(Top Banner Ad)
not as bright
A2
Tính từ (trong cụm từ) A2 Tổng quát

not as bright

UK: /nɒt æz braɪt/ • US: /nɑt æz braɪt/

Nghĩa tiếng Việt

không thông minh bằng kém thông minh hơn không sáng sủa như
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Less intelligent or clever than someone or something else.

Vietnamese Meaning

Không thông minh hoặc khéo léo bằng ai đó hoặc cái gì đó khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's not as bright as his older brother."

    "Anh ấy không thông minh bằng anh trai của mình."

  • "The student is not as bright as the others in the class."

    "Học sinh đó không thông minh bằng những học sinh khác trong lớp."

  • "The market prospects are not as bright as we had hoped."

    "Triển vọng thị trường không sáng sủa như chúng ta hy vọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brightness sự sáng sủa, độ sáng; sự thông minh, sự lanh lợi
Verb brighten làm sáng lên, trở nên sáng hơn; làm vui vẻ, phấn khởi
Adverb brightly một cách sáng sủa, rực rỡ; một cách thông minh, nhanh trí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*berhtaz
Old English
beorht
Middle English
briht, bryght
Modern English
bright

Nguồn gốc của từ 'bright' và cụm từ so sánh

Từ 'bright' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*berhtaz', mang nghĩa 'sáng chói, rực rỡ'. Qua tiếng Anh cổ 'beorht' và tiếng Anh trung đại 'briht', từ này đã phát triển để mô tả cả ánh sáng vật lý và sự thông minh, nhanh nhạy của con người. Cụm từ 'not as bright' là một cấu trúc so sánh hiện đại, được hình thành từ 'not' (không), 'as' (như) và 'bright' (sáng/thông minh), dùng để chỉ sự kém sáng hơn về vật lý hoặc kém thông minh hơn về trí tuệ.

Usage Note

Cụm từ 'not as bright' là một cách diễn đạt giảm nhẹ để chỉ ai đó không thông minh hoặc sáng dạ như người khác hoặc như mong đợi. Nó mang tính chất tế nhị hơn so với việc trực tiếp nói ai đó 'stupid' hoặc 'dumb'. Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ ý nghĩa. Có thể dùng để nói về trí tuệ nói chung hoặc khả năng học hỏi, giải quyết vấn đề trong một lĩnh vực cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Khi so sánh ánh sáng/màu sắc (nghĩa đen)
  • light The room's light is not as bright as it used to be.
    (Ánh sáng căn phòng không còn sáng như trước nữa.)
  • color Her new shirt is not as bright as mine.
    (Chiếc áo mới của cô ấy không sáng màu bằng của tôi.)
  • screen This phone screen is not as bright as the old model.
    (Màn hình điện thoại này không sáng bằng mẫu cũ.)
Khi so sánh trí thông minh (nghĩa bóng)
  • student He's a good student, but not as bright as his brother.
    (Anh ấy là một học sinh giỏi, nhưng không thông minh bằng anh trai mình.)
  • idea That idea is not as bright as your last one.
    (Ý tưởng đó không thông minh bằng ý tưởng trước của bạn.)
  • person She's a lovely person, though perhaps not as bright as some.
    (Cô ấy là một người đáng yêu, dù có lẽ không thông minh bằng một số người khác.)

Idioms

  • not as bright (as someone/something)

    (Dùng để nói giảm nói tránh) không thông minh, không nhanh nhạy bằng ai đó/điều gì đó.

    "He means well, but he's just not as bright as the others in the team."

    (Anh ta có ý tốt, nhưng anh ta chỉ là không thông minh bằng những người khác trong nhóm.)

  • not the brightest

    (Một cách nói giảm nói tránh khác) không thông minh lắm, hơi chậm hiểu.

    "She's a very kind person, but honestly, she's not the brightest."

    (Cô ấy là một người rất tốt bụng, nhưng thành thật mà nói, cô ấy không thông minh lắm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not as bright

Tính từ (trong cụm từ)
Lật mặt

Không thông minh hoặc khéo léo bằng ai đó hoặc cái gì đó khác.

"He's not as bright as his older brother."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not as bright".

Nói giảm nói tránh về trí thông minh

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là tiếng Anh, việc trực tiếp gọi ai đó là 'stupid' (ngu ngốc) thường được coi là thô lỗ và xúc phạm nghiêm trọng. Vì vậy, các cụm từ như 'not as bright' hoặc 'not the brightest' được sử dụng như một cách nói giảm nói tránh, nhẹ nhàng và tế nhị hơn để mô tả sự kém thông minh của một người mà không gây ra sự tổn thương hay khó chịu quá lớn.

Giá trị của sự thông minh trong xã hội

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, trí thông minh và sự nhanh nhạy được đánh giá rất cao, thường gắn liền với thành công trong học tập và sự nghiệp. Việc được mô tả là 'bright' là một lời khen ngợi lớn, trong khi 'not as bright' có thể ngụ ý một hạn chế nhất định. Điều này phản ánh áp lực xã hội và kỳ vọng về năng lực nhận thức, cũng như sự nhạy cảm trong việc thảo luận về khả năng trí tuệ của mỗi người.