dry skin
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A condition in which the skin lacks sufficient moisture, often characterized by flaking, itching, and cracking.
Vietnamese Meaning
Tình trạng da thiếu độ ẩm cần thiết, thường được đặc trưng bởi hiện tượng bong tróc, ngứa và nứt nẻ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She uses a special lotion to treat her dry skin."
"Cô ấy dùng một loại kem dưỡng đặc biệt để điều trị làn da khô của mình."
-
"Winter weather can cause dry skin."
"Thời tiết mùa đông có thể gây ra da khô."
-
"Dry skin can be itchy and uncomfortable."
"Da khô có thể gây ngứa và khó chịu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Dry skin” đề cập đến tình trạng da khô một cách tổng quát. Mức độ khô có thể khác nhau, từ khô nhẹ đến rất khô, gây khó chịu và ảnh hưởng đến thẩm mỹ. Cần phân biệt với 'dehydrated skin' (da thiếu nước), là tình trạng tạm thời do thiếu nước, có thể xảy ra với mọi loại da.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe dry skin (da khô nghiêm trọng)
-
flaky flaky dry skin (da khô bong tróc)
-
sensitive sensitive dry skin (da khô nhạy cảm)
-
rough rough dry skin (da khô ráp)
-
itchy itchy dry skin (da khô ngứa)
-
treat treat dry skin (điều trị da khô)
-
soothe soothe dry skin (làm dịu da khô)
-
relieve relieve dry skin (giảm tình trạng da khô)
-
prevent prevent dry skin (ngăn ngừa da khô)
-
cause cause dry skin (gây ra da khô)
-
suffer from suffer from dry skin (bị khô da)
-
patches of patches of dry skin (những mảng da khô)
-
symptoms of symptoms of dry skin (triệu chứng da khô)
-
care for care for dry skin (chăm sóc da khô)
Idioms
-
prone to dry skin
dễ bị khô da
"She's prone to dry skin, especially in cold weather."
(Cô ấy dễ bị khô da, đặc biệt là vào thời tiết lạnh.)
-
suffer from dry skin
bị khô da, mắc chứng khô da
"Many people suffer from dry skin during the winter months."
(Nhiều người bị khô da trong những tháng mùa đông.)
-
keep dry skin at bay
ngăn chặn, đẩy lùi tình trạng khô da
"Using a good moisturizer helps to keep dry skin at bay."
(Sử dụng một loại kem dưỡng ẩm tốt giúp ngăn chặn tình trạng khô da.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dry skin
Danh từTình trạng da thiếu độ ẩm cần thiết, thường được đặc trưng bởi hiện tượng bong tróc, ngứa và nứt nẻ.
"She uses a special lotion to treat her dry skin."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dry skin".
