not as bright
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Less intelligent or clever than someone or something else.
Vietnamese Meaning
Không thông minh hoặc khéo léo bằng ai đó hoặc cái gì đó khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's not as bright as his older brother."
"Anh ấy không thông minh bằng anh trai của mình."
-
"The student is not as bright as the others in the class."
"Học sinh đó không thông minh bằng những học sinh khác trong lớp."
-
"The market prospects are not as bright as we had hoped."
"Triển vọng thị trường không sáng sủa như chúng ta hy vọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | brightness | sự sáng sủa, độ sáng; sự thông minh, sự lanh lợi |
| Verb | brighten | làm sáng lên, trở nên sáng hơn; làm vui vẻ, phấn khởi |
| Adverb | brightly | một cách sáng sủa, rực rỡ; một cách thông minh, nhanh trí |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'not as bright' là một cách diễn đạt giảm nhẹ để chỉ ai đó không thông minh hoặc sáng dạ như người khác hoặc như mong đợi. Nó mang tính chất tế nhị hơn so với việc trực tiếp nói ai đó 'stupid' hoặc 'dumb'. Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ ý nghĩa. Có thể dùng để nói về trí tuệ nói chung hoặc khả năng học hỏi, giải quyết vấn đề trong một lĩnh vực cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
light The room's light is not as bright as it used to be. (Ánh sáng căn phòng không còn sáng như trước nữa.)
-
color Her new shirt is not as bright as mine. (Chiếc áo mới của cô ấy không sáng màu bằng của tôi.)
-
screen This phone screen is not as bright as the old model. (Màn hình điện thoại này không sáng bằng mẫu cũ.)
-
student He's a good student, but not as bright as his brother. (Anh ấy là một học sinh giỏi, nhưng không thông minh bằng anh trai mình.)
-
idea That idea is not as bright as your last one. (Ý tưởng đó không thông minh bằng ý tưởng trước của bạn.)
-
person She's a lovely person, though perhaps not as bright as some. (Cô ấy là một người đáng yêu, dù có lẽ không thông minh bằng một số người khác.)
Idioms
-
not as bright (as someone/something)
(Dùng để nói giảm nói tránh) không thông minh, không nhanh nhạy bằng ai đó/điều gì đó.
"He means well, but he's just not as bright as the others in the team."
(Anh ta có ý tốt, nhưng anh ta chỉ là không thông minh bằng những người khác trong nhóm.)
-
not the brightest
(Một cách nói giảm nói tránh khác) không thông minh lắm, hơi chậm hiểu.
"She's a very kind person, but honestly, she's not the brightest."
(Cô ấy là một người rất tốt bụng, nhưng thành thật mà nói, cô ấy không thông minh lắm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
not as bright
Tính từ (trong cụm từ)Không thông minh hoặc khéo léo bằng ai đó hoặc cái gì đó khác.
"He's not as bright as his older brother."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not as bright".
