(Top Banner Ad)
limited monarchy
C1
noun C1 Chính trị học, Lịch sử

limited monarchy

UK: /ˈlɪmɪtɪd ˈmɒnəki/ • US: /ˈlɪmɪtɪd ˈmɑːnərki/

Nghĩa tiếng Việt

chế độ quân chủ hạn chế chế độ quân chủ lập hiến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A monarchy in which the monarch's power is limited by a constitution, parliament, or other body.

Vietnamese Meaning

Một chế độ quân chủ trong đó quyền lực của nhà vua bị giới hạn bởi hiến pháp, nghị viện hoặc một cơ quan khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The United Kingdom is an example of a limited monarchy."

    "Vương quốc Anh là một ví dụ về chế độ quân chủ giới hạn."

  • "Many European countries transitioned from absolute monarchies to limited monarchies."

    "Nhiều quốc gia châu Âu đã chuyển đổi từ chế độ quân chủ chuyên chế sang chế độ quân chủ giới hạn."

  • "In a limited monarchy, the monarch's role is largely ceremonial."

    "Trong một chế độ quân chủ giới hạn, vai trò của nhà vua phần lớn mang tính nghi lễ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun limit giới hạn, ranh giới
Verb limit giới hạn, hạn chế
Adjective limiting hạn chế, giới hạn
Adjective unlimited không giới hạn, vô hạn
Noun limitation sự hạn chế, giới hạn
Noun monarch quân chủ, quốc vương/nữ hoàng
Adjective monarchical thuộc về chế độ quân chủ
Noun monarchist người ủng hộ chế độ quân chủ
Noun monarchism chủ nghĩa quân chủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
monos (single) + arkhein (to rule)
Latin
monarchia
Old French
monarchie
Middle English
monarchie
Latin
limes (boundary, limit)
Old French
limite
Middle English
limit
English
limited monarchy (phrase formation)

Nguồn gốc 'Vương quốc hạn chế'

Từ 'monarchy' (chế độ quân chủ) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, với 'monos' nghĩa là 'một' hoặc 'duy nhất', và 'arkhein' nghĩa là 'cai trị'. Ghép lại, nó có nghĩa là 'sự cai trị của một người duy nhất'. Còn từ 'limited' (bị hạn chế) đến từ tiếng Latin 'limes' (ranh giới, giới hạn). Khi hai từ này kết hợp lại, 'limited monarchy' ra đời để miêu tả một hệ thống mà quyền lực của vị vua hoặc nữ hoàng bị giới hạn bởi hiến pháp, pháp luật, hoặc một nghị viện, không phải là quyền lực tuyệt đối.

Usage Note

Chế độ quân chủ giới hạn còn được gọi là chế độ quân chủ lập hiến (constitutional monarchy). Điểm khác biệt chính là quyền lực của nhà vua không phải là tuyệt đối mà được phân chia và kiểm soát bởi các thể chế khác trong chính phủ. Thường có sự phân chia quyền lực giữa nhà vua (hoặc nữ hoàng) và một cơ quan lập pháp được bầu chọn.

Prepositions

in within

'in a limited monarchy': đề cập đến việc một quốc gia hoặc hệ thống chính trị cụ thể là một chế độ quân chủ giới hạn. 'within a limited monarchy': đề cập đến các hành động hoặc quyền lực diễn ra bên trong hệ thống này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + limited monarchy
  • constitutional constitutional limited monarchy
    (chế độ quân chủ lập hiến)
  • hereditary hereditary limited monarchy
    (chế độ quân chủ hạn chế theo cha truyền con nối)
  • modern modern limited monarchy
    (chế độ quân chủ hạn chế hiện đại)
Verb + limited monarchy
  • establish establish a limited monarchy
    (thiết lập một chế độ quân chủ hạn chế)
  • maintain maintain a limited monarchy
    (duy trì một chế độ quân chủ hạn chế)
  • transition to transition to a limited monarchy
    (chuyển đổi sang chế độ quân chủ hạn chế)
Prepositional Phrases
  • under under a limited monarchy
    (dưới một chế độ quân chủ hạn chế)
  • in in a limited monarchy
    (trong một chế độ quân chủ hạn chế)

Idioms

  • The concept of limited monarchy

    Khái niệm về chế độ quân chủ hạn chế

    "The concept of limited monarchy emerged as a way to balance power between the monarch and the people."

    (Khái niệm về chế độ quân chủ hạn chế ra đời như một cách để cân bằng quyền lực giữa quân vương và người dân.)

  • To function as a limited monarchy

    Hoạt động như một chế độ quân chủ hạn chế

    "Many European nations today function as a limited monarchy, with ceremonial monarchs."

    (Nhiều quốc gia châu Âu ngày nay hoạt động như một chế độ quân chủ hạn chế, với các quân vương mang tính nghi lễ.)

  • To live under a limited monarchy

    Sống dưới chế độ quân chủ hạn chế

    "Citizens in the UK live under a limited monarchy, where the Queen is Head of State but Parliament holds legislative power."

    (Công dân ở Vương quốc Anh sống dưới chế độ quân chủ hạn chế, nơi Nữ hoàng là Nguyên thủ quốc gia nhưng Quốc hội nắm quyền lập pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

limited monarchy

noun
Lật mặt

Một chế độ quân chủ trong đó quyền lực của nhà vua bị giới hạn bởi hiến pháp, nghị viện hoặc một cơ quan khác.

"The United Kingdom is an example of a limited monarchy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "limited monarchy".

Nguồn gốc và Ví dụ

Chế độ quân chủ hạn chế (hay còn gọi là quân chủ lập hiến) là một hình thức chính phủ phổ biến ở nhiều quốc gia, đặc biệt là ở châu Âu. Vương quốc Anh là một ví dụ điển hình nhất, nơi quốc vương (Vua hoặc Nữ hoàng) là nguyên thủ quốc gia mang tính biểu tượng, nhưng quyền lực thực sự nằm trong tay nghị viện và chính phủ do dân bầu ra. Ý tưởng về việc hạn chế quyền lực của nhà vua xuất hiện sau nhiều cuộc cách mạng và đấu tranh lịch sử, nhằm ngăn chặn sự độc đoán và bảo vệ quyền lợi của người dân.

So sánh với Chế độ Quân chủ Tuyệt đối

Điểm khác biệt lớn nhất của chế độ quân chủ hạn chế so với chế độ quân chủ tuyệt đối là ở sự phân chia quyền lực. Trong chế độ quân chủ tuyệt đối, vua có quyền lực không giới hạn, thường được cho là do thần thánh ban cho. Ngược lại, trong chế độ quân chủ hạn chế, quyền lực của vua bị giới hạn bởi hiến pháp hoặc luật pháp, và thường phải chia sẻ quyền lực với các cơ quan khác như nghị viện hoặc tòa án, tạo ra một hệ thống kiểm soát và đối trọng.