(Top Banner Ad)
prep cook
B1
Danh từ B1 Ẩm thực

prep cook

UK: /ˈprep ˌkʊk/ • US: /ˈprep ˌkʊk/

Nghĩa tiếng Việt

đầu bếp sơ chế người chuẩn bị nguyên liệu (trong bếp) bếp phụ (phụ trách sơ chế)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An assistant cook, typically in a restaurant or other food service establishment, who prepares food for the main cooks by chopping vegetables, portioning meats, or preparing sauces.

Vietnamese Meaning

Một đầu bếp phụ, thường là trong nhà hàng hoặc cơ sở dịch vụ ăn uống khác, người chuẩn bị thức ăn cho các đầu bếp chính bằng cách thái rau củ, chia phần thịt hoặc chuẩn bị nước sốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The prep cook was busy chopping onions all morning."

    "Đầu bếp sơ chế bận rộn thái hành cả buổi sáng."

  • "He started his culinary career as a prep cook."

    "Anh ấy bắt đầu sự nghiệp nấu nướng của mình với vai trò là một đầu bếp sơ chế."

  • "The prep cook is responsible for preparing all the vegetables for the salad bar."

    "Đầu bếp sơ chế chịu trách nhiệm chuẩn bị tất cả các loại rau cho quầy salad."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prepare chuẩn bị, sửa soạn
Noun preparation sự chuẩn bị, công đoạn chuẩn bị
Adjective prepared đã được chuẩn bị, sẵn sàng
Verb cook nấu ăn
Noun cook đầu bếp
Noun cooking việc nấu nướng, món ăn
Noun cooker nồi/bếp nấu (thiết bị)
Noun cookbook sách dạy nấu ăn

Synonyms

kitchen assistant (trợ lý bếp)food preparation worker (người chuẩn bị thực phẩm)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praeparare
English (17th C)
preparation
English (20th C, shortening)
prep
Latin
coquus
Old English
coc
Modern English
cook
Modern English (Compound)
prep cook

Nguồn gốc của 'Prep Cook'

Cụm từ 'prep cook' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện vào thế kỷ 20. Từ 'prep' là dạng rút gọn của 'preparation' (sự chuẩn bị), có gốc từ tiếng Latin 'praeparare' (nghĩa là 'chuẩn bị sẵn sàng'). Từ 'cook' (đầu bếp) có lịch sử lâu đời hơn, bắt nguồn từ tiếng Latin 'coquus' và tiếng Anh cổ 'coc'. Khi kết hợp, 'prep cook' mô tả chính xác vai trò của một người phụ trách các công việc chuẩn bị nguyên liệu và sắp xếp mọi thứ trước khi nấu.

Usage Note

Prep cook là vị trí quan trọng trong bếp, đảm bảo nguyên liệu sẵn sàng để các đầu bếp chính nấu nướng hiệu quả. Công việc này đòi hỏi sự tỉ mỉ và khả năng làm việc dưới áp lực thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + prep cook
  • hire hire a prep cook
    (thuê một phụ bếp)
  • train train a prep cook
    (đào tạo một phụ bếp)
  • work as work as a prep cook
    (làm phụ bếp)
  • assist assist the prep cook
    (hỗ trợ phụ bếp)
Tính từ + prep cook
  • experienced experienced prep cook
    (phụ bếp có kinh nghiệm)
  • dedicated dedicated prep cook
    (phụ bếp tận tâm)
  • entry-level entry-level prep cook
    (phụ bếp mới vào nghề (vị trí cấp thấp))
Prep cook + Danh từ/Cụm từ
  • duties prep cook duties
    (các nhiệm vụ của phụ bếp)
  • station prep cook station
    (khu vực làm việc của phụ bếp)
  • uniform prep cook uniform
    (đồng phục của phụ bếp)

Idioms

  • start as a prep cook

    Bắt đầu sự nghiệp với vị trí phụ bếp (cụm từ thông dụng chỉ lộ trình sự nghiệp)

    "Many renowned chefs proudly share that they started as prep cooks."

    (Nhiều đầu bếp nổi tiếng tự hào chia sẻ rằng họ đã bắt đầu sự nghiệp với vị trí phụ bếp.)

  • move up from prep cook

    Thăng tiến từ vị trí phụ bếp (cụm từ thông dụng chỉ sự phát triển nghề nghiệp)

    "With hard work and dedication, you can quickly move up from prep cook to line cook."

    (Với sự chăm chỉ và tận tâm, bạn có thể nhanh chóng thăng tiến từ phụ bếp lên vị trí bếp chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prep cook

Danh từ
Lật mặt

Một đầu bếp phụ, thường là trong nhà hàng hoặc cơ sở dịch vụ ăn uống khác, người chuẩn bị thức ăn cho các đầu bếp chính bằng cách thái rau củ, chia phần thịt hoặc chuẩn bị nước sốt.

"The prep cook was busy chopping onions all morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prep cook".

Nền tảng của một nhà bếp chuyên nghiệp

Trong môi trường bếp nhà hàng hoặc khách sạn, 'prep cook' là vị trí khởi điểm quan trọng. Họ học hỏi sự tỉ mỉ, tốc độ và cách làm việc nhóm, là những kỹ năng thiết yếu để phát triển lên các cấp bậc cao hơn như 'line cook' (đầu bếp chính thức phụ trách một khu vực) hay 'chef' (bếp trưởng).

Những người hùng thầm lặng

Mặc dù không phải là người tạo ra thành phẩm cuối cùng, 'prep cook' được coi là 'xương sống' hay 'những người hùng thầm lặng' của nhà bếp. Công việc của họ đảm bảo rằng mọi nguyên liệu được chuẩn bị hoàn hảo và sẵn sàng, giúp các đầu bếp chính tập trung vào việc chế biến, duy trì hiệu quả và chất lượng món ăn.