(Top Banner Ad)
personal flotation device (pfd)
B1
noun B1 An toàn hàng hải/Thể thao dưới nước

personal flotation device (pfd)

UK: /ˈpɜːsənəl fləʊˈteɪʃən dɪˈvaɪs/ • US: /ˈpɜːrsənəl floʊˈteɪʃən dɪˈvaɪs/

Nghĩa tiếng Việt

áo phao thiết bị nổi cá nhân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of equipment designed to help someone float in water; a life jacket or buoyant vest.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị được thiết kế để giúp một người nổi trên mặt nước; áo phao hoặc áo жилет nổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Always wear a personal flotation device when you are on a boat."

    "Luôn luôn mặc áo phao khi bạn ở trên thuyền."

  • "The instructor showed us how to properly fit a personal flotation device."

    "Người hướng dẫn đã chỉ cho chúng tôi cách lắp áo phao đúng cách."

  • "Check your personal flotation device for damage before each use."

    "Kiểm tra áo phao của bạn xem có bị hư hỏng không trước mỗi lần sử dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective personal cá nhân, riêng tư
Noun personality tính cách, nhân cách
Verb personalize cá nhân hóa, làm cho phù hợp với cá nhân
Adverb personally đích thân, một cách cá nhân
Verb float nổi, trôi
Noun float vật nổi, phao
Adjective floating đang nổi, trôi nổi
Noun device thiết bị, dụng cụ
Verb devise phát minh, nghĩ ra, lên kế hoạch

Synonyms

Related Words

Subject Area

An toàn hàng hải/Thể thao dưới nước

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
personalis (personal)
Old English
flotian (float)
Latin
dividere (device)
Modern English
personal flotation device

Nguồn gốc của 'thiết bị nổi cá nhân'

Thuật ngữ 'Personal Flotation Device' (PFD) là một cách gọi hiện đại và kỹ thuật, ra đời để bao hàm nhiều loại thiết bị giúp người mặc nổi trên mặt nước hơn là chỉ 'áo phao' truyền thống. Từ 'personal' (cá nhân) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'personalis', nghĩa là thuộc về một người. 'Flotation' (sự nổi) xuất phát từ động từ 'float' trong tiếng Anh cổ 'flotian'. Còn 'device' (thiết bị) đến từ tiếng Latinh 'dividere', nghĩa là phân chia, sắp xếp. Sự kết hợp của ba từ này mô tả chính xác chức năng của một thiết bị được thiết kế riêng cho cá nhân để giữ họ nổi trên mặt nước. PFD trở thành một thuật ngữ tiêu chuẩn trong an toàn hàng hải và thể thao dưới nước, đặc biệt là do các cơ quan như Cảnh sát biển Hoa Kỳ phổ biến vào cuối thế kỷ 20 để phân loại các loại áo phao và phụ kiện cứu sinh khác nhau.

Usage Note

"Personal flotation device" (PFD) là thuật ngữ chung để chỉ các thiết bị hỗ trợ nổi cá nhân, bao gồm áo phao, áo жилет nổi, và các thiết bị tương tự. PFD thường được sử dụng trong các hoạt động trên mặt nước như chèo thuyền, bơi lội, lướt ván, và cứu hộ. Có nhiều loại PFD khác nhau, được phân loại theo mức độ nổi, mục đích sử dụng, và thiết kế. PFD có thể bao gồm phao áo liền thân hoặc phao жилет rời. Quan trọng là phải chọn PFD phù hợp với kích cỡ và cân nặng của người sử dụng, cũng như hoạt động cụ thể. Cần phân biệt PFD với "life raft" (phao bè cứu sinh) vốn có kích thước lớn hơn và được sử dụng trong các tình huống khẩn cấp trên biển.

Prepositions

in on with

* **in water:** Chỉ vị trí PFD được sử dụng. Ví dụ: 'The PFD is used in water.' * **on a boat/kayak/etc.:** Chỉ phương tiện sử dụng PFD. Ví dụ: 'You must wear a PFD on the boat.' * **with someone:** Chỉ đối tượng sử dụng PFD. Ví dụ: 'The lifeguard helped the swimmer with the PFD.'

