lethargic decision-making
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bị ảnh hưởng bởi sự uể oải; chậm chạp và thờ ơ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company suffered from lethargic decision-making due to bureaucratic processes."
"Công ty phải chịu đựng việc ra quyết định chậm chạp do các quy trình quan liêu."
-
"Lethargic decision-making can lead to missed opportunities."
"Việc ra quyết định chậm chạp có thể dẫn đến bỏ lỡ các cơ hội."
-
"The project suffered from lethargic decision-making at every stage."
"Dự án phải chịu đựng việc ra quyết định chậm chạp ở mọi giai đoạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Lethargic mô tả trạng thái thiếu năng lượng, động lực và sự nhiệt tình. Nó thường được sử dụng để mô tả người hoặc quá trình làm việc. Sự khác biệt với 'lazy' (lười biếng) là lethargic thường ám chỉ một nguyên nhân sinh lý hoặc tâm lý tiềm ẩn, trong khi lazy thường chỉ đơn thuần là thiếu ý chí.
Decision-making là một quá trình phức tạp bao gồm việc xác định vấn đề, thu thập thông tin, đánh giá các lựa chọn thay thế và chọn một hành động. 'Decision-making' nhấn mạnh vào toàn bộ quá trình chứ không chỉ kết quả cuối cùng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Resulting in lethargic decision-making. (Dẫn đến việc ra quyết định một cách uể oải.)
-
Chronic lethargic decision-making. (Việc ra quyết định một cách uể oải mãn tính.)
-
Contribute to lethargic decision-making. (Góp phần vào việc ra quyết định một cách uể oải.)
-
Suffer from lethargic decision-making. (Chịu đựng việc ra quyết định một cách uể oải.)
Idioms
-
Slow to react
Phản ứng chậm chạp, có thể dẫn đến việc ra quyết định uể oải.
"His slow to react approach resulted in lethargic decision-making within the team."
(Cách tiếp cận phản ứng chậm chạp của anh ấy dẫn đến việc ra quyết định uể oải trong nhóm.)
-
Dragging one's feet
Kéo dài thời gian, trì hoãn (có thể liên quan đến việc ra quyết định)
"The company was dragging its feet on the project, which led to lethargic decision-making and missed deadlines."
(Công ty đang trì hoãn dự án, dẫn đến việc ra quyết định uể oải và lỡ thời hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lethargic decision-making
Tính từ (lethargic)Bị ảnh hưởng bởi sự uể oải; chậm chạp và thờ ơ.
"The company suffered from lethargic decision-making due to bureaucratic processes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lethargic decision-making".
