(Top Banner Ad)
limited mobility
B2
Noun Phrase B2 Y học/Sức khỏe

limited mobility

UK: /ˈlɪmɪtɪd məʊˈbɪləti/ • US: /ˈlɪmɪtɪd moʊˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

hạn chế khả năng vận động khả năng di chuyển hạn chế vận động hạn chế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being restricted in movement or the ability to move freely and easily.

Vietnamese Meaning

Tình trạng bị hạn chế trong việc di chuyển hoặc khả năng di chuyển một cách tự do và dễ dàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient experienced limited mobility after the surgery."

    "Bệnh nhân bị hạn chế khả năng vận động sau ca phẫu thuật."

  • "Elderly individuals often face limited mobility."

    "Người lớn tuổi thường phải đối mặt với tình trạng hạn chế khả năng vận động."

  • "The city needs to improve accessibility for people with limited mobility."

    "Thành phố cần cải thiện khả năng tiếp cận cho những người bị hạn chế khả năng vận động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun limit giới hạn, mức tối đa
Verb limit giới hạn, hạn chế
Noun limitation sự giới hạn, hạn chế
Adjective limited bị giới hạn, hạn chế
Adjective mobile di động, có thể di chuyển
Noun mobility khả năng di chuyển
Verb mobilize huy động, di chuyển

Synonyms

reduced mobility (giảm khả năng vận động)impaired mobility (suy giảm khả năng vận động)

Antonyms

full mobility (khả năng vận động đầy đủ)unrestricted mobility (khả năng vận động không hạn chế)

Related Words

Subject Area

Y học/Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
līmes
Old French
limite
English
limit (verb: to restrict)
English
limited (adjective: restricted)
Latin
mobilis
Old French
mobile
English
mobility (noun: ability to move)

Nguồn gốc của 'Limited Mobility'

Cụm từ 'limited mobility' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'limited' và 'mobility'. 'Limited' (hạn chế) có nguồn gốc từ từ 'limit' trong tiếng Latin ('līmes') và tiếng Pháp cổ ('limite'), có nghĩa là ranh giới hoặc giới hạn. 'Mobility' (khả năng di chuyển) xuất phát từ 'mobilis' trong tiếng Latin, nghĩa là có thể di chuyển. Khi ghép lại, 'limited mobility' mô tả tình trạng một người có khả năng di chuyển bị giới hạn, thường do tuổi tác, bệnh tật hoặc chấn thương. Cụm từ này đã trở thành một thuật ngữ tiêu chuẩn trong y tế và xã hội để chỉ những người cần hỗ trợ trong việc đi lại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học để mô tả tình trạng của những người gặp khó khăn trong việc đi lại, vận động hoặc thực hiện các hoạt động thể chất. Mức độ hạn chế có thể khác nhau, từ khó khăn nhẹ đến mất khả năng vận động hoàn toàn. So sánh với 'physical impairment' (suy giảm thể chất), 'disability' (khuyết tật), nhưng 'limited mobility' nhấn mạnh cụ thể vào vấn đề di chuyển.

Prepositions

with due to from

* **with limited mobility:** mô tả người hoặc nhóm người có hạn chế di chuyển (ví dụ: 'Patients with limited mobility').
* **limited mobility due to:** chỉ ra nguyên nhân gây ra hạn chế di chuyển (ví dụ: 'Limited mobility due to arthritis').
* **limited mobility from:** tương tự như 'due to', chỉ nguyên nhân, nhưng ít phổ biến hơn (ví dụ: 'Limited mobility from a stroke').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + limited mobility
  • severe severe limited mobility
    (tình trạng di chuyển bị hạn chế nghiêm trọng)
  • impaired impaired limited mobility
    (khả năng di chuyển bị suy giảm)
  • reduced reduced limited mobility
    (khả năng di chuyển bị giảm sút)
  • permanent permanent limited mobility
    (khả năng di chuyển bị hạn chế vĩnh viễn)
  • temporary temporary limited mobility
    (khả năng di chuyển bị hạn chế tạm thời)
Verb + limited mobility
  • suffer from suffer from limited mobility
    (bị hạn chế khả năng di chuyển)
  • experience experience limited mobility
    (trải qua tình trạng hạn chế di chuyển)
  • have have limited mobility
    (có khả năng di chuyển hạn chế)
Noun + limited mobility
  • person with person with limited mobility
    (người có khả năng di chuyển hạn chế)
  • challenges of challenges of limited mobility
    (những thách thức của việc hạn chế di chuyển)

Idioms

  • people with limited mobility

    người có khả năng di chuyển hạn chế (những người cần hỗ trợ đi lại)

    "The building provides ramps for people with limited mobility."

    (Tòa nhà này có các đường dốc dành cho những người có khả năng di chuyển hạn chế.)

  • challenges associated with limited mobility

    những thách thức liên quan đến việc hạn chế di chuyển

    "Many organizations work to address the challenges associated with limited mobility."

    (Nhiều tổ chức nỗ lực giải quyết những thách thức liên quan đến việc hạn chế di chuyển.)

  • aid for limited mobility

    thiết bị hỗ trợ di chuyển (cho người bị hạn chế khả năng đi lại)

    "Crutches and wheelchairs are common aids for limited mobility."

    (Nạng và xe lăn là những thiết bị hỗ trợ phổ biến cho người bị hạn chế khả năng di chuyển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

limited mobility

Noun Phrase
Lật mặt

Tình trạng bị hạn chế trong việc di chuyển hoặc khả năng di chuyển một cách tự do và dễ dàng.

"The patient experienced limited mobility after the surgery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "limited mobility".

Luật pháp và Quyền Lợi của Người Khuyết Tật

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có những luật và quy định chặt chẽ để đảm bảo quyền bình đẳng và khả năng tiếp cận cho người khuyết tật, bao gồm cả những người có khả năng di chuyển hạn chế. Ví dụ, Đạo luật Người Mỹ Khuyết tật (ADA) ở Hoa Kỳ yêu cầu các tòa nhà công cộng phải có lối đi dành cho xe lăn, thang máy, và nhà vệ sinh phù hợp. Điều này phản ánh cam kết của xã hội trong việc tạo ra một môi trường hòa nhập, nơi mọi người đều có thể tham gia đầy đủ vào cuộc sống cộng đồng.

Công nghệ Hỗ trợ và Đổi mới

Sự phát triển của công nghệ đã mang lại nhiều thiết bị hỗ trợ di chuyển tiên tiến, giúp cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho những người có khả năng di chuyển hạn chế. Từ xe lăn điện, khung tập đi thông minh, đến các ứng dụng hỗ trợ điều hướng, những đổi mới này không chỉ giúp người dùng di chuyển dễ dàng hơn mà còn tăng cường sự độc lập và tự tin của họ trong cuộc sống hàng ngày.