shallow sleep
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một giai đoạn ngủ nhẹ và dễ bị gián đoạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I often experience shallow sleep when I'm stressed."
"Tôi thường trải qua giấc ngủ không sâu khi bị căng thẳng."
-
"The medication caused her to have periods of shallow sleep."
"Thuốc khiến cô ấy trải qua những giai đoạn ngủ không sâu."
-
"Babies often experience more shallow sleep than adults."
"Trẻ sơ sinh thường trải qua giấc ngủ không sâu nhiều hơn người lớn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | shallow | |
| Noun | shallowness | |
| Noun/Verb | sleep | |
| Adjective | sleepy | |
| Adjective | asleep |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Shallow sleep" thường ám chỉ giai đoạn đầu của giấc ngủ, khi người ngủ vẫn còn nhận thức được môi trường xung quanh và dễ dàng bị đánh thức. Nó khác với "deep sleep" (ngủ sâu), giai đoạn mà cơ thể phục hồi và khó bị đánh thức hơn. "Light sleep" có thể được dùng thay thế cho "shallow sleep".
Collocations (Từ đi kèm)
-
fall into fall into shallow sleep (chìm vào giấc ngủ nông)
-
have have shallow sleep (có giấc ngủ nông)
-
experience experience shallow sleep (trải qua giấc ngủ nông)
-
disturb disturb shallow sleep (làm phiền giấc ngủ nông)
-
in a in a shallow sleep (trong trạng thái ngủ nông)
-
restless restless shallow sleep (giấc ngủ nông không yên)
-
fitful fitful shallow sleep (giấc ngủ nông chập chờn)
Idioms
-
to be in a shallow sleep
đang trong trạng thái ngủ nông, dễ bị thức giấc
"The baby was in a shallow sleep, so I had to be very quiet."
(Đứa bé đang trong giấc ngủ nông, nên tôi phải rất nhẹ nhàng.)
-
to drift in and out of shallow sleep
lơ mơ, lúc ngủ lúc thức trong giấc ngủ nông
"After a long flight, I could only drift in and out of shallow sleep."
(Sau một chuyến bay dài, tôi chỉ có thể ngủ lơ mơ.)
-
to be easily roused from shallow sleep
dễ dàng bị đánh thức khỏi giấc ngủ nông
"She's a light sleeper and is easily roused from shallow sleep."
(Cô ấy là người ngủ không sâu giấc và dễ bị đánh thức khỏi giấc ngủ nông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shallow sleep
Danh từMột giai đoạn ngủ nhẹ và dễ bị gián đoạn.
"I often experience shallow sleep when I'm stressed."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shallow sleep".
