(Top Banner Ad)
dry skin
B1
Danh từ B1 Y học/Da liễu

dry skin

UK: /ˈdraɪ skɪn/ • US: /ˈdraɪ skɪn/

Nghĩa tiếng Việt

da khô khô da
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition in which the skin lacks sufficient moisture, often characterized by flaking, itching, and cracking.

Vietnamese Meaning

Tình trạng da thiếu độ ẩm cần thiết, thường được đặc trưng bởi hiện tượng bong tróc, ngứa và nứt nẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She uses a special lotion to treat her dry skin."

    "Cô ấy dùng một loại kem dưỡng đặc biệt để điều trị làn da khô của mình."

  • "Winter weather can cause dry skin."

    "Thời tiết mùa đông có thể gây ra da khô."

  • "Dry skin can be itchy and uncomfortable."

    "Da khô có thể gây ngứa và khó chịu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj dry khô, cạn
N dryness sự khô, tình trạng khô hạn
V to dry làm khô, sấy khô
N skin da, vỏ
V to skin lột da, bóc vỏ
Adj skinless không da, không vỏ

Synonyms

xeroderma (chứng da khô)

Antonyms

oily skin (da dầu)

Related Words

Subject Area

Y học/Da liễu

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰerǵʰ-
Proto-Germanic
*drauwi-z
Old English
drȳge
Modern English
dry
Proto-Germanic
*skin-
Old Norse
skinn
Modern English
skin

Nguồn gốc của 'Dry'

Từ 'dry' (khô) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European *dʰerǵʰ- (có nghĩa là 'khô, làm khô'). Từ này đã phát triển qua tiếng Proto-Germanic thành *drauwi-z, rồi đến tiếng Anh cổ là 'drȳge'. Ý nghĩa cốt lõi về sự thiếu nước hoặc độ ẩm đã được giữ nguyên cho đến ngày nay.

Nguồn gốc của 'Skin'

Không giống như nhiều từ khác trong tiếng Anh, 'skin' (da) không phải là từ gốc của tiếng Anh cổ. Thay vào đó, nó được du nhập vào tiếng Anh từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) 'skinn' trong thời kỳ Viking. Trong tiếng Anh cổ, người ta thường dùng 'hyde' (da thú) hoặc 'fell'. 'Skin' mang ý nghĩa 'lớp vỏ bên ngoài' hoặc 'da' và đã trở nên phổ biến kể từ đó.

Usage Note

“Dry skin” đề cập đến tình trạng da khô một cách tổng quát. Mức độ khô có thể khác nhau, từ khô nhẹ đến rất khô, gây khó chịu và ảnh hưởng đến thẩm mỹ. Cần phân biệt với 'dehydrated skin' (da thiếu nước), là tình trạng tạm thời do thiếu nước, có thể xảy ra với mọi loại da.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dry skin
  • severe severe dry skin
    (da khô nghiêm trọng)
  • flaky flaky dry skin
    (da khô bong tróc)
  • sensitive sensitive dry skin
    (da khô nhạy cảm)
  • rough rough dry skin
    (da khô ráp)
  • itchy itchy dry skin
    (da khô ngứa)
Verb + dry skin
  • treat treat dry skin
    (điều trị da khô)
  • soothe soothe dry skin
    (làm dịu da khô)
  • relieve relieve dry skin
    (giảm tình trạng da khô)
  • prevent prevent dry skin
    (ngăn ngừa da khô)
  • cause cause dry skin
    (gây ra da khô)
  • suffer from suffer from dry skin
    (bị khô da)
Noun + dry skin / Prepositional Phrase
  • patches of patches of dry skin
    (những mảng da khô)
  • symptoms of symptoms of dry skin
    (triệu chứng da khô)
  • care for care for dry skin
    (chăm sóc da khô)

Idioms

  • prone to dry skin

    dễ bị khô da

    "She's prone to dry skin, especially in cold weather."

    (Cô ấy dễ bị khô da, đặc biệt là vào thời tiết lạnh.)

  • suffer from dry skin

    bị khô da, mắc chứng khô da

    "Many people suffer from dry skin during the winter months."

    (Nhiều người bị khô da trong những tháng mùa đông.)

  • keep dry skin at bay

    ngăn chặn, đẩy lùi tình trạng khô da

    "Using a good moisturizer helps to keep dry skin at bay."

    (Sử dụng một loại kem dưỡng ẩm tốt giúp ngăn chặn tình trạng khô da.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dry skin

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng da thiếu độ ẩm cần thiết, thường được đặc trưng bởi hiện tượng bong tróc, ngứa và nứt nẻ.

"She uses a special lotion to treat her dry skin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dry skin".

Ngành công nghiệp làm đẹp và dưỡng ẩm

Trong văn hóa phương Tây, làn da khỏe mạnh, đủ ẩm thường được liên kết với tuổi trẻ và vẻ đẹp. Quan niệm này đã thúc đẩy một ngành công nghiệp làm đẹp khổng lồ chuyên về dưỡng ẩm và ngăn ngừa da khô, cung cấp vô số sản phẩm từ kem dưỡng thể đến serum để giữ cho da luôn mịn màng.

Ảnh hưởng của mùa đông

Da khô là một tình trạng phổ biến, đặc biệt ở các vùng khí hậu lạnh vào mùa đông. Độ ẩm thấp trong không khí, cùng với việc sử dụng hệ thống sưởi trong nhà, thường dẫn đến tình trạng da khô tăng lên. Điều này khiến mùa đông trở thành thời điểm mà các liệu trình chăm sóc da tập trung đặc biệt vào việc cấp ẩm và bảo vệ da.