(Top Banner Ad)
lgbt
B2
Noun B2 Xã hội học, Nhân quyền, Chính trị

lgbt

UK: /ˌelˌdʒiːˌbiːˈtiː/ • US: /ˌelˌdʒiːˌbiːˈtiː/

Nghĩa tiếng Việt

cộng đồng LGBT người đồng tính, song tính và chuyển giới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An acronym for lesbian, gay, bisexual, and transgender. Used as an umbrella term to refer to the community of people who are not heterosexual or cisgender.

Vietnamese Meaning

Một từ viết tắt của lesbian (đồng tính nữ), gay (đồng tính nam), bisexual (song tính luyến ái), và transgender (chuyển giới). Được sử dụng như một thuật ngữ chung để chỉ cộng đồng những người không phải là dị tính hoặc người chuyển giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The LGBT community faces discrimination in many parts of the world."

    "Cộng đồng LGBT phải đối mặt với sự phân biệt đối xử ở nhiều nơi trên thế giới."

  • "The organization advocates for LGBT rights."

    "Tổ chức này ủng hộ quyền của người LGBT."

  • "Many companies now have LGBT inclusion policies."

    "Nhiều công ty hiện có các chính sách hòa nhập LGBT."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun LGBTQ+ Cộng đồng LGBT và những người khác với bản dạng giới và xu hướng tính dục đa dạng.
Adjective LGBT-friendly Thân thiện với cộng đồng LGBT.
Adjective LGBT rights Quyền của người LGBT.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân quyền, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

English
LGBT

Nguồn gốc của LGBT

LGBT là một từ viết tắt, mỗi chữ cái đại diện cho một nhóm người khác nhau: Lesbian (đồng tính nữ), Gay (đồng tính nam), Bisexual (song tính luyến ái), và Transgender (chuyển giới). Thuật ngữ này được phát triển từ những năm 1990, thay thế cho các thuật ngữ trước đó để bao gồm sự đa dạng lớn hơn trong cộng đồng tính dục và giới tính.

Usage Note

LGBT là một từ viết tắt được sử dụng rộng rãi. Nó bao gồm các nhóm người có xu hướng tính dục hoặc bản dạng giới khác với đa số. Các biến thể như LGBTQ, LGBTQIA+, v.v. bao gồm nhiều bản dạng giới và xu hướng tính dục hơn, cố gắng bao hàm một cách toàn diện hơn. Cần lưu ý rằng việc sử dụng thuật ngữ này có thể nhạy cảm, và một số người có thể thích các thuật ngữ cụ thể hơn để mô tả bản thân.

Prepositions

of in within

‘of’ (thuộc về): The rights of the LGBT community.
‘in’ (trong): Support in the LGBT community.
‘within’ (bên trong): Diversity within the LGBT community.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + LGBT
  • LGBT rights
    (Quyền của người LGBT)
  • LGBT community
    (Cộng đồng LGBT)
  • LGBT issues
    (Các vấn đề liên quan đến LGBT)
Verb + LGBT
  • support LGBT rights
    (Ủng hộ quyền của người LGBT)
  • advocate for LGBT equality
    (Vận động cho sự bình đẳng của người LGBT)
  • celebrate LGBT Pride
    (Tổ chức Lễ hội Tự hào LGBT)

Idioms

  • out of the closet

    Công khai xu hướng tính dục hoặc bản dạng giới (thường là LGBT)

    "He came out of the closet last year."

    (Anh ấy đã công khai xu hướng tính dục của mình vào năm ngoái.)

  • ally

    Người ủng hộ và bênh vực quyền lợi cho cộng đồng LGBT.

    "She is an outspoken ally of the LGBT community."

    (Cô ấy là một người ủng hộ thẳng thắn của cộng đồng LGBT.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lgbt

Noun
Lật mặt

Một từ viết tắt của lesbian (đồng tính nữ), gay (đồng tính nam), bisexual (song tính luyến ái), và transgender (chuyển giới). Được sử dụng như một thuật ngữ chung để chỉ cộng đồng những người không phải là dị tính hoặc người chuyển giới.

"The LGBT community faces discrimination in many parts of the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The LGBT community's influence on social policy is growing.
Ảnh hưởng của cộng đồng LGBT đối với chính sách xã hội ngày càng tăng.
Phủ định
The LGBT rights movement's progress isn't always linear; there are setbacks.
Sự tiến bộ của phong trào quyền LGBT không phải lúc nào cũng tuyến tính; có những bước thụt lùi.
Nghi vấn
Is the LGBT center's funding sufficient to meet the needs of the community?
Liệu nguồn tài trợ của trung tâm LGBT có đủ để đáp ứng nhu cầu của cộng đồng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lgbt".

Tháng Tự hào LGBT (LGBT Pride Month)

Tháng Tự hào LGBT diễn ra vào tháng Sáu hàng năm để kỷ niệm cuộc nổi dậy Stonewall năm 1969, một sự kiện quan trọng trong phong trào giải phóng người đồng tính. Các sự kiện diễu hành và lễ hội được tổ chức để nâng cao nhận thức và ủng hộ quyền của cộng đồng LGBT.

Hôn nhân đồng giới

Hôn nhân đồng giới đã được hợp pháp hóa ở nhiều quốc gia trên thế giới, công nhận quyền bình đẳng của các cặp đôi đồng giới. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc đảm bảo quyền lợi và sự tôn trọng đối với cộng đồng LGBT.