(Top Banner Ad)
greater than zero
A2
Tính từ (Adjective) A2 Toán học

greater than zero

Nghĩa tiếng Việt

lớn hơn không có giá trị dương
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being of a higher amount, degree, or number than zero.

Vietnamese Meaning

Lớn hơn không; có giá trị số học dương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The temperature is greater than zero degrees Celsius."

    "Nhiệt độ lớn hơn không độ C."

  • "The profit margin must be greater than zero to be considered successful."

    "Biên lợi nhuận phải lớn hơn không thì mới được coi là thành công."

  • "For the equation to have real solutions, the discriminant must be greater than zero."

    "Để phương trình có nghiệm thực, biệt thức phải lớn hơn không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective great lớn, to lớn
Noun greatness sự vĩ đại, sự lớn lao
Verb increase tăng lên
Noun zero số không

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong toán học và khoa học để chỉ các giá trị dương. 'Greater' là dạng so sánh hơn của 'great', biểu thị một lượng, mức độ hoặc số lượng lớn hơn. Cần phân biệt với 'more than zero' mặc dù có nghĩa tương tự, 'greater than zero' mang tính kỹ thuật và chính xác hơn trong các bối cảnh chuyên môn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + greater than zero
  • always always greater than zero
    (luôn luôn lớn hơn không)
  • strictly strictly greater than zero
    (lớn hơn không một cách tuyệt đối)
Verb + greater than zero
  • be be greater than zero
    (lớn hơn không)
  • ensure ensure something is greater than zero
    (đảm bảo rằng cái gì đó lớn hơn không)

Idioms

  • have a greater than zero chance

    có một cơ hội lớn hơn không (ý chỉ có cơ hội)

    "He has a greater than zero chance of winning the lottery."

    (Anh ấy có một cơ hội trúng xổ số lớn hơn không (ý chỉ anh ấy có cơ hội trúng xổ số).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

greater than zero

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Lớn hơn không; có giá trị số học dương.

"The temperature is greater than zero degrees Celsius."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Five is greater than zero.
Năm lớn hơn không.
Phủ định
Negative numbers are not greater than zero.
Các số âm không lớn hơn không.
Nghi vấn
Is one greater than zero?
Một có lớn hơn không không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "greater than zero".

Positive Numbers

Trong toán học và khoa học, các giá trị lớn hơn không thường đại diện cho sự tiến bộ, lợi nhuận hoặc sự hiện diện của một cái gì đó. Ví dụ, lợi nhuận của một công ty phải lớn hơn không để tồn tại và phát triển.