(Top Banner Ad)
light sleep
B1
noun phrase B1 Sinh học, Y học

light sleep

Nghĩa tiếng Việt

giấc ngủ không sâu ngủ chập chờn giấc ngủ nông
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A stage of sleep that is not deep; one can be easily awakened from it.

Vietnamese Meaning

Một giai đoạn của giấc ngủ không sâu; người ta có thể dễ dàng bị đánh thức từ trạng thái này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I was in a light sleep when the phone rang."

    "Tôi đang trong một giấc ngủ không sâu thì điện thoại reo."

  • "He only got a few hours of light sleep."

    "Anh ấy chỉ có được vài giờ ngủ không sâu giấc."

  • "Stress can lead to light sleep."

    "Căng thẳng có thể dẫn đến giấc ngủ không sâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sleeplessness mất ngủ (tình trạng không thể ngủ được) - chứng khó ngủ
Adjective sleepy buồn ngủ, muốn ngủ
Verb oversleep ngủ quên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Giấc ngủ nhẹ

Cụm từ 'light sleep' đơn giản là sự kết hợp của tính từ 'light' (nhẹ) và danh từ 'sleep' (giấc ngủ). Không có câu chuyện phức tạp nào đằng sau, nhưng nó mô tả trạng thái giấc ngủ không sâu, dễ bị đánh thức.

Usage Note

Thái nghĩa của 'light sleep' nhấn mạnh sự dễ bị gián đoạn và không được nghỉ ngơi đầy đủ. Nó khác với 'deep sleep' (giấc ngủ sâu) hoặc 'sound sleep' (giấc ngủ ngon) vốn khó bị đánh thức hơn và đem lại cảm giác phục hồi năng lượng tốt hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + light sleep
  • have a light sleep
    (có một giấc ngủ nhẹ)
  • get a light sleep
    (chợp mắt một chút)
Verb + light sleep
  • disturb a light sleep
    (làm phiền giấc ngủ nhẹ)
  • interrupt a light sleep
    (làm gián đoạn giấc ngủ nhẹ)

Idioms

  • Sleep like a log

    Ngủ say như chết

    "He slept like a log after the long hike."

    (Anh ấy ngủ say như chết sau chuyến đi bộ đường dài.)

  • Lose sleep over something

    Mất ngủ vì điều gì đó

    "Don't lose sleep over such a small problem."

    (Đừng mất ngủ vì một vấn đề nhỏ như vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

light sleep

noun phrase
Lật mặt

Một giai đoạn của giấc ngủ không sâu; người ta có thể dễ dàng bị đánh thức từ trạng thái này.

"I was in a light sleep when the phone rang."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "light sleep".

Giai đoạn giấc ngủ

Trong văn hóa phương Tây, giấc ngủ thường được chia thành các giai đoạn khác nhau, bao gồm cả giấc ngủ nhẹ (light sleep), giấc ngủ sâu (deep sleep) và giấc ngủ REM (Rapid Eye Movement). Mỗi giai đoạn có vai trò riêng trong việc phục hồi cơ thể và trí não.