(Top Banner Ad)
glowing skin
B1
Tính từ + Danh từ B1 Sức khỏe và Sắc đẹp

glowing skin

UK: /ˈɡləʊɪŋ skɪn/ • US: /ˈɡloʊɪŋ skɪn/

Nghĩa tiếng Việt

da rạng rỡ da sáng bóng làn da tươi tắn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Glowing skin" describes skin that is healthy, radiant, and appears to have a natural sheen or brightness.

Vietnamese Meaning

"Glowing skin" mô tả làn da khỏe mạnh, rạng rỡ và có vẻ ngoài sáng bóng tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has glowing skin because she drinks plenty of water and eats a balanced diet."

    "Cô ấy có làn da rạng rỡ vì cô ấy uống nhiều nước và ăn một chế độ ăn uống cân bằng."

  • "Many people seek products that promise glowing skin."

    "Nhiều người tìm kiếm các sản phẩm hứa hẹn mang lại làn da rạng rỡ."

  • "Proper hydration contributes to glowing skin."

    "Cung cấp đủ nước góp phần làm cho làn da rạng rỡ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb glow tỏa sáng, phát sáng; rạng rỡ (mặt, mắt)
Noun glow ánh sáng mờ, sự phát sáng; vẻ rạng rỡ, sự ấm áp
Adjective glowing rạng rỡ, sáng chói; nhiệt tình, đầy sức sống
Noun skin da (người, động vật); vỏ (trái cây, rau củ)
Verb skin lột da, bóc vỏ; làm xây xát da
Adjective skinny gầy gò, gầy trơ xương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe và Sắc đẹp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
glōwan
Old Norse
skinn
English
glowing skin

Nguồn Gốc Của Làn Da Rạng Rỡ

Từ 'glowing' (tỏa sáng) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'glōwan', có nghĩa là 'phát sáng' hoặc 'sáng rực'. Nó gợi lên hình ảnh ánh sáng tự nhiên, ấm áp và sức sống. Về phần 'skin' (da), từ này đến từ tiếng Bắc Âu cổ 'skinn', thay thế từ 'hӯd' của tiếng Anh cổ. 'Skinn' ban đầu dùng để chỉ da động vật và nay ám chỉ lớp vỏ bảo vệ cơ thể chúng ta. Khi kết hợp lại, 'glowing skin' mô tả một làn da khỏe mạnh, rạng rỡ và tràn đầy sức sống, như thể đang tỏa sáng từ bên trong.

Usage Note

Cụm từ "glowing skin" thường được sử dụng để chỉ làn da khỏe mạnh từ bên trong, không chỉ là vẻ ngoài bóng bẩy do mỹ phẩm. Nó thường liên quan đến việc chăm sóc da tốt, chế độ ăn uống lành mạnh và lối sống cân bằng. So sánh với "shiny skin" có thể ám chỉ da dầu hoặc da được trang điểm kỹ lưỡng, trong khi "healthy skin" là một thuật ngữ chung hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + glowing skin
  • healthy healthy glowing skin
    (làn da sáng khỏe mạnh)
  • radiant radiant glowing skin
    (làn da sáng rạng rỡ)
  • youthful youthful glowing skin
    (làn da sáng trẻ trung)
  • natural natural glowing skin
    (làn da sáng tự nhiên)
  • flawless flawless glowing skin
    (làn da sáng không tì vết)
Verb + glowing skin
  • achieve achieve glowing skin
    (đạt được làn da sáng)
  • get get glowing skin
    (có được làn da sáng)
  • maintain maintain glowing skin
    (duy trì làn da sáng)
  • reveal reveal glowing skin
    (làm lộ ra làn da sáng)
  • have have glowing skin
    (có làn da sáng)
Noun Phrase + glowing skin
  • secret the secret to glowing skin
    (bí quyết cho làn da sáng)
  • quest a quest for glowing skin
    (sự tìm kiếm làn da sáng)
  • benefits benefits of glowing skin
    (lợi ích của làn da sáng)

Idioms

  • the secret to glowing skin

    bí quyết để có làn da sáng

    "Many people wonder what the secret to glowing skin is."

    (Nhiều người tự hỏi bí quyết để có làn da sáng là gì.)

  • get that glowing skin look

    có được vẻ ngoài với làn da sáng

    "With proper hydration and sleep, you can get that glowing skin look."

    (Với việc cấp nước và ngủ đủ giấc, bạn có thể có được vẻ ngoài với làn da sáng.)

  • a clear path to glowing skin

    một con đường rõ ràng để có làn da sáng

    "Eating a balanced diet is a clear path to glowing skin."

    (Ăn uống cân bằng là một con đường rõ ràng để có làn da sáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glowing skin

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Glowing skin" mô tả làn da khỏe mạnh, rạng rỡ và có vẻ ngoài sáng bóng tự nhiên.

"She has glowing skin because she drinks plenty of water and eats a balanced diet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has glowing skin thanks to her healthy lifestyle.
Cô ấy có làn da sáng mịn nhờ lối sống lành mạnh.
Phủ định
She doesn't have glowing skin because she doesn't drink enough water.
Cô ấy không có làn da sáng mịn vì cô ấy không uống đủ nước.
Nghi vấn
Does she have glowing skin due to her new skincare routine?
Có phải cô ấy có làn da sáng mịn nhờ vào chu trình chăm sóc da mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glowing skin".

Biểu Tượng Sức Khỏe và Vẻ Đẹp

Làn da sáng bóng (glowing skin) từ lâu đã được coi là biểu tượng của sức khỏe tốt, tuổi trẻ, sự tươi tắn và vẻ đẹp rạng rỡ trong nhiều nền văn hóa phương Tây và ngày càng trở nên phổ biến trên toàn cầu. Nó thường được liên kết với một lối sống lành mạnh và sự chăm sóc bản thân.

Ảnh Hưởng Đến Ngành Công Nghiệp Làm Đẹp

Mong muốn có được làn da sáng đã thúc đẩy một ngành công nghiệp chăm sóc da khổng lồ. Hàng ngàn sản phẩm từ serum, kem dưỡng ẩm đến các liệu pháp điều trị da mặt đều được quảng cáo với lời hứa mang lại vẻ ngoài 'glowing'. Xu hướng này cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cấp nước, dinh dưỡng và giấc ngủ đủ giấc cho làn da.