glowing skin
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Glowing skin" describes skin that is healthy, radiant, and appears to have a natural sheen or brightness.
Vietnamese Meaning
"Glowing skin" mô tả làn da khỏe mạnh, rạng rỡ và có vẻ ngoài sáng bóng tự nhiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has glowing skin because she drinks plenty of water and eats a balanced diet."
"Cô ấy có làn da rạng rỡ vì cô ấy uống nhiều nước và ăn một chế độ ăn uống cân bằng."
-
"Many people seek products that promise glowing skin."
"Nhiều người tìm kiếm các sản phẩm hứa hẹn mang lại làn da rạng rỡ."
-
"Proper hydration contributes to glowing skin."
"Cung cấp đủ nước góp phần làm cho làn da rạng rỡ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | glow | tỏa sáng, phát sáng; rạng rỡ (mặt, mắt) |
| Noun | glow | ánh sáng mờ, sự phát sáng; vẻ rạng rỡ, sự ấm áp |
| Adjective | glowing | rạng rỡ, sáng chói; nhiệt tình, đầy sức sống |
| Noun | skin | da (người, động vật); vỏ (trái cây, rau củ) |
| Verb | skin | lột da, bóc vỏ; làm xây xát da |
| Adjective | skinny | gầy gò, gầy trơ xương |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "glowing skin" thường được sử dụng để chỉ làn da khỏe mạnh từ bên trong, không chỉ là vẻ ngoài bóng bẩy do mỹ phẩm. Nó thường liên quan đến việc chăm sóc da tốt, chế độ ăn uống lành mạnh và lối sống cân bằng. So sánh với "shiny skin" có thể ám chỉ da dầu hoặc da được trang điểm kỹ lưỡng, trong khi "healthy skin" là một thuật ngữ chung hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
healthy healthy glowing skin (làn da sáng khỏe mạnh)
-
radiant radiant glowing skin (làn da sáng rạng rỡ)
-
youthful youthful glowing skin (làn da sáng trẻ trung)
-
natural natural glowing skin (làn da sáng tự nhiên)
-
flawless flawless glowing skin (làn da sáng không tì vết)
-
achieve achieve glowing skin (đạt được làn da sáng)
-
get get glowing skin (có được làn da sáng)
-
maintain maintain glowing skin (duy trì làn da sáng)
-
reveal reveal glowing skin (làm lộ ra làn da sáng)
-
have have glowing skin (có làn da sáng)
-
secret the secret to glowing skin (bí quyết cho làn da sáng)
-
quest a quest for glowing skin (sự tìm kiếm làn da sáng)
-
benefits benefits of glowing skin (lợi ích của làn da sáng)
Idioms
-
the secret to glowing skin
bí quyết để có làn da sáng
"Many people wonder what the secret to glowing skin is."
(Nhiều người tự hỏi bí quyết để có làn da sáng là gì.)
-
get that glowing skin look
có được vẻ ngoài với làn da sáng
"With proper hydration and sleep, you can get that glowing skin look."
(Với việc cấp nước và ngủ đủ giấc, bạn có thể có được vẻ ngoài với làn da sáng.)
-
a clear path to glowing skin
một con đường rõ ràng để có làn da sáng
"Eating a balanced diet is a clear path to glowing skin."
(Ăn uống cân bằng là một con đường rõ ràng để có làn da sáng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
glowing skin
Tính từ + Danh từ"Glowing skin" mô tả làn da khỏe mạnh, rạng rỡ và có vẻ ngoài sáng bóng tự nhiên.
"She has glowing skin because she drinks plenty of water and eats a balanced diet."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has glowing skin thanks to her healthy lifestyle. |
Cô ấy có làn da sáng mịn nhờ lối sống lành mạnh. |
| Phủ định | She doesn't have glowing skin because she doesn't drink enough water. |
Cô ấy không có làn da sáng mịn vì cô ấy không uống đủ nước. |
| Nghi vấn | Does she have glowing skin due to her new skincare routine? |
Có phải cô ấy có làn da sáng mịn nhờ vào chu trình chăm sóc da mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glowing skin".
