control someone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have power over someone or something; to direct or regulate.
Vietnamese Meaning
Kiểm soát ai đó, có quyền lực, sức ảnh hưởng hoặc khả năng điều khiển, chi phối ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is trying to control its citizens through strict laws."
"Chính phủ đang cố gắng kiểm soát công dân của mình thông qua các luật lệ nghiêm ngặt."
-
"She tries to control her children's lives too much."
"Cô ấy cố gắng kiểm soát cuộc sống của con cái mình quá nhiều."
-
"He can't control his anger."
"Anh ấy không thể kiểm soát được cơn giận của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | control (N) | Sự kiểm soát, quyền lực |
| Noun | controller | Người điều khiển, bộ điều khiển (thiết bị) |
| Adjective | controllable | Có thể kiểm soát được |
| Adjective | controlling | Thích kiểm soát, độc đoán (chỉ tính cách) |
| Adverb | uncontrollably | Một cách không thể kiểm soát |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'control someone' thường mang ý nghĩa kiểm soát hành vi, quyết định, hoặc cuộc sống của người khác. Mức độ kiểm soát có thể dao động từ quản lý chặt chẽ đến ảnh hưởng nhẹ nhàng. Cần phân biệt với 'manage someone', thường mang nghĩa quản lý công việc hoặc trách nhiệm của người khác một cách hiệu quả, trong khi 'control' nhấn mạnh quyền lực và sự chi phối.
Prepositions
'control over someone' nhấn mạnh quyền lực và khả năng chi phối quyết định hoặc hành động của người đó. Ví dụ: 'The manager has control over his employees.' (Người quản lý có quyền kiểm soát nhân viên của mình.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
tightly tightly control someone (Kiểm soát ai đó rất chặt chẽ/nghiêm ngặt)
-
subtly subtly control someone (Kiểm soát ai đó một cách tinh vi/ngầm (khó nhận ra))
-
completely completely control someone (Kiểm soát ai đó hoàn toàn/tuyệt đối)
-
effectively effectively control someone (Kiểm soát ai đó một cách hiệu quả)
-
attempt to attempt to control someone (Cố gắng kiểm soát ai đó)
-
seek to seek to control someone (Tìm cách/tìm kiếm cơ hội kiểm soát ai đó)
-
refuse to refuse to let them control someone (Từ chối để họ kiểm soát ai đó)
Idioms
-
Have someone wrapped around one's finger
Khiến ai đó hoàn toàn nghe theo/chi phối tuyệt đối (như có trong lòng bàn tay)
"She has her boyfriend wrapped around her finger; he does whatever she asks."
(Cô ấy đã chi phối hoàn toàn bạn trai mình; anh ấy làm bất cứ điều gì cô ấy yêu cầu.)
-
Keep someone on a tight leash
Kiểm soát ai đó rất nghiêm ngặt, giữ dây cương chặt (không cho tự do hành động)
"The manager keeps her junior staff on a tight leash until they prove they can work independently."
(Người quản lý kiểm soát nhân viên cấp dưới rất chặt chẽ cho đến khi họ chứng minh được khả năng làm việc độc lập.)
-
Pull the strings
Giật dây/Điều khiển từ hậu trường (kiểm soát một tình huống hoặc người khác một cách bí mật)
"He’s the one pulling the strings behind the whole operation, though he pretends to be uninvolved."
(Anh ta là người giật dây đằng sau toàn bộ chiến dịch này, mặc dù anh ta giả vờ không liên quan.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
control someone
Động từKiểm soát ai đó, có quyền lực, sức ảnh hưởng hoặc khả năng điều khiển, chi phối ai đó.
"The government is trying to control its citizens through strict laws."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dictator controlled the entire country in the past. |
Nhà độc tài đã kiểm soát toàn bộ đất nước trong quá khứ. |
| Phủ định | She didn't control her anger during the argument. |
Cô ấy đã không kiểm soát được cơn giận của mình trong cuộc tranh cãi. |
| Nghi vấn | Did the company control its employees' online activities? |
Công ty có kiểm soát các hoạt động trực tuyến của nhân viên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "control someone".