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + Personal Flotation Device
  • mandatory mandatory personal flotation device
    (thiết bị nổi cá nhân bắt buộc)
  • approved approved personal flotation device
    (thiết bị nổi cá nhân được phê duyệt)
  • inflatable inflatable personal flotation device
    (thiết bị nổi cá nhân bơm hơi)
  • proper proper personal flotation device
    (thiết bị nổi cá nhân đúng quy cách)
  • child's child's personal flotation device
    (thiết bị nổi cá nhân dành cho trẻ em)
Động từ + Personal Flotation Device
  • wear wear a personal flotation device
    (mặc/đeo thiết bị nổi cá nhân)
  • put on put on a personal flotation device
    (mặc/đeo thiết bị nổi cá nhân)
  • provide provide a personal flotation device
    (cung cấp thiết bị nổi cá nhân)
  • inspect inspect a personal flotation device
    (kiểm tra thiết bị nổi cá nhân)
  • require require a personal flotation device
    (yêu cầu (phải có) thiết bị nổi cá nhân)

Idioms

  • Always wear your PFD when on the water.

    Luôn luôn mặc thiết bị nổi cá nhân khi ở trên mặt nước.

    "Before getting into the kayak, remember: always wear your PFD when on the water."

    (Trước khi vào thuyền kayak, hãy nhớ: luôn luôn mặc thiết bị nổi cá nhân khi ở trên mặt nước.)

  • A PFD is not a substitute for supervision.

    Thiết bị nổi cá nhân không thay thế cho sự giám sát.

    "Even if children are wearing a personal flotation device, a PFD is not a substitute for supervision near water."

    (Ngay cả khi trẻ em đang mặc thiết bị nổi cá nhân, PFD cũng không thay thế cho sự giám sát gần khu vực nước.)

  • Ensure your PFD fits properly.

    Đảm bảo thiết bị nổi cá nhân của bạn vừa vặn đúng cách.

    "For maximum safety, ensure your personal flotation device fits properly and is securely fastened."

    (Để an toàn tối đa, hãy đảm bảo thiết bị nổi cá nhân của bạn vừa vặn đúng cách và được cài chặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

personal flotation device (pfd)

noun
Lật mặt

Một thiết bị được thiết kế để giúp một người nổi trên mặt nước; áo phao hoặc áo жилет nổi.

"Always wear a personal flotation device when you are on a boat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personal flotation device (pfd)".

Quy định An toàn Hàng hải

Ở nhiều quốc gia, đặc biệt là các nước có hoạt động hàng hải và thể thao dưới nước phát triển, việc mang theo hoặc mặc Personal Flotation Device (PFD) là một yêu cầu pháp lý bắt buộc khi tham gia các hoạt động trên mặt nước. Ví dụ, tại Hoa Kỳ, Cảnh sát biển quy định rõ ràng về số lượng, loại và tình trạng của PFD cần có trên mỗi tàu thuyền, tùy thuộc vào kích thước và mục đích sử dụng của phương tiện. Các quy định này nhằm mục đích giảm thiểu rủi ro đuối nước và tăng cường an toàn cho mọi người trên sông, hồ và biển.

Sự Đa dạng và Tiến bộ của PFD

Không chỉ dừng lại ở chiếc áo phao truyền thống, PFD ngày nay đã phát triển thành nhiều loại khác nhau, được thiết kế chuyên biệt cho từng hoạt động dưới nước như chèo thuyền kayak, câu cá, lướt ván, hoặc bơi lội. Có những PFD bơm hơi nhỏ gọn, PFD có khả năng tự phồng khi tiếp xúc với nước, hay PFD chuyên dụng cho trẻ em và vật nuôi. Sự đa dạng này phản ánh sự tiến bộ trong công nghệ vật liệu và thiết kế, giúp người dùng cảm thấy thoải mái hơn, đồng thời vẫn đảm bảo hiệu quả cứu sinh tối ưu.