(Top Banner Ad)
lighthearted person
B2
Tính từ (adjective) B2 Tính cách/ Tâm lý học

lighthearted person

UK: /ˌlaɪtˈhɑːtɪd/ • US: /ˌlaɪtˈhɑːrtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

người vô tư người lạc quan người yêu đời người có tính cách vui vẻ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Cheerful and carefree; not serious.

Vietnamese Meaning

Vui vẻ, vô tư lự; không nghiêm trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a lighthearted person who always brings joy to the room."

    "Cô ấy là một người vô tư lự, luôn mang lại niềm vui cho mọi người."

  • "He is a lighthearted person, always ready with a joke."

    "Anh ấy là một người vô tư, luôn sẵn sàng pha trò."

  • "Despite her hardships, she remained a lighthearted person."

    "Mặc dù gặp nhiều khó khăn, cô ấy vẫn là một người lạc quan, yêu đời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective lighthearted vô tư, thanh thản, vui vẻ
Noun lightheartedness sự vô tư, sự thanh thản, tính vui vẻ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/ Tâm lý học

Nguồn gốc của 'lighthearted'

Từ 'lighthearted' xuất phát từ sự kết hợp của 'light' (nhẹ nhàng, vui vẻ) và 'hearted' (có trái tim như thế nào đó). Ý nghĩa gốc ám chỉ một người có trái tim nhẹ nhàng, không bị gánh nặng bởi những lo lắng hay buồn phiền.

Usage Note

Tính từ 'lighthearted' thường được dùng để mô tả người có tính cách lạc quan, dễ gần và không quá coi trọng những vấn đề nhỏ nhặt. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự thoải mái và vui vẻ trong thái độ. Khác với 'carefree' có thể mang ý nghĩa hơi tiêu cực (vô tâm, không lo lắng gì), 'lighthearted' nhấn mạnh sự lạc quan và vui vẻ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lighthearted person
  • generally a generally lighthearted person
    (một người thường có tính vô tư)
  • typically a typically lighthearted person
    (một người điển hình có tính vô tư)
Verb + lighthearted person
  • encounter encounter a lighthearted person
    (gặp một người vô tư)
  • become become a lighthearted person
    (trở thành một người vô tư)

Idioms

  • take something with a light heart

    xem nhẹ điều gì đó, không quá lo lắng

    "She took the news with a light heart."

    (Cô ấy đón nhận tin đó một cách nhẹ nhàng.)

  • keep a light heart

    giữ tinh thần lạc quan, vui vẻ

    "It's important to keep a light heart even during difficult times."

    (Quan trọng là phải giữ tinh thần lạc quan ngay cả trong những thời điểm khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lighthearted person

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Vui vẻ, vô tư lự; không nghiêm trọng.

"She is a lighthearted person who always brings joy to the room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have been acting like a lighthearted person for four years, always bringing joy to her friends.
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã hành xử như một người vô tư lự trong bốn năm, luôn mang lại niềm vui cho bạn bè của mình.
Phủ định
He won't have been seeming like a lighthearted person lately because he has been dealing with a lot of stress.
Gần đây anh ấy sẽ không có vẻ là một người vô tư lự vì anh ấy đã phải đối mặt với rất nhiều căng thẳng.
Nghi vấn
Will she have been being a lighthearted person even after facing such difficulties?
Liệu cô ấy sẽ vẫn là một người vô tư lự ngay cả sau khi đối mặt với những khó khăn như vậy chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lighthearted person".

Giá trị của sự lạc quan

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, một người có tính cách 'lighthearted' thường được đánh giá cao vì sự lạc quan và khả năng tạo ra không khí vui vẻ, tích cực. Điều này đôi khi trái ngược với các nền văn hóa coi trọng sự nghiêm túc và thận trọng hơn.