dull skin
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Skin that lacks radiance, brightness, or vibrancy; skin that appears lifeless, uneven in tone, or lacking in moisture.
Vietnamese Meaning
Làn da thiếu sức sống, độ sáng, hoặc sự tươi tắn; da trông xỉn màu, không đều màu, hoặc thiếu ẩm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She complained about her dull skin and started using a new moisturizing cream."
"Cô ấy phàn nàn về làn da xỉn màu của mình và bắt đầu sử dụng một loại kem dưỡng ẩm mới."
-
"Smoking can contribute to dull skin."
"Hút thuốc có thể góp phần làm da xỉn màu."
-
"Regular exfoliation helps to remove dead cells and reveal brighter, less dull skin."
"Tẩy tế bào chết thường xuyên giúp loại bỏ tế bào chết và làm lộ ra làn da sáng hơn, ít xỉn màu hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi nói về 'dull skin', chúng ta thường ám chỉ đến làn da không khỏe mạnh, có thể do thiếu nước, thiếu chăm sóc, hoặc do tác động của môi trường. 'Dull skin' khác với 'dry skin' (da khô), mặc dù da khô có thể dẫn đến da xỉn màu. 'Dull skin' nhấn mạnh vào vẻ ngoài thiếu sức sống hơn là cảm giác thiếu ẩm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have dull skin (có làn da xỉn màu)
-
get get dull skin (bị (làn) da xỉn màu)
-
combat combat dull skin (chống lại làn da xỉn màu)
-
improve improve dull skin (cải thiện làn da xỉn màu)
-
revitalize revitalize dull skin (hồi sinh làn da xỉn màu)
-
causes causes of dull skin (các nguyên nhân gây da xỉn màu)
-
signs signs of dull skin (các dấu hiệu của da xỉn màu)
-
remedies remedies for dull skin (các biện pháp khắc phục da xỉn màu)
-
treatment treatment for dull skin (phương pháp điều trị da xỉn màu)
Idioms
-
Say goodbye to dull skin
Tạm biệt làn da xỉn màu (thường dùng trong quảng cáo mỹ phẩm)
"With our new serum, you can finally say goodbye to dull skin and hello to radiance."
(Với loại serum mới của chúng tôi, bạn cuối cùng có thể tạm biệt làn da xỉn màu và đón chào vẻ rạng rỡ.)
-
Bring back the glow to dull skin
Lấy lại vẻ rạng rỡ cho làn da xỉn màu (thường dùng trong quảng cáo)
"This exfoliating scrub helps bring back the glow to dull skin by removing dead cells."
(Kem tẩy tế bào chết này giúp lấy lại vẻ rạng rỡ cho làn da xỉn màu bằng cách loại bỏ tế bào chết.)
-
Transform dull skin into radiant skin
Biến đổi làn da xỉn màu thành làn da rạng rỡ
"Many people seek products that can transform dull skin into radiant skin."
(Nhiều người tìm kiếm các sản phẩm có thể biến đổi làn da xỉn màu thành làn da rạng rỡ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dull skin
Tính từLàn da thiếu sức sống, độ sáng, hoặc sự tươi tắn; da trông xỉn màu, không đều màu, hoặc thiếu ẩm.
"She complained about her dull skin and started using a new moisturizing cream."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dull skin".
