prep cook
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An assistant cook, typically in a restaurant or other food service establishment, who prepares food for the main cooks by chopping vegetables, portioning meats, or preparing sauces.
Vietnamese Meaning
Một đầu bếp phụ, thường là trong nhà hàng hoặc cơ sở dịch vụ ăn uống khác, người chuẩn bị thức ăn cho các đầu bếp chính bằng cách thái rau củ, chia phần thịt hoặc chuẩn bị nước sốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The prep cook was busy chopping onions all morning."
"Đầu bếp sơ chế bận rộn thái hành cả buổi sáng."
-
"He started his culinary career as a prep cook."
"Anh ấy bắt đầu sự nghiệp nấu nướng của mình với vai trò là một đầu bếp sơ chế."
-
"The prep cook is responsible for preparing all the vegetables for the salad bar."
"Đầu bếp sơ chế chịu trách nhiệm chuẩn bị tất cả các loại rau cho quầy salad."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Prep cook là vị trí quan trọng trong bếp, đảm bảo nguyên liệu sẵn sàng để các đầu bếp chính nấu nướng hiệu quả. Công việc này đòi hỏi sự tỉ mỉ và khả năng làm việc dưới áp lực thời gian.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hire hire a prep cook (thuê một phụ bếp)
-
train train a prep cook (đào tạo một phụ bếp)
-
work as work as a prep cook (làm phụ bếp)
-
assist assist the prep cook (hỗ trợ phụ bếp)
-
experienced experienced prep cook (phụ bếp có kinh nghiệm)
-
dedicated dedicated prep cook (phụ bếp tận tâm)
-
entry-level entry-level prep cook (phụ bếp mới vào nghề (vị trí cấp thấp))
-
duties prep cook duties (các nhiệm vụ của phụ bếp)
-
station prep cook station (khu vực làm việc của phụ bếp)
-
uniform prep cook uniform (đồng phục của phụ bếp)
Idioms
-
start as a prep cook
Bắt đầu sự nghiệp với vị trí phụ bếp (cụm từ thông dụng chỉ lộ trình sự nghiệp)
"Many renowned chefs proudly share that they started as prep cooks."
(Nhiều đầu bếp nổi tiếng tự hào chia sẻ rằng họ đã bắt đầu sự nghiệp với vị trí phụ bếp.)
-
move up from prep cook
Thăng tiến từ vị trí phụ bếp (cụm từ thông dụng chỉ sự phát triển nghề nghiệp)
"With hard work and dedication, you can quickly move up from prep cook to line cook."
(Với sự chăm chỉ và tận tâm, bạn có thể nhanh chóng thăng tiến từ phụ bếp lên vị trí bếp chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prep cook
Danh từMột đầu bếp phụ, thường là trong nhà hàng hoặc cơ sở dịch vụ ăn uống khác, người chuẩn bị thức ăn cho các đầu bếp chính bằng cách thái rau củ, chia phần thịt hoặc chuẩn bị nước sốt.
"The prep cook was busy chopping onions all morning."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prep cook".
