life goal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Something you want to achieve in your life, a long-term aim that you work towards.
Vietnamese Meaning
Một điều gì đó bạn muốn đạt được trong cuộc sống của mình, một mục tiêu dài hạn mà bạn nỗ lực để đạt được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My life goal is to become a successful entrepreneur."
"Mục tiêu cuộc đời của tôi là trở thành một doanh nhân thành đạt."
-
"What are your life goals?"
"Mục tiêu cuộc đời của bạn là gì?"
-
"She's working hard to achieve her life goals."
"Cô ấy đang nỗ lực để đạt được những mục tiêu cuộc đời của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | life | cuộc sống |
| Adjective | lifelong | suốt đời |
| Noun | goal | mục tiêu |
| Adjective | goal-oriented | có định hướng mục tiêu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Life goal" thường liên quan đến những mục tiêu mang tính cá nhân, định hình cuộc sống và sự nghiệp. Khác với "short-term goal" (mục tiêu ngắn hạn), "life goal" có phạm vi rộng hơn và đòi hỏi sự kiên trì lâu dài. Nó cũng khác với "dream" (ước mơ) ở chỗ "life goal" mang tính thực tế và có thể thực hiện được thông qua kế hoạch và hành động cụ thể.
Prepositions
* **in:** Thường dùng để chỉ lĩnh vực hoặc khía cạnh của cuộc sống mà mục tiêu hướng đến (e.g., "a life goal in career").
* **for:** Thường dùng để chỉ mục đích của mục tiêu (e.g., "setting a life goal for personal fulfillment").
Collocations (Từ đi kèm)
-
major life goal (mục tiêu lớn của cuộc đời)
-
personal life goal (mục tiêu cá nhân của cuộc đời)
-
ultimate life goal (mục tiêu tối thượng của cuộc đời)
-
achieve a life goal (đạt được một mục tiêu của cuộc đời)
-
pursue a life goal (theo đuổi một mục tiêu của cuộc đời)
-
set a life goal (đặt ra một mục tiêu của cuộc đời)
Idioms
-
achieve a lifelong goal
đạt được mục tiêu cả đời
"She finally achieved her lifelong goal of becoming a doctor."
(Cuối cùng cô ấy đã đạt được mục tiêu cả đời là trở thành bác sĩ.)
-
set life goals
đặt ra các mục tiêu cho cuộc đời
"It's important to set life goals and work towards them."
(Điều quan trọng là phải đặt ra các mục tiêu cho cuộc đời và nỗ lực để đạt được chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
life goal
danh từMột điều gì đó bạn muốn đạt được trong cuộc sống của mình, một mục tiêu dài hạn mà bạn nỗ lực để đạt được.
"My life goal is to become a successful entrepreneur."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "life goal".
