(Top Banner Ad)
Live and let live
B1
Thành ngữ (Idiom) B1 Triết lý sống, Đạo đức

Live and let live

UK: /lɪv ænd let lɪv/ • US: /lɪv ænd lɛt lɪv/

Nghĩa tiếng Việt

sống và để người khác sống mỗi người một cách sống
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A principle of tolerance; to be tolerant of the behavior and lifestyle of others.

Vietnamese Meaning

Một nguyên tắc khoan dung; sống và để người khác sống, tôn trọng cách sống và hành vi của người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My roommate is a bit eccentric, but I believe in 'live and let live'."

    "Bạn cùng phòng của tôi hơi lập dị, nhưng tôi tin vào triết lý 'sống và để người khác sống'."

  • "He believes in 'live and let live', so he doesn't judge anyone's choices."

    "Anh ấy tin vào triết lý 'sống và để người khác sống', vì vậy anh ấy không phán xét sự lựa chọn của ai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun life cuộc sống, sự sống (từ 'live')
Adjective lively sống động, hoạt bát (từ 'live')
Noun living cách sống, sinh kế (từ 'live')
Adjective lifelike giống như thật, sống động như thật (từ 'live')
Verb outlive sống lâu hơn ai/cái gì (từ 'live')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết lý sống, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

English Proverb
Live and let live (late 17th century)
Modern English Usage
Live and let live

Nguồn gốc cổ xưa

Cụm từ 'Live and let live' là một câu tục ngữ tiếng Anh cổ, được ghi nhận lần đầu vào cuối thế kỷ 17, thường được cho là xuất hiện trong tuyển tập 'A Collection of English Proverbs' của John Ray vào năm 1670. Nó thể hiện một triết lý sống cơ bản về sự khoan dung, chấp nhận rằng mỗi người có quyền sống theo cách riêng của mình và chúng ta không nên can thiệp vào lựa chọn của người khác, miễn là điều đó không gây hại. Tư tưởng này có thể có nguồn gốc sâu xa hơn từ các ngôn ngữ châu Âu khác, như câu 'Leben und leben lassen' trong tiếng Đức.

Usage Note

Thành ngữ này thể hiện một triết lý sống khoan dung, chấp nhận sự khác biệt và không can thiệp vào cuộc sống riêng của người khác, miễn là họ không gây hại cho ai. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tôn trọng tự do cá nhân và sự đa dạng trong xã hội. Khác với 'mind your own business' (lo việc của mình), 'live and let live' mang ý nghĩa tích cực hơn, khuyến khích sự hòa thuận và hiểu biết lẫn nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + Live and let live
  • embrace embrace the principle of live and let live
    (chấp nhận/ủng hộ nguyên tắc sống khoan dung)
  • adopt adopt a live and let live attitude
    (áp dụng thái độ sống khoan dung)
  • believe in believe in live and let live
    (tin vào triết lý sống khoan dung)
  • promote promote a live and let live society
    (thúc đẩy một xã hội khoan dung)
Danh từ/Tính từ + Live and let live
  • the principle of the principle of live and let live
    (nguyên tắc sống khoan dung)
  • a live and let live a live and let live attitude
    (thái độ sống khoan dung)
  • a live and let live a live and let live philosophy
    (triết lý sống khoan dung)
  • a true a true live and let live spirit
    (tinh thần sống khoan dung thực sự)

Idioms

  • A live and let live attitude

    Thái độ sống khoan dung, chấp nhận sự khác biệt của người khác.

    "She has a very open-minded and live and let live attitude towards her neighbours' eccentricities."

    (Cô ấy có một thái độ rất cởi mở và khoan dung đối với những điều kỳ quặc của hàng xóm.)

  • The live and let live philosophy

    Triết lý sống chấp nhận sự đa dạng và không can thiệp vào cuộc sống của người khác.

    "Many modern societies are striving for a live and let live philosophy to foster peace and understanding."

    (Nhiều xã hội hiện đại đang hướng tới triết lý 'sống và để người khác sống' để thúc đẩy hòa bình và sự thấu hiểu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Live and let live

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Một nguyên tắc khoan dung; sống và để người khác sống, tôn trọng cách sống và hành vi của người khác.

"My roommate is a bit eccentric, but I believe in 'live and let live'."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Enjoying living and letting live is a key to happiness.
Tận hưởng cuộc sống và để người khác sống là chìa khóa của hạnh phúc.
Phủ định
I don't appreciate not living and letting live; it creates conflict.
Tôi không đánh giá cao việc không sống và để người khác sống; nó tạo ra xung đột.
Nghi vấn
Is practicing living and letting live a good way to maintain peace?
Thực hành sống và để người khác sống có phải là một cách tốt để duy trì hòa bình không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she lived by the principle of 'live and let live'.
Cô ấy nói rằng cô ấy sống theo nguyên tắc 'mình sống và để người khác sống'.
Phủ định
He mentioned that he did not let others live as they pleased, even though he wanted to live his own life.
Anh ấy đề cập rằng anh ấy không để người khác sống theo ý muốn của họ, mặc dù anh ấy muốn sống cuộc sống của riêng mình.
Nghi vấn
They asked if she really lived by the motto 'live and let live'.
Họ hỏi liệu cô ấy có thực sự sống theo phương châm 'mình sống và để người khác sống' hay không.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They live and let live, rarely interfering in others' affairs.
Họ sống và để người khác sống, hiếm khi can thiệp vào chuyện của người khác.
Phủ định
Why shouldn't we live and let live, promoting tolerance and understanding?
Tại sao chúng ta không nên sống và để người khác sống, thúc đẩy sự khoan dung và thấu hiểu?
Nghi vấn
Why can't everyone just live and let live?
Tại sao mọi người không thể sống và để người khác sống?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were living and letting live in their own way, ignoring societal expectations.
Họ đang sống và để người khác sống theo cách riêng của họ, phớt lờ những kỳ vọng của xã hội.
Phủ định
She wasn't letting live her roommate who always makes noise at midnight.
Cô ấy đã không để yên cho bạn cùng phòng của mình, người luôn gây ồn ào vào lúc nửa đêm.
Nghi vấn
Were you living and letting live when you decided to move to a remote island?
Bạn có đang sống và để người khác sống khi bạn quyết định chuyển đến một hòn đảo xa xôi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Live and let live".

Tinh thần khoan dung và đa dạng

Triết lý 'Live and let live' là một nền tảng quan trọng trong các xã hội phương Tây và nhiều nền văn hóa khác, nơi giá trị cá nhân và quyền tự do được đề cao. Nó khuyến khích sự khoan dung, tôn trọng các lựa chọn sống khác biệt, từ tín ngưỡng, phong cách sống đến quan điểm cá nhân, miễn là không gây hại cho người khác. Đây là chìa khóa để xây dựng một cộng đồng hòa bình và đa dạng.

Chống lại định kiến và phán xét

Trong bối cảnh văn hóa, 'Live and let live' thường được sử dụng để kêu gọi mọi người giảm bớt sự phán xét, định kiến và can thiệp vào cuộc sống riêng tư của người khác. Nó khuyến khích một thái độ 'mặc kệ' (trong nghĩa tích cực), cho phép mọi người tự do là chính mình mà không sợ bị chỉ trích hay áp đặt.