lifeless skin
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Skin that lacks vitality, radiance, or signs of life. It may appear dull, dry, or pale.
Vietnamese Meaning
Làn da thiếu sức sống, sự rạng rỡ hoặc các dấu hiệu của sự sống. Nó có thể trông xỉn màu, khô hoặc nhợt nhạt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She noticed her skin was becoming increasingly lifeless after the harsh winter."
"Cô ấy nhận thấy làn da của mình ngày càng trở nên thiếu sức sống sau mùa đông khắc nghiệt."
-
"Stress and poor diet can lead to lifeless skin."
"Căng thẳng và chế độ ăn uống kém có thể dẫn đến làn da thiếu sức sống."
-
"She used a hydrating mask to revive her lifeless skin."
"Cô ấy đã sử dụng mặt nạ dưỡng ẩm để phục hồi làn da thiếu sức sống của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | lifeless | Không có sự sống, thiếu sức sống (trong tiếng Việt) |
| Noun | life | Sự sống (trong tiếng Việt) |
| Adverb | lifelessly | Một cách thiếu sức sống (trong tiếng Việt) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng da không khỏe mạnh hoặc bị tổn thương do các yếu tố như thiếu ẩm, lão hóa, hoặc bệnh tật. 'Lifeless skin' nhấn mạnh sự thiếu hụt sức sống và vẻ ngoài tươi tắn tự nhiên của da. Khác với 'dry skin' (da khô) chỉ tập trung vào việc thiếu độ ẩm, 'lifeless skin' bao hàm một phạm vi rộng hơn, bao gồm cả màu sắc, độ đàn hồi và kết cấu.
Từ 'lifeless' thường dùng để mô tả cái gì đó đã chết, nhưng trong cụm 'lifeless skin' nó ám chỉ sự thiếu sức sống chứ không phải là da đã chết hoàn toàn. Đây là một cách diễn đạt tượng hình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dry dry lifeless skin (làn da khô ráp, thiếu sức sống)
-
pale pale lifeless skin (làn da nhợt nhạt, thiếu sức sống)
-
dull dull lifeless skin (làn da xỉn màu, thiếu sức sống)
-
have have lifeless skin (có làn da thiếu sức sống)
-
get get lifeless skin (bị làn da thiếu sức sống)
-
notice notice lifeless skin (nhận thấy làn da thiếu sức sống)
Idioms
-
not in this life
không bao giờ, không đời nào
"Will he ever apologize? Not in this life!"
(Liệu anh ta có bao giờ xin lỗi không? Không đời nào!)
-
for the life of me
dù cố gắng hết sức, dù có chết đi chăng nữa
"I can't remember his name for the life of me."
(Tôi dù cố gắng hết sức cũng không thể nhớ ra tên anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lifeless skin
Tính từ + Danh từLàn da thiếu sức sống, sự rạng rỡ hoặc các dấu hiệu của sự sống. Nó có thể trông xỉn màu, khô hoặc nhợt nhạt.
"She noticed her skin was becoming increasingly lifeless after the harsh winter."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will have lifeless skin if she doesn't use sunscreen. |
Cô ấy sẽ có làn da thiếu sức sống nếu cô ấy không sử dụng kem chống nắng. |
| Phủ định | He is not going to have lifeless skin because he takes good care of it. |
Anh ấy sẽ không có làn da thiếu sức sống vì anh ấy chăm sóc nó rất tốt. |
| Nghi vấn | Will the harsh winter wind lead to lifeless skin this year? |
Liệu gió mùa đông khắc nghiệt có dẫn đến làn da thiếu sức sống trong năm nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lifeless skin".
