takeaways
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A key fact, point, or idea to be remembered from a meeting, discussion, or presentation.
Vietnamese Meaning
Một sự thật, điểm hoặc ý tưởng quan trọng cần ghi nhớ từ một cuộc họp, thảo luận hoặc bài thuyết trình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The main takeaways from the workshop were the importance of teamwork and clear communication."
"Những điểm chính rút ra từ buổi hội thảo là tầm quan trọng của làm việc nhóm và giao tiếp rõ ràng."
-
"What were your key takeaways from the training session?"
"Những điểm chính bạn rút ra từ buổi đào tạo là gì?"
-
"Let's order some takeaways tonight; I don't feel like cooking."
"Hãy gọi đồ ăn mang đi tối nay; tôi không muốn nấu ăn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng ở dạng số nhiều (takeaways) để chỉ nhiều điểm quan trọng. 'Takeaway' có thể được dùng ở dạng số ít nhưng ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh này. Thường đề cập đến những bài học hoặc thông tin có giá trị mà người nghe/người đọc có thể áp dụng vào thực tế.
Prepositions
Ví dụ: 'The main takeaways *from* the conference were...' (Những điểm chính rút ra *từ* hội nghị là...). Giới từ 'from' được sử dụng để chỉ nguồn gốc của những điểm rút ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Chinese Chinese takeaways (Đồ ăn Trung Quốc mang về)
-
Indian Indian takeaways (Đồ ăn Ấn Độ mang về)
-
delicious delicious takeaways (Đồ ăn mang về ngon)
-
main main takeaways (Những điểm chính yếu)
-
key key takeaways (Những bài học/điểm mấu chốt)
-
important important takeaways (Những điều quan trọng cần ghi nhớ)
-
biggest the biggest takeaway (Bài học/điểm lớn nhất)
-
order order takeaways (Đặt đồ ăn mang về)
-
get get takeaways (Mua đồ ăn mang về)
-
grab grab some takeaways (Đi lấy/mua vài món đồ ăn mang về)
-
share share your takeaways (Chia sẻ những gì bạn đã học được)
-
identify identify the takeaways (Xác định những điểm chính)
-
discuss discuss the takeaways (Thảo luận về các điểm mấu chốt)
Idioms
-
The main takeaways from something...
Những điểm chính/bài học rút ra từ cái gì đó...
"The main takeaways from the meeting were that we need to improve communication and set clear goals."
(Những điểm chính từ cuộc họp là chúng ta cần cải thiện giao tiếp và đặt ra các mục tiêu rõ ràng.)
-
What are your takeaways?
Bạn rút ra được những gì? / Bạn có những bài học/điểm nào cần ghi nhớ?
"After the workshop, the facilitator asked, 'What are your takeaways from today's session?'"
(Sau buổi hội thảo, người điều phối hỏi, 'Bạn rút ra được những gì từ buổi hôm nay?')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
takeaways
Danh từMột sự thật, điểm hoặc ý tưởng quan trọng cần ghi nhớ từ một cuộc họp, thảo luận hoặc bài thuyết trình.
"The main takeaways from the workshop were the importance of teamwork and clear communication."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't ordered so many takeaways last night; I feel awful today. |
Tôi ước tôi đã không đặt quá nhiều đồ ăn mang đi tối qua; hôm nay tôi cảm thấy thật tệ. |
| Phủ định | If only we hadn't wasted money on so many takeaways last month. |
Giá mà chúng ta không lãng phí tiền vào quá nhiều đồ ăn mang đi tháng trước. |
| Nghi vấn | I wish I could order takeaways every night. Would that be too much? |
Tôi ước tôi có thể đặt đồ ăn mang đi mỗi đêm. Như vậy có quá nhiều không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "takeaways".
