(Top Banner Ad)
lethargic decision-making
C1
Tính từ (lethargic) C1 Tâm lý học, Kinh doanh

lethargic decision-making

UK: /ləˈθɑːdʒɪk dɪˈsɪʒənˌmeɪkɪŋ/ • US: /ləˈθɑːrdʒɪk dɪˈsɪʒənˌmeɪkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

việc ra quyết định chậm chạp sự trì trệ trong việc ra quyết định quyết định uể oải
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Affected by lethargy; sluggish and apathetic.

Vietnamese Meaning

Bị ảnh hưởng bởi sự uể oải; chậm chạp và thờ ơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company suffered from lethargic decision-making due to bureaucratic processes."

    "Công ty phải chịu đựng việc ra quyết định chậm chạp do các quy trình quan liêu."

  • "Lethargic decision-making can lead to missed opportunities."

    "Việc ra quyết định chậm chạp có thể dẫn đến bỏ lỡ các cơ hội."

  • "The project suffered from lethargic decision-making at every stage."

    "Dự án phải chịu đựng việc ra quyết định chậm chạp ở mọi giai đoạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective lethargic uể oải, thờ ơ, thiếu sức sống
Noun lethargy sự uể oải, trạng thái thờ ơ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
lēthargos (λήθαργος) - forgetful
Latin
lethargus - drowsiness, oblivion
Middle English
letargie - morbid drowsiness
Modern English
lethargic

Nguồn gốc từ 'Lethe'

Từ 'lethargic' bắt nguồn từ 'Lethe', tên một dòng sông trong thần thoại Hy Lạp. Uống nước từ sông Lethe sẽ khiến người ta quên hết mọi thứ. Do đó, 'lethargic' ban đầu mang nghĩa trạng thái quên lãng, mơ màng, rồi dần phát triển thành nghĩa uể oải, thiếu sức sống như ngày nay.

Usage Note

Lethargic mô tả trạng thái thiếu năng lượng, động lực và sự nhiệt tình. Nó thường được sử dụng để mô tả người hoặc quá trình làm việc. Sự khác biệt với 'lazy' (lười biếng) là lethargic thường ám chỉ một nguyên nhân sinh lý hoặc tâm lý tiềm ẩn, trong khi lazy thường chỉ đơn thuần là thiếu ý chí.
Decision-making là một quá trình phức tạp bao gồm việc xác định vấn đề, thu thập thông tin, đánh giá các lựa chọn thay thế và chọn một hành động. 'Decision-making' nhấn mạnh vào toàn bộ quá trình chứ không chỉ kết quả cuối cùng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lethargic decision-making
  • Resulting in lethargic decision-making.
    (Dẫn đến việc ra quyết định một cách uể oải.)
  • Chronic lethargic decision-making.
    (Việc ra quyết định một cách uể oải mãn tính.)
Verb + lethargic decision-making
  • Contribute to lethargic decision-making.
    (Góp phần vào việc ra quyết định một cách uể oải.)
  • Suffer from lethargic decision-making.
    (Chịu đựng việc ra quyết định một cách uể oải.)

Idioms

  • Slow to react

    Phản ứng chậm chạp, có thể dẫn đến việc ra quyết định uể oải.

    "His slow to react approach resulted in lethargic decision-making within the team."

    (Cách tiếp cận phản ứng chậm chạp của anh ấy dẫn đến việc ra quyết định uể oải trong nhóm.)

  • Dragging one's feet

    Kéo dài thời gian, trì hoãn (có thể liên quan đến việc ra quyết định)

    "The company was dragging its feet on the project, which led to lethargic decision-making and missed deadlines."

    (Công ty đang trì hoãn dự án, dẫn đến việc ra quyết định uể oải và lỡ thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lethargic decision-making

Tính từ (lethargic)
Lật mặt

Bị ảnh hưởng bởi sự uể oải; chậm chạp và thờ ơ.

"The company suffered from lethargic decision-making due to bureaucratic processes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lethargic decision-making".

Ảnh hưởng của Môi trường Làm việc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các công ty khởi nghiệp và các ngành công nghiệp cạnh tranh, việc ra quyết định nhanh chóng được đánh giá cao. 'Lethargic decision-making' có thể bị coi là một điểm yếu và có thể cản trở sự thăng tiến trong sự nghiệp. Tuy nhiên, trong một số nền văn hóa khác, việc cân nhắc kỹ lưỡng và tránh vội vàng có thể được coi là quan trọng hơn.