(Top Banner Ad)
accept someone
B1
Động từ B1 Xã hội

accept someone

UK: /əkˈsept/ • US: /əkˈsept/

Nghĩa tiếng Việt

chấp nhận ai đó dung thứ cho ai đó tha thứ cho ai đó hoà nhập ai đó
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To believe that someone is good enough to be included in a group; to approve of someone and treat them kindly.

Vietnamese Meaning

Chấp nhận ai đó; tin rằng ai đó đủ tốt để được bao gồm trong một nhóm; chấp thuận ai đó và đối xử tử tế với họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They finally accepted him as one of their own."

    "Cuối cùng họ đã chấp nhận anh ấy như một người trong số họ."

  • "It's important to accept people for who they are."

    "Điều quan trọng là chấp nhận con người thật của mọi người."

  • "She found it hard to accept her son's new girlfriend."

    "Cô ấy thấy khó chấp nhận bạn gái mới của con trai mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun acceptance sự chấp nhận, sự đồng ý
Adjective acceptable có thể chấp nhận được
Noun acceptability tính có thể chấp nhận
Adverb acceptably một cách chấp nhận được
Noun accepter người chấp nhận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
accipere ('to take to oneself')
Old French
accepter
Middle English
accepten

Nguồn gốc từ Latin: 'Nhận lấy về phía mình'

Từ 'accept' bắt nguồn từ tiếng Latin 'accipere', là sự kết hợp của 'ad' (nghĩa là 'đến', 'về phía') và 'capere' (nghĩa là 'lấy', 'nắm giữ'). Vì vậy, ý nghĩa ban đầu của nó là 'nhận lấy một thứ gì đó về phía mình'. Khi chúng ta 'accept someone' (chấp nhận ai đó), về cơ bản chúng ta đang 'đón nhận họ về phía mình', chào đón họ vào cuộc sống hoặc vòng tròn xã hội của chúng ta.

Usage Note

Cụm từ 'accept someone' thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội, gia đình hoặc công việc, khi một người được chào đón, công nhận hoặc tha thứ. Nó nhấn mạnh sự chấp thuận và hòa nhập một người vào một cộng đồng hoặc mối quan hệ. Khác với 'tolerate someone' (chịu đựng ai đó) mang nghĩa tiêu cực hơn, thể hiện sự miễn cưỡng chấp nhận.

Prepositions

for as

Accept someone *for* something: Chấp nhận ai đó vì một điều gì đó (ví dụ: accept someone for who they are). Accept someone *as* something: Chấp nhận ai đó như là (ví dụ: accept someone as a friend).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + accept someone
  • fully accept someone
    (hoàn toàn chấp nhận ai đó)
  • wholeheartedly accept someone
    (toàn tâm toàn ý chấp nhận ai đó)
  • readily accept someone
    (sẵn lòng chấp nhận ai đó)
  • grudgingly accept someone
    (miễn cưỡng chấp nhận ai đó)
Verb + accept someone
  • learn to accept someone
    (học cách chấp nhận ai đó)
  • refuse to accept someone
    (từ chối chấp nhận ai đó)
  • be willing to accept someone
    (sẵn lòng chấp nhận ai đó)
  • find it hard to accept someone
    (cảm thấy khó chấp nhận ai đó)

Idioms

  • accept someone for who they are

    Chấp nhận con người thật của ai đó, với cả ưu điểm và khuyết điểm.

    "True love is about accepting someone for who they are, not trying to change them."

    (Tình yêu đích thực là chấp nhận con người thật của đối phương, chứ không phải cố gắng thay đổi họ.)

  • accept someone with open arms

    Chào đón, chấp nhận ai đó một cách nồng nhiệt và thân thiện.

    "Despite her past mistakes, her family accepted her back with open arms."

    (Bất chấp những sai lầm trong quá khứ, gia đình cô đã chào đón cô trở về với vòng tay rộng mở.)

  • accept someone, warts and all

    Chấp nhận ai đó một cách hoàn toàn, bao gồm cả những điểm xấu và thiếu sót của họ.

    "If you truly want to be with him, you have to accept him, warts and all."

    (Nếu bạn thực sự muốn ở bên anh ấy, bạn phải chấp nhận con người anh ấy, kể cả những tật xấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accept someone

Động từ
Lật mặt

Chấp nhận ai đó; tin rằng ai đó đủ tốt để được bao gồm trong một nhóm; chấp thuận ai đó và đối xử tử tế với họ.

"They finally accepted him as one of their own."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accept someone".

Sự chấp nhận trong Cộng đồng LGBTQ+

Trong văn hóa phương Tây, hành động một người LGBTQ+ 'come out' (công khai) với gia đình và bạn bè là một bước đi quan trọng. Việc được 'accept' (chấp nhận) bởi những người thân yêu không chỉ là một khoảnh khắc đầy cảm xúc mà còn là nền tảng cho sự hỗ trợ tinh thần, giúp họ sống thật với chính mình mà không sợ bị phán xét hay xa lánh.

Chủ nghĩa Đa văn hóa và Hội nhập

Nhiều quốc gia phương Tây đề cao chủ nghĩa đa văn hóa (multiculturalism). Nguyên tắc cốt lõi là không chỉ khoan dung mà còn chủ động 'chấp nhận' và tôn vinh sự đa dạng về chủng tộc, văn hóa và tôn giáo. Việc 'accept someone' từ một nền văn hóa khác được coi là một giá trị xã hội quan trọng, thúc đẩy sự hòa hợp và bình đẳng.