(Top Banner Ad)
buoyancy aid
B1
noun B1 An toàn hàng hải/Thể thao dưới nước

buoyancy aid

Nghĩa tiếng Việt

áo hỗ trợ nổi áo trợ nổi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of equipment designed to assist a wearer in staying afloat in water, providing buoyancy but not guaranteed to keep the wearer face-up or conscious.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị được thiết kế để giúp người mặc nổi trên mặt nước, cung cấp lực nổi nhưng không đảm bảo giữ người mặc ở tư thế mặt ngửa lên hoặc còn tỉnh táo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was wearing a buoyancy aid while kayaking on the river."

    "Anh ấy đang mặc một áo hỗ trợ nổi khi chèo thuyền kayak trên sông."

  • "Always wear a buoyancy aid when participating in water sports."

    "Luôn mặc áo hỗ trợ nổi khi tham gia các môn thể thao dưới nước."

  • "The buoyancy aid helped him stay afloat after he fell off the paddleboard."

    "Áo hỗ trợ nổi đã giúp anh ấy nổi trên mặt nước sau khi anh ấy ngã khỏi ván chèo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun buoyancy sức nổi, khả năng nổi; sự vui vẻ, lạc quan
Noun buoy cái phao (đánh dấu trên biển)
Verb buoy làm nổi, giữ cho nổi; vực dậy tinh thần, làm cho phấn chấn
Adjective buoyant có thể nổi trên nước; vui vẻ, lạc quan, phấn chấn

Synonyms

Related Words

Subject Area

An toàn hàng hải/Thể thao dưới nước

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
boia ('fetter', 'collar')
Old French
buie ('fetter')
Dutch
boei ('fetter', 'buoy')
Spanish
boya ('buoy')
English
buoy
Latin
adiutare ('to help')
Old French
aide ('help')
English
aid

Từ cái cùm đến cái phao

Từ 'buoy' (phao) có một lịch sử thú vị. Nó bắt nguồn từ 'boia' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'cái cùm' hoặc 'vòng cổ da' dùng để trói tù nhân. Qua tiếng Hà Lan, ý nghĩa của nó dần chuyển thành một vật được buộc dây để đánh dấu trên mặt nước, và cuối cùng trở thành 'cái phao' như chúng ta biết ngày nay.

Sự kết hợp đơn giản

Từ 'buoyancy aid' là sự kết hợp trực tiếp của hai từ: 'buoyancy' (sức nổi, khả năng nổi) và 'aid' (sự trợ giúp). Vì vậy, nó có nghĩa đen là 'một công cụ trợ giúp khả năng nổi', mô tả chính xác chức năng của nó là giúp người mặc nổi trên mặt nước.

Usage Note

Buoyancy aid khác với life jacket (áo phao cứu sinh). Buoyancy aid thường được sử dụng trong các hoạt động thể thao dưới nước như chèo thuyền kayak, lướt ván buồm, nơi người dùng có khả năng tự bơi đến nơi an toàn. Life jacket được thiết kế để lật người mặc lên mặt, ngay cả khi bất tỉnh.

Prepositions

for in

Buoyancy aid *for* (activity): chỉ mục đích sử dụng của buoyancy aid (ví dụ: buoyancy aid for kayaking). Buoyancy aid *in* (situation/place): chỉ nơi/tình huống sử dụng buoyancy aid (ví dụ: wearing a buoyancy aid in open water).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + buoyancy aid
  • wear a buoyancy aid
    (mặc áo phao trợ nổi)
  • put on your buoyancy aid
    (mặc áo phao trợ nổi của bạn vào)
  • provide someone with a buoyancy aid
    (cung cấp áo phao trợ nổi cho ai đó)
Adjective + buoyancy aid
  • personal buoyancy aid
    (áo phao trợ nổi cá nhân)
  • lightweight buoyancy aid
    (áo phao trợ nổi loại nhẹ)
  • approved buoyancy aid
    (áo phao trợ nổi được chứng nhận (đạt chuẩn an toàn))
Noun + buoyancy aid
  • kayaking buoyancy aid
    (áo phao trợ nổi dùng khi chèo thuyền kayak)
  • sailing buoyancy aid
    (áo phao trợ nổi dùng khi đi thuyền buồm)
  • child's buoyancy aid
    (áo phao trợ nổi của trẻ em)

Idioms

  • a buoyancy aid for your finances

    (Nghĩa bóng) Một sự hỗ trợ, cứu cánh giúp tình hình tài chính của bạn không bị 'chìm' hoặc sụp đổ.

    "The unexpected bonus was a much-needed buoyancy aid for our finances this year."

    (Khoản tiền thưởng bất ngờ là một sự cứu cánh rất cần thiết cho tài chính của chúng tôi trong năm nay.)

  • serve as a buoyancy aid for someone's morale

    (Nghĩa bóng) Đóng vai trò như một liều thuốc tinh thần, giúp ai đó vực dậy tinh thần, không bị suy sụp.

    "Her constant encouragement served as a buoyancy aid for the team's morale during the difficult project."

    (Sự động viên không ngừng của cô ấy đã đóng vai trò như một chiếc phao cứu sinh cho tinh thần của cả đội trong suốt dự án khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

buoyancy aid

noun
Lật mặt

Một thiết bị được thiết kế để giúp người mặc nổi trên mặt nước, cung cấp lực nổi nhưng không đảm bảo giữ người mặc ở tư thế mặt ngửa lên hoặc còn tỉnh táo.

"He was wearing a buoyancy aid while kayaking on the river."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buoyancy aid".

Buoyancy Aid vs. Life Jacket: Sự khác biệt quan trọng

Ở các nước phương Tây, người ta phân biệt rất rõ giữa 'buoyancy aid' (áo phao trợ nổi) và 'life jacket' (áo phao cứu sinh). 'Buoyancy aid' chỉ giúp bạn nổi và bơi dễ hơn khi bạn còn tỉnh táo. Ngược lại, 'life jacket' được thiết kế để giữ đầu bạn ngửa lên trên mặt nước ngay cả khi bạn bất tỉnh, đảm bảo đường thở không bị cản. Việc lựa chọn đúng loại thiết bị là cực kỳ quan trọng cho sự an toàn.

An toàn là trên hết: Luật lệ và quy định

Tại nhiều quốc gia như Mỹ, Anh và Úc, có những luật lệ nghiêm ngặt yêu cầu người tham gia các hoạt động dưới nước (như chèo thuyền, đi ca nô) phải mặc hoặc mang theo đủ số lượng 'buoyancy aid' hoặc 'life jacket' đạt chuẩn. Đặc biệt, trẻ em thường bắt buộc phải mặc các thiết bị này. Điều này phản ánh văn hóa coi trọng an toàn cá nhân và phòng ngừa tai nạn.