light sleep
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một giai đoạn của giấc ngủ không sâu; người ta có thể dễ dàng bị đánh thức từ trạng thái này.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I was in a light sleep when the phone rang."
"Tôi đang trong một giấc ngủ không sâu thì điện thoại reo."
-
"He only got a few hours of light sleep."
"Anh ấy chỉ có được vài giờ ngủ không sâu giấc."
-
"Stress can lead to light sleep."
"Căng thẳng có thể dẫn đến giấc ngủ không sâu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sleeplessness | mất ngủ (tình trạng không thể ngủ được) - chứng khó ngủ |
| Adjective | sleepy | buồn ngủ, muốn ngủ |
| Verb | oversleep | ngủ quên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thái nghĩa của 'light sleep' nhấn mạnh sự dễ bị gián đoạn và không được nghỉ ngơi đầy đủ. Nó khác với 'deep sleep' (giấc ngủ sâu) hoặc 'sound sleep' (giấc ngủ ngon) vốn khó bị đánh thức hơn và đem lại cảm giác phục hồi năng lượng tốt hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have a light sleep (có một giấc ngủ nhẹ)
-
get a light sleep (chợp mắt một chút)
-
disturb a light sleep (làm phiền giấc ngủ nhẹ)
-
interrupt a light sleep (làm gián đoạn giấc ngủ nhẹ)
Idioms
-
Sleep like a log
Ngủ say như chết
"He slept like a log after the long hike."
(Anh ấy ngủ say như chết sau chuyến đi bộ đường dài.)
-
Lose sleep over something
Mất ngủ vì điều gì đó
"Don't lose sleep over such a small problem."
(Đừng mất ngủ vì một vấn đề nhỏ như vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
light sleep
noun phraseMột giai đoạn của giấc ngủ không sâu; người ta có thể dễ dàng bị đánh thức từ trạng thái này.
"I was in a light sleep when the phone rang."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "light sleep".
