(Top Banner Ad)
less than zero
A2
Cụm từ A2 Toán học, Kinh tế, Ngôn ngữ học (theo nghĩa bóng)

less than zero

UK: /lɛs ðæn ˈzɪərəʊ/ • US: /lɛs ðæn ˈzɪroʊ/

Nghĩa tiếng Việt

dưới không âm tệ hơn cả không xuống dốc không phanh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a value that is negative; below zero.

Vietnamese Meaning

Có giá trị âm; dưới không.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The temperature dropped to less than zero degrees Celsius."

    "Nhiệt độ giảm xuống dưới không độ C."

  • "In some regions, winter temperatures can be less than zero."

    "Ở một số khu vực, nhiệt độ mùa đông có thể xuống dưới không."

  • "His financial situation is now less than zero after the bankruptcy."

    "Tình hình tài chính của anh ấy hiện giờ còn tệ hơn cả không sau khi phá sản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun zero Số không
Adjective less Ít hơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Kinh tế, Ngôn ngữ học (theo nghĩa bóng)

Nguồn gốc của 'less than zero'

Cụm từ 'less than zero' đơn giản chỉ là một cách diễn đạt toán học, có nghĩa là một số âm, tức là giá trị nhỏ hơn không. Nó bắt nguồn từ nhu cầu biểu thị các giá trị nằm dưới mức 'không' trong toán học và khoa học.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong toán học để chỉ các số âm. Nó cũng có thể được sử dụng một cách ẩn dụ để mô tả một tình huống tồi tệ, thậm chí còn tệ hơn là không có gì cả. Ví dụ, 'the project's value is now less than zero' nghĩa là dự án không chỉ không tạo ra lợi nhuận, mà còn gây ra tổn thất.
Trong ngữ cảnh này, 'less than zero' nhấn mạnh sự tiêu cực hoặc mất mát lớn. Nó thường được sử dụng để diễn tả sự thất vọng, tổn thương, hoặc một kết quả vô cùng tệ hại. Ví dụ, 'His credibility is now less than zero' có nghĩa là anh ta không chỉ không đáng tin, mà còn bị coi thường và ghét bỏ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + less than zero
  • Significant less than zero
    (Ít hơn rất nhiều so với không)
  • Marginally less than zero
    (Nhỏ hơn một chút so với không)
Verb + less than zero
  • Represent less than zero
    (Đại diện cho một giá trị âm)
  • Indicate less than zero
    (Chỉ ra một giá trị âm)

Idioms

  • To be less than zero

    Vô giá trị, không có ý nghĩa gì

    "His contribution to the project was less than zero."

    (Đóng góp của anh ấy cho dự án gần như là vô nghĩa.)

  • Net less than zero

    Tổng kết quả là âm, lỗ

    "After all the expenses, the profit was net less than zero."

    (Sau tất cả các chi phí, lợi nhuận thu được là âm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

less than zero

Cụm từ
Lật mặt

Có giá trị âm; dưới không.

"The temperature dropped to less than zero degrees Celsius."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "less than zero".

Ý nghĩa của số âm trong tài chính

Trong tài chính, 'less than zero' thường ám chỉ nợ, thâm hụt, hoặc một tình huống tài chính tiêu cực. Ví dụ, một tài khoản ngân hàng 'less than zero' có nghĩa là bạn đang nợ ngân hàng.