less smart
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not as intelligent or clever as someone or something else.
Vietnamese Meaning
Không thông minh hoặc khéo léo bằng ai đó hoặc cái gì đó khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He may be less smart than his brother, but he works harder."
"Có thể anh ấy không thông minh bằng anh trai mình, nhưng anh ấy làm việc chăm chỉ hơn."
-
"The newer model is less smart than the previous one; it lacks some key features."
"Mẫu mới này kém thông minh hơn mẫu trước; nó thiếu một số tính năng quan trọng."
-
"I'm less smart when I haven't had enough sleep."
"Tôi kém thông minh hơn khi tôi không ngủ đủ giấc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "less smart" dùng để so sánh trình độ thông minh một cách tương đối. Thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với các từ trực tiếp hơn như "stupid" hay "unintelligent". Cần phân biệt với "not as smart as" (không thông minh bằng), trong đó nhấn mạnh việc so sánh cụ thể với một đối tượng nào đó. "Less smart" chỉ ra một mức độ thông minh thấp hơn nói chung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
slightly slightly less smart (hơi kém thông minh hơn một chút)
-
much much less smart (kém thông minh hơn nhiều)
-
far far less smart (kém thông minh hơn hẳn)
-
a little a little less smart (kém thông minh hơn một chút)
-
appear appear less smart (có vẻ kém thông minh hơn)
-
seem seem less smart (dường như kém thông minh hơn)
-
make someone feel make someone feel less smart (khiến ai đó cảm thấy mình kém thông minh hơn)
-
feel feel less smart (cảm thấy kém thông minh hơn)
Idioms
-
make someone feel less smart
Khiến ai đó cảm thấy kém thông minh, bị hạ thấp giá trị trí tuệ hoặc tự ti về khả năng của mình.
"Don't interrupt her like that; you'll make her feel less smart."
(Đừng ngắt lời cô ấy như vậy; bạn sẽ khiến cô ấy cảm thấy mình kém thông minh hơn đấy.)
-
not necessarily less smart, just...
Một cách nói để giảm nhẹ hoặc giải thích rằng một ai đó/điều gì đó không phải là kém thông minh hơn, mà chỉ là có sự khác biệt hoặc nguyên nhân khác.
"He's not necessarily less smart, just has a different learning style."
(Anh ấy không hẳn là kém thông minh hơn, chỉ là có phong cách học khác thôi.)
-
It's less smart to do X than to do Y.
Làm X là kém khôn ngoan hơn, không thông minh bằng làm Y; nên chọn làm Y thay vì X.
"It's less smart to argue with your boss than to find a diplomatic solution."
(Tranh cãi với sếp là kém khôn ngoan hơn so với việc tìm một giải pháp ngoại giao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
less smart
Tính từKhông thông minh hoặc khéo léo bằng ai đó hoặc cái gì đó khác.
"He may be less smart than his brother, but he works harder."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is less smart than his brother. |
Anh ấy kém thông minh hơn anh trai mình. |
| Phủ định | She isn't less smart; she just expresses herself differently. |
Cô ấy không kém thông minh; cô ấy chỉ diễn đạt khác đi thôi. |
| Nghi vấn | Is he less smart now than he was before? |
Bây giờ anh ấy có kém thông minh hơn trước không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "less smart".
