tolerate someone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To allow something that you do not like or agree with.
Vietnamese Meaning
Cho phép hoặc chấp nhận điều gì đó mà bạn không thích hoặc không đồng ý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I can tolerate his bad jokes, but I can't tolerate his rudeness."
"Tôi có thể chịu đựng những câu chuyện cười dở tệ của anh ta, nhưng tôi không thể chịu đựng sự thô lỗ của anh ta."
-
"She can't tolerate being interrupted."
"Cô ấy không thể chịu đựng việc bị làm phiền."
-
"He couldn't tolerate the constant noise."
"Anh ấy không thể chịu đựng tiếng ồn liên tục."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi sử dụng "tolerate someone," nó thường mang ý nghĩa chịu đựng, nhẫn nhịn ai đó hoặc hành vi của họ, mặc dù bạn không hài lòng hoặc đồng ý. Nó có thể ngụ ý một mức độ khó chịu hoặc không thích nhất định. So sánh với "accept someone," từ này mang ý nghĩa chấp nhận ai đó hoàn toàn, bao gồm cả những khuyết điểm của họ.
Prepositions
"tolerate of": (ít phổ biến) thể hiện sự khoan dung, tha thứ đối với điều gì đó. Ví dụ: He is not very tolerant of criticism.
"tolerate towards": (ít phổ biến) thể hiện sự khoan dung, tha thứ đối với ai đó. Ví dụ: He tried to be more tolerant towards his younger brother.
Collocations (Từ đi kèm)
-
difficult to tolerate someone (khó để chịu đựng ai đó)
-
easy to tolerate someone (dễ dàng để chịu đựng ai đó)
-
hard to tolerate someone (khó khăn để chịu đựng ai đó)
-
learn to tolerate someone (học cách chịu đựng ai đó)
-
refuse to tolerate someone (từ chối chịu đựng ai đó)
-
have to tolerate someone (có thể chịu đựng ai đó)
Idioms
-
can't tolerate someone with a bargepole
hoàn toàn không thể chịu đựng ai đó
"I wouldn't tolerate him with a bargepole."
(Tôi hoàn toàn không thể chịu đựng anh ta.)
-
barely tolerate someone
hầu như không thể chịu đựng ai đó
"She could barely tolerate her neighbor."
(Cô ấy hầu như không thể chịu đựng người hàng xóm của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tolerate someone
Động từCho phép hoặc chấp nhận điều gì đó mà bạn không thích hoặc không đồng ý.
"I can tolerate his bad jokes, but I can't tolerate his rudeness."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tolerate someone".
