(Top Banner Ad)
life vest
A2
noun A2 Hàng hải, An toàn

life vest

UK: /ˈlaɪf ˌvɛst/ • US: /ˈlaɪf ˌvɛst/

Nghĩa tiếng Việt

áo phao áo cứu sinh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sleeveless buoyant jacket or vest to keep a person afloat in the water.

Vietnamese Meaning

Áo phao, áo cứu sinh, một loại áo khoác không tay có khả năng nổi, giúp người mặc nổi trên mặt nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "All passengers on the small boat were required to wear a life vest."

    "Tất cả hành khách trên chiếc thuyền nhỏ đều được yêu cầu mặc áo phao."

  • "The pilot instructed everyone to put on their life vests before the emergency landing."

    "Phi công hướng dẫn mọi người mặc áo phao trước khi hạ cánh khẩn cấp."

  • "Life vests are crucial for water safety, especially for children."

    "Áo phao rất quan trọng để đảm bảo an toàn dưới nước, đặc biệt là đối với trẻ em."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lifeguard nhân viên cứu hộ (người chuyên bảo vệ tính mạng ở bãi biển, hồ bơi)
Noun lifeline dây cứu sinh; nguồn sống, sự hỗ trợ quan trọng
Noun lifeboat xuồng cứu sinh (thuyền nhỏ dùng để cứu người trên biển)
Adjective lifesaving mang tính cứu sinh, cứu mạng (ví dụ: hành động cứu mạng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải, An toàn

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leip- (to stick, adhere, remain)
Proto-Germanic
*lībą (life)
Old English
līf (life, existence)
Modern English
life
Latin
vestis (garment, clothing)
Old French
veste (garment)
Modern English
vest (an article of clothing)
Modern English
life vest (compound: an article of clothing designed to save a life)

Nguồn gốc đơn giản của từ ghép

Từ 'life vest' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp trực tiếp hai từ có ý nghĩa rõ ràng. 'Life' có nghĩa là sự sống, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'līf'. 'Vest' có nghĩa là áo hoặc trang phục, có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'vestis'. Khi được kết hợp, 'life vest' mô tả chính xác chức năng của nó: một chiếc áo được thiết kế để bảo vệ và duy trì sự sống của người mặc, đặc biệt khi ở trong môi trường nước.

Lịch sử của phao cứu sinh

Trước khi có áo phao hiện đại, con người đã biết dùng các vật liệu tự nhiên như gỗ, vỏ bầu khô hoặc túi da bơm khí để tạo độ nổi khi ở dưới nước. Tuy nhiên, áo phao được thiết kế và tiêu chuẩn hóa như ngày nay chỉ thực sự phát triển vào khoảng thế kỷ 19, sử dụng nút chai hoặc các vật liệu nhẹ khác để cung cấp khả năng nổi. Sau này, với sự phát triển của công nghệ vật liệu, áo phao ngày càng trở nên nhẹ hơn, hiệu quả hơn và tiện lợi hơn cho người sử dụng.

Usage Note

Life vest thường được sử dụng trong các hoạt động liên quan đến nước như bơi lội, đi thuyền, hoặc trên các phương tiện giao thông đường thủy như tàu, thuyền. Nó khác với 'life preserver' (phao cứu sinh) ở chỗ life vest là một loại áo mặc trên người, trong khi life preserver có thể là phao tròn hoặc các thiết bị nổi khác.

Prepositions

in with

‘In’ được dùng để chỉ vị trí (wearing a life vest in a boat). ‘With’ có thể được dùng để chỉ trang bị (travel with a life vest).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + life vest
  • inflatable inflatable life vest
    (áo phao bơm hơi)
  • bright orange bright orange life vest
    (áo phao màu cam sáng)
  • personal personal life vest
    (áo phao cá nhân)
  • standard standard life vest
    (áo phao tiêu chuẩn)
Verb + life vest
  • wear wear a life vest
    (mặc áo phao)
  • put on put on a life vest
    (mặc áo phao vào)
  • fasten fasten a life vest
    (gài áo phao)
  • grab grab a life vest
    (vớ lấy áo phao)

Idioms

  • throw someone a life vest

    cứu ai đó một ván, giúp đỡ ai đó trong lúc khó khăn/nguy cấp

    "When his small business was struggling, his old friend threw him a life vest by investing a large sum."

    (Khi công việc kinh doanh nhỏ của anh ấy gặp khó khăn, người bạn cũ đã cứu anh ấy một ván bằng cách đầu tư một khoản tiền lớn.)

  • my last life vest

    cứu cánh cuối cùng của tôi, giải pháp cuối cùng của tôi

    "This new loan is our last life vest; if it doesn't work out, we'll have to close the company."

    (Khoản vay mới này là cứu cánh cuối cùng của chúng tôi; nếu nó không hiệu quả, chúng tôi sẽ phải đóng cửa công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

life vest

noun
Lật mặt

Áo phao, áo cứu sinh, một loại áo khoác không tay có khả năng nổi, giúp người mặc nổi trên mặt nước.

"All passengers on the small boat were required to wear a life vest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he remembered to bring his life vest saved his life.
Việc anh ấy nhớ mang áo phao đã cứu mạng anh ấy.
Phủ định
It's unclear whether she packed a life vest for the boat trip.
Không rõ liệu cô ấy có đóng gói áo phao cho chuyến đi thuyền hay không.
Nghi vấn
Whether the life vest is properly inflated is crucial for safety.
Việc áo phao có được bơm hơi đúng cách hay không là rất quan trọng cho sự an toàn.

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had worn a life vest, he would have survived the accident.
Nếu anh ấy đã mặc áo phao, anh ấy đã sống sót sau tai nạn.
Phủ định
If the boat had not carried enough life vests, many people would not have been saved.
Nếu chiếc thuyền không chở đủ áo phao, nhiều người đã không được cứu.
Nghi vấn
Would they have found him sooner if he had been wearing a life vest?
Họ có tìm thấy anh ấy sớm hơn không nếu anh ấy mặc áo phao?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is wearing a life vest.
Anh ấy đang mặc áo phao.
Phủ định
Are you not wearing your life vest?
Bạn không mặc áo phao của bạn sao?
Nghi vấn
Do you need a life vest?
Bạn có cần áo phao không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "life vest".

Quy định an toàn trên mặt nước

Ở nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ, việc mặc áo phao là quy định bắt buộc khi tham gia các hoạt động dưới nước như đi thuyền buồm, chèo thuyền kayak, câu cá trên thuyền, hoặc khi ở gần mặt nước có rủi ro. Mục đích là để đảm bảo an toàn, giảm thiểu nguy cơ đuối nước. Trên các chuyến bay thương mại, hướng dẫn an toàn cũng luôn bao gồm cách sử dụng áo phao cá nhân trong trường hợp khẩn cấp trên biển.

Biểu tượng của sự chuẩn bị và an toàn

Áo phao không chỉ là một thiết bị an toàn thực tế mà còn là một biểu tượng phổ quát của sự chuẩn bị, phòng ngừa rủi ro và bảo vệ sự sống. Nó nhắc nhở mọi người về tầm quan trọng của việc chủ động đối phó với nguy hiểm, đặc biệt là trong môi trường nước, và về trách nhiệm giữ an toàn cho bản thân và người khác.