hơn, hoặc một người "less robust" có thể dễ bị bệnh hơn.

Prepositions

than

"Less robust than" được sử dụng để so sánh mức độ mạnh mẽ hoặc khả năng chịu đựng của một thứ gì đó với một thứ khác. Ví dụ: "The new model is less robust than the previous version."

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ bổ nghĩa cho 'less robust'
  • significantly significantly less robust
    (ít mạnh mẽ/bền bỉ hơn đáng kể)
  • considerably considerably less robust
    (kém kiên cường/vững chắc hơn đáng kể)
  • somewhat somewhat less robust
    (có phần kém mạnh mẽ/vững chắc hơn)
  • slightly slightly less robust
    (hơi ít mạnh mẽ/bền bỉ hơn)
Động từ + 'less robust'
  • become become less robust
    (trở nên kém mạnh mẽ/bền bỉ hơn)
  • appear appear less robust
    (trông có vẻ kém kiên cường/vững chắc hơn)
  • make make something less robust
    (làm cho cái gì đó kém mạnh mẽ/bền bỉ hơn)
  • render render something less robust
    (khiến cái gì đó trở nên kém vững chắc hơn)
Danh từ được mô tả bởi 'less robust'
  • system a less robust system
    (một hệ thống kém mạnh mẽ hơn)
  • economy a less robust economy
    (một nền kinh tế kém bền vững hơn)
  • immune system a less robust immune system
    (một hệ miễn dịch kém khỏe mạnh hơn)
  • design a less robust design
    (một thiết kế kém vững chắc hơn)

Idioms

  • a less robust version of something

    một phiên bản kém mạnh mẽ/hiệu quả hơn của cái gì đó

    "The new software update is a less robust version of the previous one, causing frequent crashes."

    (Bản cập nhật phần mềm mới là một phiên bản kém mạnh mẽ hơn so với bản trước, gây ra tình trạng treo máy thường xuyên.)

  • render something less robust

    khiến cái gì đó trở nên kém bền vững/mạnh mẽ hơn

    "The recent economic downturn has rendered the banking system less robust."

    (Tình trạng suy thoái kinh tế gần đây đã khiến hệ thống ngân hàng trở nên kém bền vững hơn.)

  • be less robust than anticipated/expected

    kém mạnh mẽ/hiệu quả hơn so với dự kiến/mong đợi

    "The sales figures for the quarter were less robust than anticipated, leading to concern among investors."

    (Doanh số bán hàng quý này kém mạnh mẽ hơn so với dự kiến, gây lo ngại cho các nhà đầu tư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

less robust

Tính từ
Lật mặt

Không mạnh mẽ hoặc khỏe mạnh bằng; không cường tráng bằng; ít có khả năng chịu đựng căng thẳng hoặc điều kiện bất lợi hơn.

"The patient is less robust than he was a year ago."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old bridge will be becoming less robust as the storm rages on.
Cây cầu cũ sẽ ngày càng trở nên yếu hơn khi cơn bão tiếp tục hoành hành.
Phủ định
The company's market share won't be being robust enough to withstand the new competition.
Thị phần của công ty sẽ không đủ mạnh để chống lại sự cạnh tranh mới.
Nghi vấn
Will the building be remaining robust after the earthquake?
Liệu tòa nhà có còn vững chắc sau trận động đất không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old bridge had been looking less robust after the heavy storms.
Cây cầu cũ trông đã kém chắc chắn hơn sau những trận bão lớn.
Phủ định
The company hadn't been robustly investing in new technologies before the market downturn.
Công ty đã không đầu tư mạnh mẽ vào các công nghệ mới trước khi thị trường suy thoái.
Nghi vấn
Had the athlete been training robustly enough before the competition?
Có phải vận động viên đã tập luyện đủ mạnh mẽ trước cuộc thi không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to be more robust when he was younger.
Ông tôi đã từng khỏe mạnh hơn khi ông còn trẻ.
Phủ định
She didn't use to be so robust before her illness.
Cô ấy đã không khỏe mạnh như vậy trước khi bị bệnh.
Nghi vấn
Did your old car use to be more robust before you neglected its maintenance?
Chiếc xe cũ của bạn đã từng bền hơn trước khi bạn bỏ bê việc bảo trì nó phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "less robust".

Sức khỏe và sự kiên cường

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'robustness' (sự mạnh mẽ, kiên cường) thường được nhấn mạnh trong lĩnh vực sức khỏe thể chất và tinh thần. Một người hoặc một hệ thống 'ít mạnh mẽ hơn' (less robust) thường được hiểu là có sức khỏe kém, dễ bị tổn thương bởi bệnh tật, căng thẳng hoặc các cú sốc. Điều này liên quan đến kỳ vọng về khả năng phục hồi và chống chịu của cá nhân và cộng đồng.

Tính bền vững của hệ thống và kinh tế

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt ở các nước phương Tây, người ta rất coi trọng tính 'robust' (bền vững, vững chắc) của các hệ thống, từ kinh tế, chính trị đến công nghệ. Khi một hệ thống được mô tả là 'kém bền vững hơn' (less robust), điều đó có nghĩa là nó dễ bị tổn thương bởi các yếu tố bên ngoài, thiếu khả năng chống chịu và có thể dẫn đến sự bất ổn hoặc sụp đổ. Khái niệm này thường xuất hiện trong các thảo luận về rủi ro và quản lý khủng hoảng.