(Top Banner Ad)
shallow sleep
B1
Danh từ B1 Y học/Sinh lý học

shallow sleep

UK: /ˈʃæləʊ sliːp/ • US: /ˈʃæloʊ sliːp/

Nghĩa tiếng Việt

ngủ không sâu giấc ngủ nông ngủ chập chờn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A light and easily disrupted stage of sleep.

Vietnamese Meaning

Một giai đoạn ngủ nhẹ và dễ bị gián đoạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I often experience shallow sleep when I'm stressed."

    "Tôi thường trải qua giấc ngủ không sâu khi bị căng thẳng."

  • "The medication caused her to have periods of shallow sleep."

    "Thuốc khiến cô ấy trải qua những giai đoạn ngủ không sâu."

  • "Babies often experience more shallow sleep than adults."

    "Trẻ sơ sinh thường trải qua giấc ngủ không sâu nhiều hơn người lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective shallow
Noun shallowness
Noun/Verb sleep
Adjective sleepy
Adjective asleep

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sinh lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sceald
Old English
slǣp
Modern English
shallow sleep

Nguồn gốc của 'Shallow' và 'Sleep'

Cụm từ 'shallow sleep' (giấc ngủ nông) là một sự kết hợp trực tiếp của hai từ có nguồn gốc cổ xưa trong tiếng Anh. Từ 'shallow' (nông, cạn) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'sceald', có nghĩa là 'không sâu'. Trong khi đó, từ 'sleep' (giấc ngủ) cũng xuất phát từ tiếng Anh cổ 'slǣp', chỉ trạng thái nghỉ ngơi. Khi kết hợp lại trong tiếng Anh hiện đại, 'shallow sleep' mô tả một cách rõ ràng trạng thái giấc ngủ không sâu, dễ bị đánh thức.

Mô tả trạng thái

Không giống như những từ đơn với lịch sử phức tạp, 'shallow sleep' là một cụm từ ghép có ý nghĩa minh bạch. Nó không trải qua quá trình thay đổi nghĩa sâu sắc mà chỉ đơn thuần kết hợp hai tính chất: 'nông cạn' (shallow) và 'giấc ngủ' (sleep) để miêu tả một cách chính xác một giai đoạn cụ thể của chu kỳ giấc ngủ, nơi sự nghỉ ngơi chưa đạt đến độ sâu cần thiết.

Usage Note

"Shallow sleep" thường ám chỉ giai đoạn đầu của giấc ngủ, khi người ngủ vẫn còn nhận thức được môi trường xung quanh và dễ dàng bị đánh thức. Nó khác với "deep sleep" (ngủ sâu), giai đoạn mà cơ thể phục hồi và khó bị đánh thức hơn. "Light sleep" có thể được dùng thay thế cho "shallow sleep".

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + shallow sleep
  • fall into fall into shallow sleep
    (chìm vào giấc ngủ nông)
  • have have shallow sleep
    (có giấc ngủ nông)
  • experience experience shallow sleep
    (trải qua giấc ngủ nông)
  • disturb disturb shallow sleep
    (làm phiền giấc ngủ nông)
Prepositional Phrase
  • in a in a shallow sleep
    (trong trạng thái ngủ nông)
Adjective + shallow sleep
  • restless restless shallow sleep
    (giấc ngủ nông không yên)
  • fitful fitful shallow sleep
    (giấc ngủ nông chập chờn)

Idioms

  • to be in a shallow sleep

    đang trong trạng thái ngủ nông, dễ bị thức giấc

    "The baby was in a shallow sleep, so I had to be very quiet."

    (Đứa bé đang trong giấc ngủ nông, nên tôi phải rất nhẹ nhàng.)

  • to drift in and out of shallow sleep

    lơ mơ, lúc ngủ lúc thức trong giấc ngủ nông

    "After a long flight, I could only drift in and out of shallow sleep."

    (Sau một chuyến bay dài, tôi chỉ có thể ngủ lơ mơ.)

  • to be easily roused from shallow sleep

    dễ dàng bị đánh thức khỏi giấc ngủ nông

    "She's a light sleeper and is easily roused from shallow sleep."

    (Cô ấy là người ngủ không sâu giấc và dễ bị đánh thức khỏi giấc ngủ nông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shallow sleep

Danh từ
Lật mặt

Một giai đoạn ngủ nhẹ và dễ bị gián đoạn.

"I often experience shallow sleep when I'm stressed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shallow sleep".

Tầm quan trọng của giấc ngủ sâu

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và khoa học hiện đại, giấc ngủ được chia thành các giai đoạn, bao gồm giấc ngủ nông (light sleep) và giấc ngủ sâu (deep sleep/REM sleep). Giấc ngủ nông thường không đủ để cơ thể và não bộ phục hồi hoàn toàn. Giấc ngủ sâu mới là giai đoạn quan trọng nhất giúp tái tạo năng lượng, củng cố trí nhớ và thải độc cơ thể. Thiếu giấc ngủ sâu có thể dẫn đến mệt mỏi, giảm khả năng tập trung và ảnh hưởng đến sức khỏe lâu dài.

Giấc ngủ nông trong đời sống hiện đại

Trong xã hội hiện đại, nhiều yếu tố như căng thẳng công việc, sử dụng thiết bị điện tử trước khi ngủ (ánh sáng xanh), tiếng ồn đô thị và lối sống ít vận động thường dẫn đến tình trạng giấc ngủ nông. Điều này trở thành một vấn đề sức khỏe phổ biến, khi mọi người khó đạt được giấc ngủ chất lượng, gây ra các hệ lụy về thể chất và tinh thần. Việc nhận biết và cải thiện chất lượng giấc ngủ, tránh xa giấc ngủ nông, là một phần quan trọng của việc duy trì sức khỏe tổng thể.