accept someone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To believe that someone is good enough to be included in a group; to approve of someone and treat them kindly.
Vietnamese Meaning
Chấp nhận ai đó; tin rằng ai đó đủ tốt để được bao gồm trong một nhóm; chấp thuận ai đó và đối xử tử tế với họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They finally accepted him as one of their own."
"Cuối cùng họ đã chấp nhận anh ấy như một người trong số họ."
-
"It's important to accept people for who they are."
"Điều quan trọng là chấp nhận con người thật của mọi người."
-
"She found it hard to accept her son's new girlfriend."
"Cô ấy thấy khó chấp nhận bạn gái mới của con trai mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | acceptance | sự chấp nhận, sự đồng ý |
| Adjective | acceptable | có thể chấp nhận được |
| Noun | acceptability | tính có thể chấp nhận |
| Adverb | acceptably | một cách chấp nhận được |
| Noun | accepter | người chấp nhận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'accept someone' thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội, gia đình hoặc công việc, khi một người được chào đón, công nhận hoặc tha thứ. Nó nhấn mạnh sự chấp thuận và hòa nhập một người vào một cộng đồng hoặc mối quan hệ. Khác với 'tolerate someone' (chịu đựng ai đó) mang nghĩa tiêu cực hơn, thể hiện sự miễn cưỡng chấp nhận.
Prepositions
Accept someone *for* something: Chấp nhận ai đó vì một điều gì đó (ví dụ: accept someone for who they are). Accept someone *as* something: Chấp nhận ai đó như là (ví dụ: accept someone as a friend).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully accept someone (hoàn toàn chấp nhận ai đó)
-
wholeheartedly accept someone (toàn tâm toàn ý chấp nhận ai đó)
-
readily accept someone (sẵn lòng chấp nhận ai đó)
-
grudgingly accept someone (miễn cưỡng chấp nhận ai đó)
-
learn to accept someone (học cách chấp nhận ai đó)
-
refuse to accept someone (từ chối chấp nhận ai đó)
-
be willing to accept someone (sẵn lòng chấp nhận ai đó)
-
find it hard to accept someone (cảm thấy khó chấp nhận ai đó)
Idioms
-
accept someone for who they are
Chấp nhận con người thật của ai đó, với cả ưu điểm và khuyết điểm.
"True love is about accepting someone for who they are, not trying to change them."
(Tình yêu đích thực là chấp nhận con người thật của đối phương, chứ không phải cố gắng thay đổi họ.)
-
accept someone with open arms
Chào đón, chấp nhận ai đó một cách nồng nhiệt và thân thiện.
"Despite her past mistakes, her family accepted her back with open arms."
(Bất chấp những sai lầm trong quá khứ, gia đình cô đã chào đón cô trở về với vòng tay rộng mở.)
-
accept someone, warts and all
Chấp nhận ai đó một cách hoàn toàn, bao gồm cả những điểm xấu và thiếu sót của họ.
"If you truly want to be with him, you have to accept him, warts and all."
(Nếu bạn thực sự muốn ở bên anh ấy, bạn phải chấp nhận con người anh ấy, kể cả những tật xấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
accept someone
Động từChấp nhận ai đó; tin rằng ai đó đủ tốt để được bao gồm trong một nhóm; chấp thuận ai đó và đối xử tử tế với họ.
"They finally accepted him as one of their own."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accept someone".
