(Top Banner Ad)
takeaways
B1
Danh từ B1 Tổng quát, Kinh doanh, Giáo dục

takeaways

UK: /ˈteɪkəˌweɪz/ • US: /ˈteɪkəˌweɪz/

Nghĩa tiếng Việt

điểm rút ra bài học đồ ăn mang đi thức ăn mua mang về
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A key fact, point, or idea to be remembered from a meeting, discussion, or presentation.

Vietnamese Meaning

Một sự thật, điểm hoặc ý tưởng quan trọng cần ghi nhớ từ một cuộc họp, thảo luận hoặc bài thuyết trình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The main takeaways from the workshop were the importance of teamwork and clear communication."

    "Những điểm chính rút ra từ buổi hội thảo là tầm quan trọng của làm việc nhóm và giao tiếp rõ ràng."

  • "What were your key takeaways from the training session?"

    "Những điểm chính bạn rút ra từ buổi đào tạo là gì?"

  • "Let's order some takeaways tonight; I don't feel like cooking."

    "Hãy gọi đồ ăn mang đi tối nay; tôi không muốn nấu ăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb take lấy, mang, cầm
Adverb away đi, xa, khỏi
Verb Phrase take away mang đi, lấy đi, trừ đi
Adjective takeaway dùng để mang đi (ví dụ: takeaway coffee - cà phê mang đi)
Noun (singular) takeaway đồ ăn mang về; điểm mấu chốt, bài học rút ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, Kinh doanh, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
taka
Old English
aweg
English (Verb Phrase)
take away
English (Noun - food)
takeaway
English (Noun - key point)
takeaway

Nguồn gốc 'đồ ăn mang về'

Từ 'takeaway' với nghĩa 'đồ ăn mang về' xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, cùng với sự phát triển của các nhà hàng và nhu cầu tiện lợi của cuộc sống hiện đại. Người ta muốn thưởng thức món ăn của nhà hàng ngay tại nhà hoặc văn phòng mà không cần nấu nướng.

Từ đồ ăn đến bài học

Nghĩa 'điểm mấu chốt' hay 'bài học rút ra' của 'takeaway' là một sự mở rộng nghĩa bóng, phổ biến từ giữa thế kỷ 20. Nó ám chỉ điều bạn 'mang về' trong tâm trí sau khi tham dự một cuộc họp, bài giảng, hoặc đọc một tài liệu, như một kết luận quan trọng hay một thông điệp đáng nhớ.

Usage Note

Thường được dùng ở dạng số nhiều (takeaways) để chỉ nhiều điểm quan trọng. 'Takeaway' có thể được dùng ở dạng số ít nhưng ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh này. Thường đề cập đến những bài học hoặc thông tin có giá trị mà người nghe/người đọc có thể áp dụng vào thực tế.

Prepositions

from

Ví dụ: 'The main takeaways *from* the conference were...' (Những điểm chính rút ra *từ* hội nghị là...). Giới từ 'from' được sử dụng để chỉ nguồn gốc của những điểm rút ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + takeaways (food)
  • Chinese Chinese takeaways
    (Đồ ăn Trung Quốc mang về)
  • Indian Indian takeaways
    (Đồ ăn Ấn Độ mang về)
  • delicious delicious takeaways
    (Đồ ăn mang về ngon)
Adjective + takeaways (key points)
  • main main takeaways
    (Những điểm chính yếu)
  • key key takeaways
    (Những bài học/điểm mấu chốt)
  • important important takeaways
    (Những điều quan trọng cần ghi nhớ)
  • biggest the biggest takeaway
    (Bài học/điểm lớn nhất)
Verb + takeaways (food)
  • order order takeaways
    (Đặt đồ ăn mang về)
  • get get takeaways
    (Mua đồ ăn mang về)
  • grab grab some takeaways
    (Đi lấy/mua vài món đồ ăn mang về)
Verb + takeaways (key points)
  • share share your takeaways
    (Chia sẻ những gì bạn đã học được)
  • identify identify the takeaways
    (Xác định những điểm chính)
  • discuss discuss the takeaways
    (Thảo luận về các điểm mấu chốt)

Idioms

  • The main takeaways from something...

    Những điểm chính/bài học rút ra từ cái gì đó...

    "The main takeaways from the meeting were that we need to improve communication and set clear goals."

    (Những điểm chính từ cuộc họp là chúng ta cần cải thiện giao tiếp và đặt ra các mục tiêu rõ ràng.)

  • What are your takeaways?

    Bạn rút ra được những gì? / Bạn có những bài học/điểm nào cần ghi nhớ?

    "After the workshop, the facilitator asked, 'What are your takeaways from today's session?'"

    (Sau buổi hội thảo, người điều phối hỏi, 'Bạn rút ra được những gì từ buổi hôm nay?')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

takeaways

Danh từ
Lật mặt

Một sự thật, điểm hoặc ý tưởng quan trọng cần ghi nhớ từ một cuộc họp, thảo luận hoặc bài thuyết trình.

"The main takeaways from the workshop were the importance of teamwork and clear communication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't ordered so many takeaways last night; I feel awful today.
Tôi ước tôi đã không đặt quá nhiều đồ ăn mang đi tối qua; hôm nay tôi cảm thấy thật tệ.
Phủ định
If only we hadn't wasted money on so many takeaways last month.
Giá mà chúng ta không lãng phí tiền vào quá nhiều đồ ăn mang đi tháng trước.
Nghi vấn
I wish I could order takeaways every night. Would that be too much?
Tôi ước tôi có thể đặt đồ ăn mang đi mỗi đêm. Như vậy có quá nhiều không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "takeaways".

Văn hóa đồ ăn mang về

Ở nhiều nước phương Tây, 'takeaways' (đồ ăn mang về) là một phần không thể thiếu của lối sống hiện đại, đặc biệt với lịch trình bận rộn. Các ứng dụng giao đồ ăn đã thúc đẩy mạnh mẽ xu hướng này, biến việc gọi đồ ăn từ nhà hàng yêu thích trở nên cực kỳ tiện lợi và phổ biến trong mọi gia đình.

Từ khóa trong kinh doanh và giáo dục

Ngoài nghĩa đồ ăn, 'takeaways' còn được sử dụng rộng rãi trong môi trường chuyên nghiệp và học thuật để chỉ những điểm mấu chốt, bài học quan trọng hoặc kết luận chính từ một cuộc họp, bài thuyết trình, hay tài liệu. Việc xác định 'key takeaways' giúp mọi người dễ dàng nắm bắt thông tin quan trọng nhất.