(Top Banner Ad)
tolerate someone
B1
Động từ B1 Xã hội

tolerate someone

UK: /ˈtɒl.ə.reɪt/ • US: /ˈtɑː.lə.reɪt/

Nghĩa tiếng Việt

chịu đựng ai đó nhẫn nhịn ai đó tha thứ cho ai đó khoan dung với ai đó
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To allow something that you do not like or agree with.

Vietnamese Meaning

Cho phép hoặc chấp nhận điều gì đó mà bạn không thích hoặc không đồng ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I can tolerate his bad jokes, but I can't tolerate his rudeness."

    "Tôi có thể chịu đựng những câu chuyện cười dở tệ của anh ta, nhưng tôi không thể chịu đựng sự thô lỗ của anh ta."

  • "She can't tolerate being interrupted."

    "Cô ấy không thể chịu đựng việc bị làm phiền."

  • "He couldn't tolerate the constant noise."

    "Anh ấy không thể chịu đựng tiếng ồn liên tục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tolerate chịu đựng, khoan dung
Noun tolerance sự chịu đựng, sự khoan dung
Adjective tolerant khoan dung, hay tha thứ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tolerare
English
tolerate

Câu chuyện về 'Tolerate'

Từ 'tolerate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'tolerare', có nghĩa là 'chịu đựng' hoặc 'tha thứ'. Ý tưởng ban đầu là về khả năng chịu đựng gánh nặng hoặc khó khăn. Theo thời gian, nó phát triển để bao gồm việc chấp nhận sự khác biệt của người khác, ngay cả khi bạn không đồng ý với họ. Trong xã hội hiện đại, 'tolerate' mang ý nghĩa tôn trọng sự đa dạng và khoan dung.

Usage Note

Khi sử dụng "tolerate someone," nó thường mang ý nghĩa chịu đựng, nhẫn nhịn ai đó hoặc hành vi của họ, mặc dù bạn không hài lòng hoặc đồng ý. Nó có thể ngụ ý một mức độ khó chịu hoặc không thích nhất định. So sánh với "accept someone," từ này mang ý nghĩa chấp nhận ai đó hoàn toàn, bao gồm cả những khuyết điểm của họ.

Prepositions

of towards

"tolerate of": (ít phổ biến) thể hiện sự khoan dung, tha thứ đối với điều gì đó. Ví dụ: He is not very tolerant of criticism.
"tolerate towards": (ít phổ biến) thể hiện sự khoan dung, tha thứ đối với ai đó. Ví dụ: He tried to be more tolerant towards his younger brother.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tolerate someone
  • difficult to tolerate someone
    (khó để chịu đựng ai đó)
  • easy to tolerate someone
    (dễ dàng để chịu đựng ai đó)
  • hard to tolerate someone
    (khó khăn để chịu đựng ai đó)
Verb + tolerate someone
  • learn to tolerate someone
    (học cách chịu đựng ai đó)
  • refuse to tolerate someone
    (từ chối chịu đựng ai đó)
  • have to tolerate someone
    (có thể chịu đựng ai đó)

Idioms

  • can't tolerate someone with a bargepole

    hoàn toàn không thể chịu đựng ai đó

    "I wouldn't tolerate him with a bargepole."

    (Tôi hoàn toàn không thể chịu đựng anh ta.)

  • barely tolerate someone

    hầu như không thể chịu đựng ai đó

    "She could barely tolerate her neighbor."

    (Cô ấy hầu như không thể chịu đựng người hàng xóm của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tolerate someone

Động từ
Lật mặt

Cho phép hoặc chấp nhận điều gì đó mà bạn không thích hoặc không đồng ý.

"I can tolerate his bad jokes, but I can't tolerate his rudeness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tolerate someone".

Sự khoan dung trong xã hội

Trong nhiều xã hội phương Tây, sự khoan dung được coi là một giá trị quan trọng. Nó bao gồm việc tôn trọng sự khác biệt về văn hóa, tôn giáo và quan điểm cá nhân. Tuy nhiên, sự khoan dung không có nghĩa là chấp nhận mọi hành vi; nó có nghĩa là đối xử với mọi người một cách tôn trọng, ngay cả khi bạn không đồng ý với họ.

Ngày Quốc tế Khoan dung

Ngày 16 tháng 11 hàng năm được Liên Hợp Quốc chọn là Ngày Quốc tế Khoan dung. Mục đích của ngày này là nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của sự khoan dung và hiểu biết lẫn nhau giữa các nền văn hóa và quốc gia khác nhau.