lighthearted person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Cheerful and carefree; not serious.
Vietnamese Meaning
Vui vẻ, vô tư lự; không nghiêm trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a lighthearted person who always brings joy to the room."
"Cô ấy là một người vô tư lự, luôn mang lại niềm vui cho mọi người."
-
"He is a lighthearted person, always ready with a joke."
"Anh ấy là một người vô tư, luôn sẵn sàng pha trò."
-
"Despite her hardships, she remained a lighthearted person."
"Mặc dù gặp nhiều khó khăn, cô ấy vẫn là một người lạc quan, yêu đời."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | lighthearted | vô tư, thanh thản, vui vẻ |
| Noun | lightheartedness | sự vô tư, sự thanh thản, tính vui vẻ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Tính từ 'lighthearted' thường được dùng để mô tả người có tính cách lạc quan, dễ gần và không quá coi trọng những vấn đề nhỏ nhặt. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự thoải mái và vui vẻ trong thái độ. Khác với 'carefree' có thể mang ý nghĩa hơi tiêu cực (vô tâm, không lo lắng gì), 'lighthearted' nhấn mạnh sự lạc quan và vui vẻ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
generally a generally lighthearted person (một người thường có tính vô tư)
-
typically a typically lighthearted person (một người điển hình có tính vô tư)
-
encounter encounter a lighthearted person (gặp một người vô tư)
-
become become a lighthearted person (trở thành một người vô tư)
Idioms
-
take something with a light heart
xem nhẹ điều gì đó, không quá lo lắng
"She took the news with a light heart."
(Cô ấy đón nhận tin đó một cách nhẹ nhàng.)
-
keep a light heart
giữ tinh thần lạc quan, vui vẻ
"It's important to keep a light heart even during difficult times."
(Quan trọng là phải giữ tinh thần lạc quan ngay cả trong những thời điểm khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lighthearted person
Tính từ (adjective)Vui vẻ, vô tư lự; không nghiêm trọng.
"She is a lighthearted person who always brings joy to the room."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she graduates, she will have been acting like a lighthearted person for four years, always bringing joy to her friends. |
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã hành xử như một người vô tư lự trong bốn năm, luôn mang lại niềm vui cho bạn bè của mình. |
| Phủ định | He won't have been seeming like a lighthearted person lately because he has been dealing with a lot of stress. |
Gần đây anh ấy sẽ không có vẻ là một người vô tư lự vì anh ấy đã phải đối mặt với rất nhiều căng thẳng. |
| Nghi vấn | Will she have been being a lighthearted person even after facing such difficulties? |
Liệu cô ấy sẽ vẫn là một người vô tư lự ngay cả sau khi đối mặt với những khó khăn như vậy chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lighthearted person".
