pressure someone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To try to persuade someone to do something.
Vietnamese Meaning
Gây áp lực, thúc ép ai đó làm gì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They are pressuring me to accept the job offer."
"Họ đang gây áp lực buộc tôi phải chấp nhận lời mời làm việc."
-
"The company is pressuring its employees to work longer hours."
"Công ty đang gây áp lực cho nhân viên phải làm việc nhiều giờ hơn."
-
"Don't let anyone pressure you into doing something you don't want to do."
"Đừng để ai ép buộc bạn làm điều gì bạn không muốn làm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pressure | áp lực, sức ép |
| Verb | pressure | gây áp lực, ép buộc |
| Adjective | pressurized | được điều áp, chịu áp lực |
| Noun | pressurization | sự điều áp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'pressure' mang ý nghĩa cố gắng thuyết phục hoặc ép buộc ai đó làm điều gì đó, thường là điều họ không muốn làm hoặc chưa sẵn sàng làm. Mức độ có thể từ khuyến khích mạnh mẽ đến ép buộc. Khác với 'persuade' (thuyết phục) mang tính tích cực hơn, 'pressure' thường mang sắc thái tiêu cực hơn, ám chỉ sự khó chịu, căng thẳng cho người bị tác động.
Prepositions
'Pressure someone into doing something': Ép buộc ai đó làm gì. Ví dụ: They pressured him into resigning.
'Pressure someone on something': Gây áp lực lên ai đó về vấn đề gì. Ví dụ: They pressured him on the issue of funding.
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavily heavily pressure someone (gây áp lực nặng nề lên ai đó)
-
constantly constantly pressure someone (liên tục gây áp lực lên ai đó)
-
unfairly unfairly pressure someone (gây áp lực bất công lên ai đó)
-
subtly subtly pressure someone (khéo léo/tinh tế gây áp lực lên ai đó)
-
try to try to pressure someone (cố gắng gây áp lực lên ai đó)
-
refuse to refuse to pressure someone (từ chối gây áp lực lên ai đó)
-
continue to continue to pressure someone (tiếp tục gây áp lực lên ai đó)
Idioms
-
Pressure someone into doing something
Gây áp lực buộc ai đó phải làm gì
"They pressured him into signing the contract."
(Họ gây áp lực buộc anh ta phải ký hợp đồng.)
-
Pressure someone to breaking point
Gây áp lực đến mức khiến ai đó không thể chịu đựng được nữa
"The constant demands pressured her to breaking point."
(Những yêu cầu liên tục đã gây áp lực khiến cô ấy không thể chịu đựng được nữa.)
-
Pressure someone for answers/information
Gây áp lực để ai đó cung cấp câu trả lời/thông tin
"The reporters pressured the politician for more details."
(Các phóng viên đã gây áp lực để chính trị gia cung cấp thêm chi tiết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pressure someone
Động từGây áp lực, thúc ép ai đó làm gì.
"They are pressuring me to accept the job offer."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to pressure him into accepting the offer. |
Họ sẽ gây áp lực để anh ấy chấp nhận lời đề nghị. |
| Phủ định | I am not going to pressure you to make a decision now. |
Tôi sẽ không gây áp lực để bạn đưa ra quyết định ngay bây giờ. |
| Nghi vấn | Are you going to pressure your employees to work overtime? |
Bạn có định gây áp lực để nhân viên làm thêm giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pressure someone".
