(Top Banner Ad)
lifeless skin
B1
Tính từ + Danh từ B1 Y học/Thẩm mỹ

lifeless skin

UK: /ˈlaɪfləs skɪn/ • US: /ˈlaɪfləs skɪn/

Nghĩa tiếng Việt

da thiếu sức sống da xỉn màu da mệt mỏi da không tươi tắn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Skin that lacks vitality, radiance, or signs of life. It may appear dull, dry, or pale.

Vietnamese Meaning

Làn da thiếu sức sống, sự rạng rỡ hoặc các dấu hiệu của sự sống. Nó có thể trông xỉn màu, khô hoặc nhợt nhạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She noticed her skin was becoming increasingly lifeless after the harsh winter."

    "Cô ấy nhận thấy làn da của mình ngày càng trở nên thiếu sức sống sau mùa đông khắc nghiệt."

  • "Stress and poor diet can lead to lifeless skin."

    "Căng thẳng và chế độ ăn uống kém có thể dẫn đến làn da thiếu sức sống."

  • "She used a hydrating mask to revive her lifeless skin."

    "Cô ấy đã sử dụng mặt nạ dưỡng ẩm để phục hồi làn da thiếu sức sống của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective lifeless Không có sự sống, thiếu sức sống (trong tiếng Việt)
Noun life Sự sống (trong tiếng Việt)
Adverb lifelessly Một cách thiếu sức sống (trong tiếng Việt)

Synonyms

dull skin (da xỉn màu)tired skin (da mệt mỏi)lackluster skin (da thiếu sức sống)

Antonyms

Related Words

dry skin (da khô)wrinkled skin (da nhăn nheo)aging skin (da lão hóa)

Subject Area

Y học/Thẩm mỹ

Etymology (Nguồn gốc)

English
lifeless skin

Nguồn gốc của 'lifeless skin'

Cụm từ 'lifeless skin' xuất hiện một cách tự nhiên trong tiếng Anh để mô tả làn da thiếu sức sống, thường do bệnh tật, tuổi tác hoặc các yếu tố môi trường gây ra. Không có một câu chuyện cụ thể nào về nguồn gốc của nó, nhưng nó phản ánh sự quan tâm của con người đối với sức khỏe và vẻ đẹp của làn da.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng da không khỏe mạnh hoặc bị tổn thương do các yếu tố như thiếu ẩm, lão hóa, hoặc bệnh tật. 'Lifeless skin' nhấn mạnh sự thiếu hụt sức sống và vẻ ngoài tươi tắn tự nhiên của da. Khác với 'dry skin' (da khô) chỉ tập trung vào việc thiếu độ ẩm, 'lifeless skin' bao hàm một phạm vi rộng hơn, bao gồm cả màu sắc, độ đàn hồi và kết cấu.
Từ 'lifeless' thường dùng để mô tả cái gì đó đã chết, nhưng trong cụm 'lifeless skin' nó ám chỉ sự thiếu sức sống chứ không phải là da đã chết hoàn toàn. Đây là một cách diễn đạt tượng hình.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + lifeless skin
  • dry dry lifeless skin
    (làn da khô ráp, thiếu sức sống)
  • pale pale lifeless skin
    (làn da nhợt nhạt, thiếu sức sống)
  • dull dull lifeless skin
    (làn da xỉn màu, thiếu sức sống)
Động từ + lifeless skin
  • have have lifeless skin
    (có làn da thiếu sức sống)
  • get get lifeless skin
    (bị làn da thiếu sức sống)
  • notice notice lifeless skin
    (nhận thấy làn da thiếu sức sống)

Idioms

  • not in this life

    không bao giờ, không đời nào

    "Will he ever apologize? Not in this life!"

    (Liệu anh ta có bao giờ xin lỗi không? Không đời nào!)

  • for the life of me

    dù cố gắng hết sức, dù có chết đi chăng nữa

    "I can't remember his name for the life of me."

    (Tôi dù cố gắng hết sức cũng không thể nhớ ra tên anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lifeless skin

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Làn da thiếu sức sống, sự rạng rỡ hoặc các dấu hiệu của sự sống. Nó có thể trông xỉn màu, khô hoặc nhợt nhạt.

"She noticed her skin was becoming increasingly lifeless after the harsh winter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will have lifeless skin if she doesn't use sunscreen.
Cô ấy sẽ có làn da thiếu sức sống nếu cô ấy không sử dụng kem chống nắng.
Phủ định
He is not going to have lifeless skin because he takes good care of it.
Anh ấy sẽ không có làn da thiếu sức sống vì anh ấy chăm sóc nó rất tốt.
Nghi vấn
Will the harsh winter wind lead to lifeless skin this year?
Liệu gió mùa đông khắc nghiệt có dẫn đến làn da thiếu sức sống trong năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lifeless skin".

Quan niệm về làn da khỏe mạnh

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, làn da khỏe mạnh thường được xem là biểu tượng của tuổi trẻ, sức khỏe và sự hấp dẫn. Các sản phẩm chăm sóc da và các phương pháp điều trị da liễu phổ biến nhằm duy trì và cải thiện vẻ ngoài của làn da.

Ảnh hưởng của môi trường

Các yếu tố môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và thời tiết khắc nghiệt có thể gây hại cho làn da, dẫn đến tình trạng 'lifeless skin'. Việc bảo vệ da khỏi các yếu tố này rất quan trọng để duy trì làn da khỏe mạnh.