Live and let live
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A principle of tolerance; to be tolerant of the behavior and lifestyle of others.
Vietnamese Meaning
Một nguyên tắc khoan dung; sống và để người khác sống, tôn trọng cách sống và hành vi của người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My roommate is a bit eccentric, but I believe in 'live and let live'."
"Bạn cùng phòng của tôi hơi lập dị, nhưng tôi tin vào triết lý 'sống và để người khác sống'."
-
"He believes in 'live and let live', so he doesn't judge anyone's choices."
"Anh ấy tin vào triết lý 'sống và để người khác sống', vì vậy anh ấy không phán xét sự lựa chọn của ai."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này thể hiện một triết lý sống khoan dung, chấp nhận sự khác biệt và không can thiệp vào cuộc sống riêng của người khác, miễn là họ không gây hại cho ai. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tôn trọng tự do cá nhân và sự đa dạng trong xã hội. Khác với 'mind your own business' (lo việc của mình), 'live and let live' mang ý nghĩa tích cực hơn, khuyến khích sự hòa thuận và hiểu biết lẫn nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
embrace embrace the principle of live and let live (chấp nhận/ủng hộ nguyên tắc sống khoan dung)
-
adopt adopt a live and let live attitude (áp dụng thái độ sống khoan dung)
-
believe in believe in live and let live (tin vào triết lý sống khoan dung)
-
promote promote a live and let live society (thúc đẩy một xã hội khoan dung)
-
the principle of the principle of live and let live (nguyên tắc sống khoan dung)
-
a live and let live a live and let live attitude (thái độ sống khoan dung)
-
a live and let live a live and let live philosophy (triết lý sống khoan dung)
-
a true a true live and let live spirit (tinh thần sống khoan dung thực sự)
Idioms
-
A live and let live attitude
Thái độ sống khoan dung, chấp nhận sự khác biệt của người khác.
"She has a very open-minded and live and let live attitude towards her neighbours' eccentricities."
(Cô ấy có một thái độ rất cởi mở và khoan dung đối với những điều kỳ quặc của hàng xóm.)
-
The live and let live philosophy
Triết lý sống chấp nhận sự đa dạng và không can thiệp vào cuộc sống của người khác.
"Many modern societies are striving for a live and let live philosophy to foster peace and understanding."
(Nhiều xã hội hiện đại đang hướng tới triết lý 'sống và để người khác sống' để thúc đẩy hòa bình và sự thấu hiểu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Live and let live
Thành ngữ (Idiom)Một nguyên tắc khoan dung; sống và để người khác sống, tôn trọng cách sống và hành vi của người khác.
"My roommate is a bit eccentric, but I believe in 'live and let live'."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Enjoying living and letting live is a key to happiness. |
Tận hưởng cuộc sống và để người khác sống là chìa khóa của hạnh phúc. |
| Phủ định | I don't appreciate not living and letting live; it creates conflict. |
Tôi không đánh giá cao việc không sống và để người khác sống; nó tạo ra xung đột. |
| Nghi vấn | Is practicing living and letting live a good way to maintain peace? |
Thực hành sống và để người khác sống có phải là một cách tốt để duy trì hòa bình không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she lived by the principle of 'live and let live'. |
Cô ấy nói rằng cô ấy sống theo nguyên tắc 'mình sống và để người khác sống'. |
| Phủ định | He mentioned that he did not let others live as they pleased, even though he wanted to live his own life. |
Anh ấy đề cập rằng anh ấy không để người khác sống theo ý muốn của họ, mặc dù anh ấy muốn sống cuộc sống của riêng mình. |
| Nghi vấn | They asked if she really lived by the motto 'live and let live'. |
Họ hỏi liệu cô ấy có thực sự sống theo phương châm 'mình sống và để người khác sống' hay không. |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They live and let live, rarely interfering in others' affairs. |
Họ sống và để người khác sống, hiếm khi can thiệp vào chuyện của người khác. |
| Phủ định | Why shouldn't we live and let live, promoting tolerance and understanding? |
Tại sao chúng ta không nên sống và để người khác sống, thúc đẩy sự khoan dung và thấu hiểu? |
| Nghi vấn | Why can't everyone just live and let live? |
Tại sao mọi người không thể sống và để người khác sống? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They were living and letting live in their own way, ignoring societal expectations. |
Họ đang sống và để người khác sống theo cách riêng của họ, phớt lờ những kỳ vọng của xã hội. |
| Phủ định | She wasn't letting live her roommate who always makes noise at midnight. |
Cô ấy đã không để yên cho bạn cùng phòng của mình, người luôn gây ồn ào vào lúc nửa đêm. |
| Nghi vấn | Were you living and letting live when you decided to move to a remote island? |
Bạn có đang sống và để người khác sống khi bạn quyết định chuyển đến một hòn đảo xa xôi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Live and let live".
