(Top Banner Ad)
pressure someone
B2
Động từ B2 Xã hội, Tâm lý học

pressure someone

UK: /ˈpreʃə(r)/ • US: /ˈpreʃər/

Nghĩa tiếng Việt

gây áp lực cho ai ép ai đó thúc ép ai bắt ép ai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To try to persuade someone to do something.

Vietnamese Meaning

Gây áp lực, thúc ép ai đó làm gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They are pressuring me to accept the job offer."

    "Họ đang gây áp lực buộc tôi phải chấp nhận lời mời làm việc."

  • "The company is pressuring its employees to work longer hours."

    "Công ty đang gây áp lực cho nhân viên phải làm việc nhiều giờ hơn."

  • "Don't let anyone pressure you into doing something you don't want to do."

    "Đừng để ai ép buộc bạn làm điều gì bạn không muốn làm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pressure áp lực, sức ép
Verb pressure gây áp lực, ép buộc
Adjective pressurized được điều áp, chịu áp lực
Noun pressurization sự điều áp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
premere
Latin
pressura
Old French
pression
Middle English
pressure
English
pressure

Từ 'Ép' Đến 'Gây Áp Lực'

Từ 'pressure' có nguồn gốc từ động từ Latin 'premere' có nghĩa là 'ép' hoặc 'nhấn'. Nó phát triển thành danh từ 'pressura' (sự ép buộc) trong tiếng Latin, rồi 'pression' trong tiếng Pháp cổ và cuối cùng là 'pressure' trong tiếng Anh trung đại. Ban đầu là một danh từ chỉ lực ép vật lý, đến thế kỷ 18, 'pressure' bắt đầu được dùng như một động từ, mang nghĩa 'gây áp lực' hoặc 'buộc ai đó phải làm gì bằng cách tạo ra sức ép tinh thần hoặc xã hội'.

Usage Note

Động từ 'pressure' mang ý nghĩa cố gắng thuyết phục hoặc ép buộc ai đó làm điều gì đó, thường là điều họ không muốn làm hoặc chưa sẵn sàng làm. Mức độ có thể từ khuyến khích mạnh mẽ đến ép buộc. Khác với 'persuade' (thuyết phục) mang tính tích cực hơn, 'pressure' thường mang sắc thái tiêu cực hơn, ám chỉ sự khó chịu, căng thẳng cho người bị tác động.

Prepositions

into on

'Pressure someone into doing something': Ép buộc ai đó làm gì. Ví dụ: They pressured him into resigning.
'Pressure someone on something': Gây áp lực lên ai đó về vấn đề gì. Ví dụ: They pressured him on the issue of funding.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + pressure someone
  • heavily heavily pressure someone
    (gây áp lực nặng nề lên ai đó)
  • constantly constantly pressure someone
    (liên tục gây áp lực lên ai đó)
  • unfairly unfairly pressure someone
    (gây áp lực bất công lên ai đó)
  • subtly subtly pressure someone
    (khéo léo/tinh tế gây áp lực lên ai đó)
Động từ + (to) pressure someone
  • try to try to pressure someone
    (cố gắng gây áp lực lên ai đó)
  • refuse to refuse to pressure someone
    (từ chối gây áp lực lên ai đó)
  • continue to continue to pressure someone
    (tiếp tục gây áp lực lên ai đó)

Idioms

  • Pressure someone into doing something

    Gây áp lực buộc ai đó phải làm gì

    "They pressured him into signing the contract."

    (Họ gây áp lực buộc anh ta phải ký hợp đồng.)

  • Pressure someone to breaking point

    Gây áp lực đến mức khiến ai đó không thể chịu đựng được nữa

    "The constant demands pressured her to breaking point."

    (Những yêu cầu liên tục đã gây áp lực khiến cô ấy không thể chịu đựng được nữa.)

  • Pressure someone for answers/information

    Gây áp lực để ai đó cung cấp câu trả lời/thông tin

    "The reporters pressured the politician for more details."

    (Các phóng viên đã gây áp lực để chính trị gia cung cấp thêm chi tiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pressure someone

Động từ
Lật mặt

Gây áp lực, thúc ép ai đó làm gì.

"They are pressuring me to accept the job offer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to pressure him into accepting the offer.
Họ sẽ gây áp lực để anh ấy chấp nhận lời đề nghị.
Phủ định
I am not going to pressure you to make a decision now.
Tôi sẽ không gây áp lực để bạn đưa ra quyết định ngay bây giờ.
Nghi vấn
Are you going to pressure your employees to work overtime?
Bạn có định gây áp lực để nhân viên làm thêm giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pressure someone".

Áp Lực Đồng Trang Lứa (Peer Pressure)

Áp lực đồng trang lứa là một hiện tượng xã hội phổ biến, đặc biệt ở giới trẻ. Nó mô tả ảnh hưởng mà một nhóm người cùng độ tuổi, địa vị hoặc hoàn cảnh có thể tạo ra để khiến một cá nhân thay đổi thái độ, giá trị, hoặc hành vi cho phù hợp với nhóm. Áp lực này có thể tích cực (khuyến khích điều tốt) hoặc tiêu cực (dẫn đến hành vi không mong muốn).

Chiến Thuật Gây Áp Lực Trong Đàm Phán

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'gây áp lực lên ai đó' là một chiến thuật đàm phán, thương lượng, hoặc thuyết phục phổ biến. Nó có thể bao gồm việc đặt ra thời hạn chót, từ chối nhượng bộ, hoặc nhấn mạnh hậu quả của việc không hợp tác để đạt được mục tiêu mong muốn. Đây là một phần của kỹ năng giao tiếp và thương lượng trong kinh doanh và chính trị.