(Top Banner Ad)
less smart
A2
Tính từ A2 Chung

less smart

Nghĩa tiếng Việt

kém thông minh hơn ít thông minh hơn không thông minh bằng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not as intelligent or clever as someone or something else.

Vietnamese Meaning

Không thông minh hoặc khéo léo bằng ai đó hoặc cái gì đó khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He may be less smart than his brother, but he works harder."

    "Có thể anh ấy không thông minh bằng anh trai mình, nhưng anh ấy làm việc chăm chỉ hơn."

  • "The newer model is less smart than the previous one; it lacks some key features."

    "Mẫu mới này kém thông minh hơn mẫu trước; nó thiếu một số tính năng quan trọng."

  • "I'm less smart when I haven't had enough sleep."

    "Tôi kém thông minh hơn khi tôi không ngủ đủ giấc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective smart thông minh, lanh lợi, khôn ngoan
Adverb smartly một cách thông minh/lanh lợi/khôn ngoan
Noun smartness sự thông minh, sự lanh lợi, sự khôn ngoan
Adjective unsmart không thông minh (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*leis-
Proto-Germanic
*laisiz
Old English
læs
Modern English
less
PIE
*smerd-
Proto-Germanic
*smertaną
Old English
smeart
Middle English
smarte
Modern English
smart

Nguồn gốc của 'less' và 'smart'

Từ 'less' có nguồn gốc từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*leis-) có nghĩa là 'nhỏ, ít'. Trải qua tiếng German nguyên thủy (*laisiz) và tiếng Anh cổ (læs), nó giữ nghĩa là 'ít hơn' hoặc 'nhỏ hơn'. Trong khi đó, từ 'smart' có một lịch sử thú vị hơn. Ban đầu trong tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*smerd-), nó có nghĩa là 'châm chích, cắn'. Trong tiếng Anh cổ (smeart), nó dùng để chỉ cảm giác 'đau đớn, nhức nhối'. Mãi đến thời tiếng Anh trung đại, nghĩa của 'smart' mới dần chuyển sang 'sắc sảo, nhanh nhạy' và sau đó là 'thông minh, lanh lợi'. Khi kết hợp lại, 'less smart' đơn thuần là dạng so sánh hơn của tính từ 'smart', dùng để chỉ mức độ 'ít thông minh hơn' hoặc 'kém thông minh hơn'.

Usage Note

Cụm từ "less smart" dùng để so sánh trình độ thông minh một cách tương đối. Thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với các từ trực tiếp hơn như "stupid" hay "unintelligent". Cần phân biệt với "not as smart as" (không thông minh bằng), trong đó nhấn mạnh việc so sánh cụ thể với một đối tượng nào đó. "Less smart" chỉ ra một mức độ thông minh thấp hơn nói chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + less smart
  • slightly slightly less smart
    (hơi kém thông minh hơn một chút)
  • much much less smart
    (kém thông minh hơn nhiều)
  • far far less smart
    (kém thông minh hơn hẳn)
  • a little a little less smart
    (kém thông minh hơn một chút)
Verb + less smart
  • appear appear less smart
    (có vẻ kém thông minh hơn)
  • seem seem less smart
    (dường như kém thông minh hơn)
  • make someone feel make someone feel less smart
    (khiến ai đó cảm thấy mình kém thông minh hơn)
  • feel feel less smart
    (cảm thấy kém thông minh hơn)

Idioms

  • make someone feel less smart

    Khiến ai đó cảm thấy kém thông minh, bị hạ thấp giá trị trí tuệ hoặc tự ti về khả năng của mình.

    "Don't interrupt her like that; you'll make her feel less smart."

    (Đừng ngắt lời cô ấy như vậy; bạn sẽ khiến cô ấy cảm thấy mình kém thông minh hơn đấy.)

  • not necessarily less smart, just...

    Một cách nói để giảm nhẹ hoặc giải thích rằng một ai đó/điều gì đó không phải là kém thông minh hơn, mà chỉ là có sự khác biệt hoặc nguyên nhân khác.

    "He's not necessarily less smart, just has a different learning style."

    (Anh ấy không hẳn là kém thông minh hơn, chỉ là có phong cách học khác thôi.)

  • It's less smart to do X than to do Y.

    Làm X là kém khôn ngoan hơn, không thông minh bằng làm Y; nên chọn làm Y thay vì X.

    "It's less smart to argue with your boss than to find a diplomatic solution."

    (Tranh cãi với sếp là kém khôn ngoan hơn so với việc tìm một giải pháp ngoại giao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

less smart

Tính từ
Lật mặt

Không thông minh hoặc khéo léo bằng ai đó hoặc cái gì đó khác.

"He may be less smart than his brother, but he works harder."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is less smart than his brother.
Anh ấy kém thông minh hơn anh trai mình.
Phủ định
She isn't less smart; she just expresses herself differently.
Cô ấy không kém thông minh; cô ấy chỉ diễn đạt khác đi thôi.
Nghi vấn
Is he less smart now than he was before?
Bây giờ anh ấy có kém thông minh hơn trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "less smart".

Giá trị của trí tuệ và sự kỳ thị

Trong nhiều xã hội phương Tây, trí tuệ thường được đánh giá rất cao, và việc bị coi là 'kém thông minh hơn' (less smart) có thể dẫn đến những định kiến xã hội hoặc những bất lợi nhất định. Tuy nhiên, ngày càng có nhiều phong trào thúc đẩy sự công nhận các hình thức trí tuệ đa dạng (như trí tuệ cảm xúc, trí tuệ thực hành) và khuyến khích sự hòa nhập cho những người có phong cách học tập hoặc khả năng nhận thức khác biệt.

Tư duy phát triển (Growth Mindset)

Khái niệm 'tư duy phát triển' (growth mindset) được Carol Dweck phổ biến cho rằng trí thông minh không phải là một đặc điểm cố định mà có thể được phát triển thông qua nỗ lực và học hỏi. Điều này thách thức quan niệm về việc một người 'kém thông minh hơn' mãi mãi và nhấn mạnh tiềm năng cải thiện của mỗi cá nhân.