(Top Banner Ad)
dull skin
B1
Tính từ B1 Chăm sóc da, Thẩm mỹ

dull skin

UK: /dʌl skɪn/ • US: /dʌl skɪn/

Nghĩa tiếng Việt

da xỉn màu da thiếu sức sống da không tươi tắn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Skin that lacks radiance, brightness, or vibrancy; skin that appears lifeless, uneven in tone, or lacking in moisture.

Vietnamese Meaning

Làn da thiếu sức sống, độ sáng, hoặc sự tươi tắn; da trông xỉn màu, không đều màu, hoặc thiếu ẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She complained about her dull skin and started using a new moisturizing cream."

    "Cô ấy phàn nàn về làn da xỉn màu của mình và bắt đầu sử dụng một loại kem dưỡng ẩm mới."

  • "Smoking can contribute to dull skin."

    "Hút thuốc có thể góp phần làm da xỉn màu."

  • "Regular exfoliation helps to remove dead cells and reveal brighter, less dull skin."

    "Tẩy tế bào chết thường xuyên giúp loại bỏ tế bào chết và làm lộ ra làn da sáng hơn, ít xỉn màu hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dullness Sự xỉn màu, sự mờ nhạt, sự uể oải
Verb dull Làm xỉn màu, làm mờ nhạt, làm mất đi vẻ sáng
Adverb dully Một cách xỉn màu, một cách uể oải
Noun skincare Sự chăm sóc da

Synonyms

lackluster skin (da thiếu sức sống)lifeless skin (da chết)tired skin (da mệt mỏi)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chăm sóc da, Thẩm mỹ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dulaz*
Old English
dol
Middle English
dul
Modern English
dull

Nguồn gốc của 'dull'

Từ 'dull' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*dulaz*', ban đầu mang ý nghĩa 'ngu ngốc, đần độn' hoặc 'cùn, không sắc'. Qua tiếng Old English 'dol' và Middle English 'dul', ý nghĩa của nó dần mở rộng sang 'thiếu sáng, mờ nhạt' hoặc 'thiếu sức sống', là nền tảng cho cách chúng ta dùng từ này để mô tả làn da ngày nay.

Nguồn gốc của 'skin'

Từ 'skin' (da) xuất phát từ tiếng Old Norse 'skinn', chỉ lớp vỏ bọc bên ngoài của cơ thể. Nó du nhập vào tiếng Anh qua quá trình giao thoa ngôn ngữ và từ đó trở thành từ thông dụng để chỉ lớp biểu bì của người và động vật.

Sự kết hợp 'dull skin'

Cụm từ 'dull skin' kết hợp ý nghĩa 'thiếu sáng, mờ nhạt' của 'dull' với 'skin' (da). Nó mô tả một tình trạng da không có độ bóng khỏe, thiếu sức sống hoặc trông xỉn màu, thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế và làm đẹp để nói về làn da cần được cải thiện độ rạng rỡ.

Usage Note

Khi nói về 'dull skin', chúng ta thường ám chỉ đến làn da không khỏe mạnh, có thể do thiếu nước, thiếu chăm sóc, hoặc do tác động của môi trường. 'Dull skin' khác với 'dry skin' (da khô), mặc dù da khô có thể dẫn đến da xỉn màu. 'Dull skin' nhấn mạnh vào vẻ ngoài thiếu sức sống hơn là cảm giác thiếu ẩm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dull skin
  • have have dull skin
    (có làn da xỉn màu)
  • get get dull skin
    (bị (làn) da xỉn màu)
  • combat combat dull skin
    (chống lại làn da xỉn màu)
  • improve improve dull skin
    (cải thiện làn da xỉn màu)
  • revitalize revitalize dull skin
    (hồi sinh làn da xỉn màu)
Noun phrase with dull skin
  • causes causes of dull skin
    (các nguyên nhân gây da xỉn màu)
  • signs signs of dull skin
    (các dấu hiệu của da xỉn màu)
  • remedies remedies for dull skin
    (các biện pháp khắc phục da xỉn màu)
  • treatment treatment for dull skin
    (phương pháp điều trị da xỉn màu)

Idioms

  • Say goodbye to dull skin

    Tạm biệt làn da xỉn màu (thường dùng trong quảng cáo mỹ phẩm)

    "With our new serum, you can finally say goodbye to dull skin and hello to radiance."

    (Với loại serum mới của chúng tôi, bạn cuối cùng có thể tạm biệt làn da xỉn màu và đón chào vẻ rạng rỡ.)

  • Bring back the glow to dull skin

    Lấy lại vẻ rạng rỡ cho làn da xỉn màu (thường dùng trong quảng cáo)

    "This exfoliating scrub helps bring back the glow to dull skin by removing dead cells."

    (Kem tẩy tế bào chết này giúp lấy lại vẻ rạng rỡ cho làn da xỉn màu bằng cách loại bỏ tế bào chết.)

  • Transform dull skin into radiant skin

    Biến đổi làn da xỉn màu thành làn da rạng rỡ

    "Many people seek products that can transform dull skin into radiant skin."

    (Nhiều người tìm kiếm các sản phẩm có thể biến đổi làn da xỉn màu thành làn da rạng rỡ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dull skin

Tính từ
Lật mặt

Làn da thiếu sức sống, độ sáng, hoặc sự tươi tắn; da trông xỉn màu, không đều màu, hoặc thiếu ẩm.

"She complained about her dull skin and started using a new moisturizing cream."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dull skin".

Tiêu chuẩn vẻ đẹp và sức khỏe

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và toàn cầu, làn da 'rạng rỡ' (glowing skin) được xem là biểu tượng của sức khỏe, tuổi trẻ và vẻ đẹp. Ngược lại, 'dull skin' (da xỉn màu) thường được liên tưởng đến sự mệt mỏi, thiếu sức sống, lão hóa hoặc thậm chí là các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn.

Ngành công nghiệp làm đẹp

Sự quan tâm đến 'dull skin' đã tạo ra một thị trường khổng lồ cho ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc da. Hàng ngàn sản phẩm, từ serum, kem dưỡng đến mặt nạ, được quảng bá với mục đích 'làm sáng da' (brightening), 'tái tạo' (revitalizing) và 'khôi phục vẻ rạng rỡ' cho làn da xỉn màu, phản ánh mong muốn chung của xã hội về một làn da khỏe mạnh và tươi tắn.